Cả năm 2012, Thái Lan XK 328.548,6 tấn tôm các loại, trị giá gần 2.946,5 triệu USD FOB.
Xuất khẩu: Theo Hải quan Thái Lan, khối lượng XK tôm các loại của Thái Lan tháng 12/2012 đạt 25.552,6 tấn, trị giá gần 228,7 triệu USD, giảm 17% về khối lượng và 20% về giá trị so với tháng 11/2012. Giá XK trung bình tháng 12/2012 đạt 8,95 USD/kg FOB.
Cả năm 2012, Thái Lan XK 328.548,6 tấn tôm các loại, trị giá gần 2.946,5 triệu USD FOB. Giá XK trung bình 8,97 USD/kg.
Mỹ, Nhật Bản và Australia là các thị trường chính NK tôm Thái Lan.
|
Các sản phẩm tôm xuất khẩu của Thái Lan
|
|
Sản phẩm
|
Tháng 12/2012
|
Năm 2012
|
|
KL (tấn)
|
GT (nghìn USD) FOB
|
Giá (USD/kg)
|
KL (tấn)
|
GT (nghìn USD) FOB
|
Giá (USD/kg)
|
|
Tôm sú đông lạnh
|
902,7
|
8.336,4
|
9,24
|
5.881,8
|
61.930,8
|
10,53
|
|
Tôm chân trắng đông lạnh
|
11.119,9
|
89.695,6
|
8,07
|
153.571,6
|
1.237.618,9
|
8,06
|
|
Các sản phẩm đông lạnh khác
|
256,9
|
2.585,3
|
10,06
|
7.162,2
|
75.646,1
|
10,56
|
|
Các sản phẩm tôm sú
|
50,7
|
473,3
|
9,34
|
615,4
|
6.672,5
|
10,84
|
|
Các sản phẩm tôm chân trắng
|
11.693,1
|
113.538,7
|
9,71
|
142.540,5
|
1.393.843,8
|
9,78
|
|
Các sản phẩm khác
|
170,2
|
1.169,1
|
6,87
|
1.752,8
|
13.716,8
|
7,83
|
|
Tôm sú đồ hộp
|
21,1
|
203,9
|
9,67
|
571,0
|
4.894,3
|
8,57
|
|
Tôm chân trắng đồ hộp
|
1.281,2
|
11.881,1
|
9,27
|
15.635,3
|
140.478,5
|
8,98
|
|
Các sản phẩm đồ hộp khác
|
57,1
|
838,7
|
14,70
|
817,9
|
11.740,2
|
14,35
|
|
Tổng
|
25.552,6
|
228.722,3
|
8,95
|
328.548,6
|
2.946.541,9
|
8,97
|
|
Xuất khẩu tôm của Thái Lan sang các thị trường chính
|
|
Sản phẩm
|
Thị trường
|
Năm 2012
|
|
KL (tấn)
|
GT (nghìn USD) FOB
|
Giá (USD/kg)
|
|
Tôm sú đông lạnh
|
Nhật Bản
|
1.121,2
|
11.951,0
|
10,66
|
|
Tôm chân trắng đông lạnh
|
Mỹ
|
56.723,1
|
458.296,3
|
8,08
|
|
Các sản phẩm đông lạnh khác
|
Mỹ
|
2.361,8
|
25.222,0
|
10,68
|
|
Các sản phẩm tôm sú
|
Australia
|
186,8
|
2.396,8
|
12,83
|
|
Các sản phẩm tôm chân trắng
|
Mỹ
|
59.555,0
|
553.693,8
|
9,30
|
|
Các sản phẩm khác
|
Nhật Bản
|
736,4
|
6.498,5
|
8,82
|
|
Tôm sú đồ hộp
|
Australia
|
142,0
|
1.677,0
|
11,81
|
|
Tôm chân trắng đồ hộp
|
Mỹ
|
6.884,5
|
61.290,9
|
8,90
|
|
Các sản phẩm đồ hộp khác
|
Nhật Bản
|
169,7
|
4.493,2
|
26,47
|