Nhập khẩu cá catfish (không gồm cá tra) của Mỹ, T1- T5/2026
|
Các nguồn cung cá catfish cho Mỹ, T1-T5/2026
(GT: triệu USD, KL: tấn)
|
|
Nguồn cung
|
T1-T5/2025
|
T1-T5/2026
|
Tăng/giảm (%)
|
|
GT
|
KL
|
GT
|
KL
|
GT
|
KL
|
|
Thế giới
|
2,40
|
1.097,3
|
3,18
|
1.521,9
|
33
|
39
|
|
Trung Quốc
|
1,21
|
734,5
|
1,98
|
1.172,1
|
64
|
60
|
|
Việt Nam
|
1,03
|
341,7
|
0,72
|
287,7
|
-30
|
-16
|
|
Thái Lan
|
0,16
|
21,1
|
0,48
|
62,1
|
206
|
195
|
|
Cá catfish NK của Mỹ, T1-T5/2026
(GT: triệu USD, KL: tấn)
|
|
Sản phẩm
|
T1-T5/2025
|
T1-T5/2026
|
Tăng/giảm (%)
|
|
GT
|
KL
|
GT
|
KL
|
GT
|
KL
|
|
Tổng NK
|
2,40
|
1.097,3
|
3,18
|
1.521,9
|
33
|
39
|
|
0303240050 - Cá catfish loại khác đông lạnh
|
2,40
|
1,097.3
|
2,673
|
1.247,6
|
12
|
14
|
|
0304320010 - Phi lê cá catfish tươi hoặc ướp lạnh
|
0
|
0.0
|
0,51
|
274,3
|
--
|
--
|