(vasep.com.vn) Ngành tôm Ecuador đang duy trì đà tăng trưởng mạnh trong thập kỷ qua, với sản lượng xuất khẩu có thể tiếp tục tăng ở mức hai con số trong năm 2026. Theo chuyên gia phân tích Novel Sharma của Rabobank, quy mô và tốc độ phát triển hiện nay đang đưa ngành tôm Ecuador tiến gần hơn tới mô hình của ngành cá hồi Na Uy.

Phát biểu tại Global Shrimp Forum ở Utrecht (Hà Lan), Sharma cho biết Ecuador đã tăng sản lượng tôm xuất khẩu từ khoảng 720 triệu pound năm 2015 lên 3 tỷ pound năm 2025. Trong 5 năm, khối lượng xuất khẩu của Ecuador gần như tăng gấp đôi, đồng thời tốc độ tăng trưởng về giá trị xuất khẩu cũng đang vượt ngành cá hồi Na Uy.
Tuy nhiên, hai ngành vẫn có những khác biệt đáng kể. Với cá hồi Na Uy, giá trị xuất khẩu tăng nhanh hơn sản lượng, trong khi ngành tôm Ecuador đang tăng sản lượng nhanh hơn giá trị. Đây là một trong những yếu tố khiến khả năng sinh lời và quyền lực về giá của hai ngành có sự khác biệt.
Một điểm khác biệt lớn là khả năng tiếp cận vốn. Ba doanh nghiệp nuôi cá hồi hàng đầu Na Uy hiện có tổng vốn hóa khoảng 18 tỷ USD. Toàn bộ chuỗi giá trị của ngành cá hồi nước này, từ công nghệ sinh học, công nghệ nuôi trên đất liền đến các doanh nghiệp nuôi cá, đều có khả năng tiếp cận nguồn vốn tương đối thuận lợi nhờ niềm tin của nhà đầu tư.
“Na Uy có một hệ sinh thái tài chính đa dạng dành cho ngành cá hồi”, Sharma nhận định.
Trong khi đó, ngành tôm Ecuador vẫn chưa có hệ sinh thái tài chính tương tự, dù quy mô sản xuất và xuất khẩu đang nhanh chóng thu hẹp khoảng cách với ngành cá hồi Na Uy.
Hai ngành cũng có mức độ phụ thuộc lớn vào xuất khẩu nhưng hướng tới những thị trường khác nhau. Tôm Ecuador hiện phụ thuộc rất lớn vào Trung Quốc, trong khi các doanh nghiệp đang nỗ lực đa dạng hóa sang các thị trường phương Tây. Ngược lại, cá hồi Na Uy chủ yếu xuất khẩu sang châu Âu và đang tìm cách mở rộng mạnh hơn tại Trung Quốc.
Một khác biệt quan trọng khác nằm ở độ co giãn nguồn cung. Sản xuất cá hồi bị giới hạn bởi giấy phép, quỹ đất và thời gian nuôi kéo dài nhiều năm, khiến nguồn cung khó phản ứng nhanh với biến động nhu cầu. Điều này góp phần duy trì biên lợi nhuận cao hơn nhưng đồng thời cũng làm giá cá hồi biến động mạnh.
Với tôm, chu kỳ nuôi ngắn hơn nhiều. Khi giá tăng, người nuôi tại nhiều quốc gia có thể nhanh chóng điều chỉnh sản xuất và đưa một lứa tôm mới ra thị trường chỉ sau khoảng 3-4 tháng.
Theo Sharma, đặc điểm này giúp ngành tôm phản ứng linh hoạt với nhu cầu nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ dư cung. Khi nhiều nhà sản xuất cùng phản ứng trước tín hiệu giá trong ngắn hạn, nguồn cung toàn cầu có thể tăng mạnh, qua đó làm suy giảm khả năng định giá và quyền lực thị trường của doanh nghiệp.

Về thị phần, Ecuador hiện chiếm khoảng 28% thị trường tôm toàn cầu, trong khi Na Uy chiếm khoảng 50% thị trường cá hồi. Dù vậy, quy mô của các doanh nghiệp tôm Ecuador đang tăng nhanh.
Trong 4-5 năm qua, Ecuador đã hình thành những doanh nghiệp có quy mô tương đương một số công ty nuôi cá hồi lớn trên thế giới. Theo Sharma, quy mô của toàn ngành đang dần được phản ánh vào quy mô của các doanh nghiệp dẫn đầu. Tốc độ tăng trưởng doanh thu của 5 công ty tôm hàng đầu Ecuador thậm chí đã vượt nhóm doanh nghiệp cá hồi hàng đầu Na Uy.
Câu hỏi đặt ra hiện nay là ngành tôm Ecuador sẽ lựa chọn hướng đi nào để duy trì tăng trưởng: tích hợp theo chiều dọc, đa dạng hóa thị trường hay tiếp tục mở rộng quy mô?
“Liệu chúng ta cuối cùng có chứng kiến một ‘Mowi’ của ngành tôm Ecuador?” Sharma đặt câu hỏi, đề cập đến Mowi – một trong những tập đoàn nuôi cá hồi lớn nhất thế giới.