(vasep.com.vn) Tháng 8/2026, thị trường thức ăn thủy sản thế giới chịu tác động đồng thời từ sự thiếu hụt nguyên liệu biển, nhu cầu thức ăn tăng mạnh tại Trung Quốc và những bất ổn của thị trường ngũ cốc. Tại Việt Nam, công suất sản xuất thức ăn tôm tiếp tục được mở rộng, trong khi nghịch lý xuất khẩu bột cá phổ thông nhưng nhập khẩu bột cá chất lượng cao ngày càng bộc lộ rõ. Bước sang tháng 9, giá nguyên liệu được dự báo còn biến động mạnh, buộc các nhà sản xuất chuyển trọng tâm từ giá thức ăn sang hiệu quả sử dụng và chi phí trên mỗi kilogram tăng trọng.

Nguồn cung bột cá toàn cầu tiếp tục căng thẳng
Diễn biến đáng chú ý nhất trong tháng 8 là việc Peru chính thức kết thúc vụ khai thác cá cơm đầu tiên năm 2026 tại vùng Bắc–Trung từ ngày 21/8. Vụ khai thác có hạn ngạch 1,914 triệu tấn, nhưng sản lượng thực tế chỉ đạt khoảng 469.000 tấn, tương đương 24,5% hạn ngạch và giảm tới 81% so với cùng kỳ năm trước.
Trên thực tế, hoạt động khai thác đã bị gián đoạn nhiều lần trước khi dừng từ tháng 6 do tỷ lệ cá non cao. Việc chính thức đóng vụ trong tháng 8 xác nhận rằng phần lớn hạn ngạch còn lại sẽ không được khai thác.
Đây là diễn biến có ảnh hưởng lớn vì Peru thường đóng góp khoảng 20% sản lượng bột cá thế giới. Theo IFFO – Tổ chức Nguyên liệu biển quốc tế, El Niño đang làm giảm nguồn nguyên liệu tại Peru và Chile, trong khi Bắc Âu và một số quốc gia châu Á cũng ghi nhận sản lượng thấp hơn. Hiện tượng El Niño được dự báo có thể kéo dài tới đầu năm 2027.
Nguồn cung hạn chế đã đẩy giá bột cá lên mức cao và biến động mạnh. Bản tin thị trường Trung Quốc ngày 25/8 ghi nhận giá chào tham khảo đối với bột cá super-prime Peru vụ mới ở khoảng 3.700 USD/tấn, điều kiện CNF. Tại Trung Quốc, bột cá super-prime Peru nhập khẩu được chào ở mức 22.400–22.500 NDT/tấn, tăng khoảng 300 NDT/tấn trong ngày. Tuy nhiên, một số phiên trước đó lại ghi nhận giá giảm mạnh, cho thấy thị trường đang dao động theo tồn kho cảng, nguồn cung nội địa và tâm lý của người nắm hàng, thay vì tăng theo một chiều.
Nhu cầu thức ăn thủy sản Trung Quốc tăng mạnh
Trong khi nguồn cung bột cá thế giới suy giảm, nhu cầu thức ăn thủy sản tại Trung Quốc lại phục hồi rõ rệt. Theo Hiệp hội Công nghiệp Thức ăn chăn nuôi Trung Quốc, sản lượng thức ăn thủy sản của nước này trong nửa đầu năm 2026 đạt 11,1 triệu tấn, tăng 17,4% so với cùng kỳ. Sản lượng nuôi trồng thủy sản tăng từ khoảng 29,9 triệu tấn lên 31,1 triệu tấn.
Điểm đáng chú ý là tiêu thụ bột cá của ngành nuôi trồng Trung Quốc trong cùng thời gian lại giảm nhẹ so với năm trước. Dữ liệu hiện chưa đủ để xác định đầy đủ nguyên nhân, nhưng diễn biến này cho thấy các doanh nghiệp thức ăn có thể đang giảm tỷ lệ bột cá, điều chỉnh công thức hoặc tăng sử dụng các nguồn protein khác để ứng phó với giá cao.
Nguồn cung khan hiếm từ Peru cũng khiến Trung Quốc chuyển mạnh sang các nguồn thay thế, trong đó có Việt Nam và Ấn Độ. Tháng 6/2026, Trung Quốc nhập 25.494 tấn bột cá từ Việt Nam, tăng 55,7% so với cùng kỳ và đưa Việt Nam trở thành nguồn cung bột cá lớn nhất cho Trung Quốc trong tháng. Nhập khẩu từ Ấn Độ cũng tăng 28,5%, lên 16.381 tấn.
