(vasep.com.vn) Ngành tôm nuôi Ấn Độ đang bước vào giai đoạn tái định hình chiến lược trong bối cảnh biến động thương mại toàn cầu, đặc biệt là các rào cản thuế quan từ Mỹ. Tại hội nghị Aqua India 2026, thông điệp xuyên suốt được nhấn mạnh là “tái cấu trúc – tư duy lại – tái định hướng” để duy trì tăng trưởng bền vững.

Năm 2025, sản lượng tôm nuôi của Ấn Độ đã vượt mốc 1 triệu tấn, trong đó tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) chiếm tới khoảng 94%, còn lại là tôm sú (Penaeus monodon). So với năm 2024, sản lượng tăng thêm hơn 148.000 tấn, cho thấy xu hướng mở rộng sản xuất vẫn tiếp diễn bất chấp các áp lực thị trường.
Đáng chú ý, ngành tôm Ấn Độ có cấu trúc rất đặc thù khi dựa trên khoảng 50.000 trang trại quy mô nhỏ, trung bình dưới 2 ha. Điều này trái ngược hoàn toàn với Ecuador – quốc gia sản xuất tôm hàng đầu thế giới – nơi các trang trại có quy mô trung bình lên tới 50–60 ha. Chính sự phân mảnh này khiến ngành tôm Ấn Độ gặp thách thức trong kiểm soát chi phí, dịch bệnh và chất lượng.
Trong bối cảnh Mỹ áp thuế cao đối với tôm nhập khẩu từ Ấn Độ, ngành đã nhanh chóng điều chỉnh bằng cách chuyển hướng sang các thị trường khác. [Suy luận] Việc thuế suất được giảm từ 50% xuống còn 15% gần đây được kỳ vọng sẽ giúp thị trường Mỹ “mở lại”, tạo thêm động lực tăng trưởng trong thời gian tới.
Một điểm yếu lớn của ngành tôm Ấn Độ là tiêu thụ nội địa còn thấp, dù đây là quốc gia đông dân thứ hai thế giới. Nếu kích cầu tiêu dùng trong nước, Ấn Độ hoàn toàn có thể hình thành một thị trường nội địa quy mô lớn tương tự Trung Quốc, qua đó giảm phụ thuộc vào xuất khẩu.
Về quản lý, Cơ quan Nuôi trồng Thủy sản Ven biển Ấn Độ (CAA) cùng các đơn vị như MPEDA và ICAR-CIBA đang áp dụng các quy định nghiêm ngặt về an toàn sinh học. Việc cấm sử dụng tôm bố mẹ nuôi từ ao và yêu cầu sử dụng nguồn giống SPF (không mang mầm bệnh) là những biện pháp quan trọng nhằm hạn chế rủi ro dịch bệnh như EHP hay virus đốm trắng (WSSV).
Tuy nhiên, thách thức vẫn còn lớn khi số lượng trang trại và trại giống quá nhiều, khiến việc giám sát đồng bộ trở nên khó khăn. Bên cạnh đó, việc sử dụng kháng sinh hoặc các sản phẩm không được kiểm chứng khoa học vẫn tiềm ẩn rủi ro đối với chất lượng và khả năng tiếp cận thị trường xuất khẩu.
Trong dài hạn, ngành tôm Ấn Độ được dự báo sẽ tiếp tục đẩy mạnh liên kết và hướng tới các mô hình sản xuất theo chuỗi nhằm cải thiện hiệu quả chi phí và kiểm soát chất lượng. Tuy nhiên, khả năng duy trì đà tăng trưởng sẽ phụ thuộc lớn vào việc xử lý các thách thức về dịch bệnh, quản lý sản xuất và ổn định thị trường xuất khẩu.