(vasep.com.vn) Trong các vùng nuôi tôm thâm canh và siêu thâm canh, mật độ nuôi cao, môi trường liên thông và áp lực sản xuất lớn làm gia tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Vì vậy, kiểm soát an toàn sinh học cần được triển khai ở quy mô vùng nuôi thay vì chỉ tập trung ở từng ao riêng lẻ.

Một trong những giải pháp quan trọng là quản lý chặt chẽ nguồn nước cấp và nước thải thông qua hệ thống ao lắng, ao xử lý nhiều cấp, kết hợp biện pháp cơ học, hóa học và sinh học nhằm giảm tải lượng mầm bệnh. Nước thải trước khi xả ra môi trường cũng cần được xử lý đạt yêu cầu để hạn chế tái lây nhiễm.
Bên cạnh đó, chất lượng con giống đóng vai trò quyết định đến thành công vụ nuôi. Người nuôi cần sử dụng tôm giống SPF/SPR, kiểm tra PCR các bệnh nguy hiểm như EMS/AHPND, đốm trắng (WSSV), đồng thời kiểm soát nguồn gốc giống.
Thiết kế ao nuôi phù hợp, quản lý hệ vi sinh, kiểm soát khí độc NH₃, NO₂, H₂S và hạn chế tích tụ chất hữu cơ là những yếu tố giúp duy trì môi trường ổn định. Ngoài ra, vùng nuôi cần đồng bộ lịch thả giống, áp dụng mô hình “cùng vào – cùng ra”, kiểm soát phương tiện, dụng cụ và xây dựng hệ thống giám sát dịch bệnh, cảnh báo sớm.
Quản lý an toàn sinh học theo hướng vùng nuôi khép kín sẽ là nền tảng quan trọng giúp ngành tôm nâng cao năng suất, giảm rủi ro và phát triển bền vững.