Sự chuyển dịch này mở ra cơ hội cho ngành bột cá Việt Nam, nhưng đồng thời có thể làm gia tăng cạnh tranh giữa nhu cầu xuất khẩu và nhu cầu nguyên liệu của các nhà máy thức ăn thủy sản trong nước.
Việt Nam mở rộng công suất thức ăn tôm
Ở thị trường trong nước, sự kiện nổi bật trong tháng 8 là việc C.P. Việt Nam khánh thành nhà máy sản xuất thức ăn thủy sản tại Khu công nghiệp Khánh An, Cà Mau.
Nhà máy có tổng vốn đầu tư 1.725 tỷ đồng, diện tích gần 18 ha và công suất thiết kế 124.800 tấn/năm, tập trung vào các dòng thức ăn dành cho tôm. Đây là nhà máy thức ăn thủy sản thứ tư của C.P. tại Việt Nam, nâng tổng công suất của doanh nghiệp lên trên 650.000 tấn/năm. Việc đặt nhà máy ngay tại vùng nuôi tôm trọng điểm giúp rút ngắn quãng đường vận chuyển và tăng khả năng cung ứng, hỗ trợ kỹ thuật tại ĐBSCL.
Cùng với các dự án đầu tư gần đây của những tập đoàn thức ăn lớn, nhà máy mới cho thấy thị trường thức ăn tôm Việt Nam vẫn được đánh giá có dư địa tăng trưởng. Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong thời gian tới sẽ không chỉ nằm ở giá bán, mà còn ở hệ số chuyển đổi thức ăn, chất lượng viên thức ăn, dịch vụ kỹ thuật, tín dụng và khả năng kiểm soát dịch bệnh trong quá trình nuôi.
Tuy nhiên, tăng công suất sản xuất thức ăn thành phẩm chưa đồng nghĩa với tăng khả năng tự chủ nguyên liệu. Các nhà máy vẫn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ giá bột cá, khô đậu tương, ngô, dầu cá, amino acid, vitamin, khoáng chất, cước vận tải và tỷ giá.
Nghịch lý bột cá Việt Nam ngày càng rõ
Thông tin được công bố tại hội thảo về phát triển chuỗi giá trị bột cá và dầu cá do Đại sứ quán Na Uy phối hợp với VASEP tổ chức cho thấy Việt Nam phát sinh khoảng 1,5–2 triệu tấn phụ phẩm thủy sản mỗi năm. Riêng ngành cá tra tạo ra khoảng 1–1,17 triệu tấn phụ phẩm gồm đầu, xương, da, mỡ và nội tạng.
Từ nguồn nguyên liệu này, Việt Nam sản xuất khoảng 530.000–540.000 tấn bột cá mỗi năm và xuất khẩu khoảng 230.000–250.000 tấn. Tuy nhiên, phần lớn bột cá xuất khẩu vẫn thuộc phân khúc phổ thông, với hàm lượng protein khoảng 55–62%; thị trường Trung Quốc chiếm tới 80%.
Trong khi đó, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu 130.000–140.000 tấn bột cá chất lượng cao, có hàm lượng protein trên 68%, chủ yếu từ Peru, Chile và Na Uy để sản xuất thức ăn cho tôm và cá biển.
Khoảng cách này không chỉ nằm ở hàm lượng protein mà còn liên quan đến độ tươi của nguyên liệu, hàm lượng histamine và nitơ bay hơi, độ tiêu hóa pepsin, công nghệ sấy và khả năng truy xuất nguồn gốc. Nhiều loại phụ phẩm vẫn được thu gom lẫn với nhau ngay từ nhà máy chế biến, làm mất cơ hội tách riêng da, mỡ, xương và nội tạng để sản xuất dầu cá, collagen, gelatin hoặc các loại protein có giá trị cao hơn.
Chỉ khoảng 10% nhà máy bột cá trong nước được cho là đã đạt chứng nhận MarinTrust, thấp hơn đáng kể so với tỷ lệ khoảng 43% trên thế giới. Trong bối cảnh nguồn cung Peru suy giảm, nâng chất lượng bột cá trong nước có thể giúp Việt Nam vừa gia tăng giá trị xuất khẩu, vừa từng bước thay thế một phần nguyên liệu cao cấp đang phải nhập khẩu.
