(vasep.com.vn) Hội chứng phân trắng (WFS) ở tôm không phải do một tác nhân đơn lẻ mà là rối loạn tiêu hóa phức hợp, liên quan đến vi bào tử trùng EHP, vi khuẩn cơ hội nhóm Vibrio, mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột và điều kiện môi trường bất lợi. Nếu không phát hiện và xử lý kịp thời, bệnh có thể khiến tôm giảm ăn, chậm lớn và gây thiệt hại lớn về năng suất.

WFS thường xuất hiện ở tôm từ 20–70 ngày tuổi, giai đoạn tăng trưởng nhanh và dễ bị stress môi trường. Dấu hiệu điển hình là các sợi phân trắng đục nổi trên mặt nước, tập trung ở góc ao hoặc khu vực cuối hướng gió. Ban đầu xuất hiện rải rác nhưng có thể nhanh chóng lan rộng nếu không kiểm soát.
Tôm bệnh thường giảm ăn, thức ăn dư tăng, phản xạ bắt mồi kém, bơi lờ đờ hoặc tấp mép bờ. Khi kiểm tra, đường ruột có thể rỗng hoặc trắng đục, trong khi gan tụy bị teo nhỏ, mềm nhão và đổi màu. Đây là dấu hiệu cho thấy hệ tiêu hóa đã bị tổn thương nghiêm trọng.
Các sợi phân trắng thực chất là hỗn hợp tế bào gan tụy bong tróc, vi nhung mao ruột hoại tử, kết dính với vi khuẩn và bào tử EHP. Sự kết hợp giữa EHP và Vibrio cùng mất cân bằng vi sinh đường ruột khiến bệnh diễn biến phức tạp và dễ lây lan qua đường tiêu hóa.
Bệnh thường bùng phát mạnh trong điều kiện nắng nóng, nhiệt độ 28–33°C, pH dao động và đáy ao giàu hữu cơ. Để xử lý, người nuôi cần giảm thức ăn, tăng sục khí, siphon đáy, kiểm soát tảo và sử dụng chế phẩm vi sinh nhằm ổn định môi trường và hệ vi khuẩn có lợi.
Về lâu dài, phòng bệnh bằng quản lý môi trường ổn định, con giống tốt và an toàn sinh học là giải pháp quan trọng để hạn chế nguy cơ WFS trong nuôi tôm thâm canh.