Chi phí thức ăn tiếp tục gây sức ép lên người nuôi
Trong tháng 8, một số doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi thông báo tăng giá sản phẩm dành cho gia súc, gia cầm từ 160–200 đồng/kg do giá nguyên liệu, nhiên liệu và chi phí sản xuất tăng. Tuy nhiên, chưa có đủ bằng chứng cho thấy các doanh nghiệp thức ăn thủy sản đã thực hiện một đợt tăng giá đồng loạt trên toàn thị trường.
Dù vậy, áp lực chi phí tại vùng nuôi là khá rõ. Người nuôi cá điêu hồng tại Đồng Tháp phản ánh giá thức ăn đã tăng hơn 1.000 đồng/kg từ đầu năm. Trong khi giá cá bán xô chỉ khoảng 42.000 đồng/kg, chi phí sản xuất đã lên tới 40.000–43.000 đồng/kg, khiến nhiều hộ gần như chỉ hòa vốn hoặc chưa tính đủ công lao động.
Điều này cho thấy tác động của giá thức ăn cần được đánh giá theo từng đối tượng nuôi. Thức ăn cho tôm và cá biển chịu ảnh hưởng lớn hơn từ bột cá, dầu cá và các nguyên liệu có hàm lượng dinh dưỡng cao; trong khi thức ăn cho cá nước ngọt có khả năng sử dụng nhiều hơn các nguyên liệu thực vật nhưng lại rất nhạy cảm với giá ngô, khô đậu tương và lúa mì.
Nguyên liệu thực vật: nguồn cung khá hơn nhưng chưa hoàn toàn thuận lợi
Báo cáo cung – cầu nông sản thế giới tháng 8 của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ cho thấy triển vọng đậu tương tương đối thuận lợi hơn so với nguyên liệu biển. Giá khô đậu tương Mỹ niên vụ 2026/27 được giữ ở mức 310 USD/short ton, trong khi sản lượng và xuất khẩu khô đậu tương được điều chỉnh tăng.
Ngược lại, giá ngô bình quân tại trại của Mỹ được nâng thêm 0,10 USD lên 4,50 USD/bushel do tồn kho cuối kỳ giảm. Thương mại lúa mì cũng chịu rủi ro từ gián đoạn logistics tại Biển Đen; USDA hạ dự báo xuất khẩu của Nga và Ukraine, trong khi EU có xu hướng sử dụng nhiều lúa mì hơn cho thức ăn do nguồn ngô giảm.
Như vậy, khô đậu tương có thể giúp giảm bớt một phần áp lực thay thế bột cá, nhưng nhóm nguyên liệu thực vật không đồng loạt giảm giá. Giá thực tế tại Việt Nam còn phụ thuộc vào nhu cầu Trung Quốc, cước vận tải, tỷ giá và thời điểm mua hàng của từng doanh nghiệp.
Thị trường chuyển sang công thức linh hoạt và truy xuất nguyên liệu
Tại Hội nghị TARS 2026 diễn ra ngày 19–20/8 tại Bali, các vấn đề được thảo luận nhiều nhất là biến động giá nguyên liệu, tác động của El Niño, công thức dựa trên dinh dưỡng tiêu hóa, thức ăn chức năng và khả năng quản trị rủi ro dịch bệnh.
Thông điệp nổi bật là hiệu quả thức ăn không nên chỉ được đánh giá bằng giá bán trên mỗi kilogram, mà bằng chi phí thức ăn thấp nhất trên mỗi kilogram tăng trọng. Một loại thức ăn có giá cao hơn vẫn có thể mang lại hiệu quả tốt hơn nếu giảm hệ số chuyển đổi, cải thiện tỷ lệ sống hoặc rút ngắn thời gian nuôi.
Các nguồn protein thay thế như protein côn trùng, protein đơn bào, tảo và protein từ phụ phẩm tiếp tục được quan tâm. Tuy nhiên, khả năng thương mại hóa sẽ phụ thuộc vào giá, quy mô cung ứng, độ ổn định chất lượng và kết quả thực tế trên từng loài nuôi. Trong ngắn hạn, các nguyên liệu này phù hợp hơn với vai trò đa dạng hóa và bổ sung công thức, thay vì thay thế hoàn toàn bột cá.
Yêu cầu về nguồn gốc nguyên liệu cũng đang gia tăng. Báo cáo mới của Global Salmon Initiative lần đầu bổ sung ba chỉ số gồm tỷ lệ nguyên liệu biển từ phụ phẩm, mức sử dụng nguyên liệu mới và tỷ lệ đậu tương có rủi ro thấp. Tại Mỹ, FDA đang đề xuất chuyển cơ chế thông báo GRAS đối với các chất sử dụng trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi từ tự nguyện sang bắt buộc. Đây mới là đề xuất, nhưng cho thấy các nguyên liệu và phụ gia mới sẽ phải có hồ sơ khoa học, dữ liệu an toàn và khả năng truy xuất đầy đủ hơn.
Dự báo tháng 9/2026: Giá nguyên liệu còn biến động, cạnh tranh thức ăn sẽ tăng
Bước sang tháng 9, thị trường thức ăn và nguyên liệu thức ăn thủy sản có thể diễn biến theo năm xu hướng chính.
Thứ nhất, bột cá và dầu cá tiếp tục là nhóm nguyên liệu có rủi ro cao nhất. Nếu khảo sát sinh khối của Peru không cho kết quả tích cực và chưa có tín hiệu rõ về vụ khai thác tiếp theo, giá bột cá chất lượng cao khó giảm mạnh. Tuy nhiên, giá có thể xuất hiện các đợt điều chỉnh ngắn khi Trung Quốc bước vào mùa khai thác trong nước hoặc khi các nhà máy giảm tỷ lệ sử dụng bột cá. Vì vậy, thị trường nhiều khả năng duy trì ở mặt bằng cao nhưng biến động, thay vì tăng liên tục theo một chiều.
Thứ hai, khô đậu tương có thể đóng vai trò giảm áp lực cho công thức thức ăn, nhờ triển vọng nguồn cung thế giới tương đối thuận lợi. Dù vậy, giá giao ngay tại châu Á có thể vẫn vững do nhu cầu tăng, tồn kho khô đậu tương Trung Quốc giảm và chi phí logistics chưa ổn định. Ngô và lúa mì tiếp tục chịu ảnh hưởng từ thời tiết, tồn kho và gián đoạn vận chuyển tại Biển Đen.
Thứ ba, giá thức ăn thủy sản trong nước vẫn đứng trước áp lực điều chỉnh, nhưng khả năng tăng sẽ khác nhau giữa từng dòng sản phẩm và doanh nghiệp. Thức ăn tôm, cá biển và thức ăn chức năng nhạy cảm hơn với bột cá, dầu cá, amino acid và phụ gia. Trong khi đó, công suất mới và cạnh tranh tại ĐBSCL có thể giúp hạn chế một phần mức tăng thông qua tối ưu sản xuất, vận chuyển và dịch vụ.
Thứ tư, nhu cầu điều chỉnh công thức sẽ gia tăng. Các nhà máy có khả năng sử dụng linh hoạt bột cá từ nhiều nguồn, phụ phẩm cá tra, khô đậu tương, gluten, DDGS, bột côn trùng và amino acid bổ sung sẽ có lợi thế hơn. Tuy nhiên, việc thay thế phải được đánh giá trên độ tiêu hóa, khẩu vị, sức khỏe đường ruột, hệ số chuyển đổi và tỷ lệ sống, không chỉ dựa trên giá nguyên liệu.
Thứ năm, truy xuất và chất lượng nguyên liệu sẽ trở thành yếu tố cạnh tranh rõ hơn. Đối với Việt Nam, cơ hội từ việc Trung Quốc tăng mua bột cá và thế giới thiếu nguồn cung chỉ có thể chuyển thành giá trị bền vững nếu cải thiện phân loại phụ phẩm, độ tươi, histamine, công nghệ sấy, độ tiêu hóa và chứng nhận quốc tế.
Nhìn tổng thể, tháng 9/2026 chưa cho thấy khả năng chi phí thức ăn thủy sản giảm rõ rệt. Thị trường sẽ tiếp tục phân hóa giữa các doanh nghiệp có khả năng mua nguyên liệu tốt, điều chỉnh công thức linh hoạt và kiểm soát hiệu quả nuôi với những đơn vị phụ thuộc nhiều vào một số nguồn nguyên liệu truyền thống. Trong bối cảnh đó, tiêu chí quan trọng nhất không còn là thức ăn rẻ nhất, mà là giải pháp dinh dưỡng tạo ra chi phí nuôi thấp nhất, hiệu quả ổn định nhất và đáp ứng ngày càng đầy đủ các yêu cầu về nguồn gốc, môi trường và thị trường xuất khẩu.