(vasep.com.vn) Thị trường tôm Trung Quốc chưa ghi nhận sự phục hồi về giá đối với tôm thẻ chân trắng Ecuador, mặc dù Hải quan Trung Quốc đã tạm ngừng nhập khẩu sản phẩm từ 7 nhà máy chế biến của Ecuador. Trong khi đó, giá tôm đỏ Argentina vẫn duy trì ổn định nhờ nguồn cung hạn chế và thuộc phân khúc tiêu dùng khác biệt.

Theo diễn biến mới nhất, Hải quan Trung Quốc đã ngừng tiếp nhận khai báo nhập khẩu đối với sản phẩm được vận chuyển từ ngày 30/6/2026 của 7 nhà máy chế biến tôm Ecuador thuộc 6 doanh nghiệp. Nguyên nhân được cho là liên quan đến việc Trung Quốc thay đổi phương pháp kiểm nghiệm dư lượng sodium metabisulfite (natri metabisulfit). Nếu trước đây việc kiểm nghiệm chủ yếu thực hiện trên phần thịt ăn được thì phương pháp mới có thể lấy mẫu bao gồm cả đầu và vỏ tôm, làm tăng khả năng phát hiện dư lượng sulfite. Natri metabisulfit không bị cấm sử dụng tại Trung Quốc, tuy nhiên sản phẩm sẽ không được thông quan nếu dư lượng quy đổi theo sulfur dioxide vượt ngưỡng quy định.
Mặc dù vậy, thị trường chưa phản ứng theo hướng giá tăng. Người mua Trung Quốc vẫn giữ tâm lý thận trọng, không tăng mua dự trữ mà tiếp tục chờ giá thấp hơn. Giá chào bán tôm Ecuador vào Trung Quốc trong tuần 28 tiếp tục giảm, phản ánh nhu cầu tiêu thụ cuối chuỗi còn yếu và sức ép đàm phán từ phía các nhà nhập khẩu.
Theo số liệu chính thức của Trung Quốc, giá bán buôn bình quân tôm thẻ chân trắng trong hai tháng đầu năm 2026 dao động từ 61,1–63,34 NDT/kg. Tuy nhiên, mức giá của tôm Ecuador đông lạnh bán buôn thường thấp hơn mức bình quân này và thay đổi đáng kể tùy theo cỡ tôm, hình thức đông lạnh, quy cách đóng gói và thương hiệu. Trong khi đó, giá tôm đỏ Argentina cỡ L1 tại thị trường Trung Quốc được chào khoảng 71–75 NDT/kg vào đầu tháng 6/2026, phản ánh nguồn cung hạn chế và vị thế ở phân khúc cao cấp.
Ở thị trường nội địa Trung Quốc, giá tôm thẻ nguyên liệu tại ao nuôi ở Quảng Đông đầu tháng 7/2026 đối với cỡ 40 con/kg chỉ khoảng 22 NDT/kg, giảm từ 26 NDT/kg cùng kỳ năm trước. Đây là giá tôm nguyên liệu tại ao nuôi, không thể so sánh trực tiếp với giá tôm nhập khẩu bán buôn do chưa bao gồm chi phí chế biến, cấp đông, vận chuyển và phân phối.
Một trong những nguyên nhân khiến giá chưa phục hồi là nguồn cung từ Ecuador vẫn rất dồi dào. Việc đình chỉ chỉ áp dụng đối với một số nhà máy, trong khi nhiều cơ sở khác vẫn được phép xuất khẩu. Đồng thời, lượng hàng đã được đưa vào thị trường Trung Quốc từ đầu năm ở mức cao.
Trong tháng 5/2026, Ecuador xuất khẩu khoảng 165.538 tấn tôm, tăng 9% so với cùng kỳ năm trước, với kim ngạch khoảng 847 triệu USD. Riêng xuất khẩu sang Trung Quốc đạt 83.466 tấn, tăng 1%; lũy kế 5 tháng đạt 342.669 tấn, tăng 17%. Trong hai tháng đầu năm 2026, Trung Quốc nhập khẩu khoảng 166.086 tấn tôm, tăng 26%, trong đó Ecuador chiếm khoảng 129.040 tấn, tăng 29%. Nguồn cung lớn tích lũy từ đầu năm tiếp tục tạo áp lực lên mặt bằng giá.
Phía Ecuador hiện đang đề nghị giải quyết vấn đề thông qua đối thoại kỹ thuật với Trung Quốc. Ngành tôm nước này cho rằng đây là vấn đề liên quan đến phương pháp kiểm nghiệm và tiêu chuẩn kỹ thuật, chưa phải là dấu hiệu Trung Quốc đóng cửa thị trường đối với tôm Ecuador.
Trái ngược với tôm thẻ Ecuador, tôm đỏ Argentina vẫn giữ giá khá ổn định tại thị trường Trung Quốc. Đây là dòng tôm khai thác tự nhiên, có màu sắc, kích cỡ và phân khúc tiêu dùng riêng nên ít chịu tác động từ diễn biến của thị trường tôm nuôi. Nguồn cung không quá dồi dào cũng giúp giá duy trì vững kể từ khi mùa khai thác xa bờ năm 2026 bắt đầu. Giá xuất khẩu bình quân tôm đỏ Argentina đầu năm 2026 đạt khoảng 7,07 USD/kg, tăng 3,2% so với cùng kỳ năm trước.
Đối với doanh nghiệp tôm Việt Nam, diễn biến trên cho thấy thị trường Trung Quốc chưa có cơ sở để giá tôm thẻ tăng mạnh trong ngắn hạn khi nguồn cung Ecuador vẫn ở mức cao và người mua tiếp tục chiếm ưu thế trong đàm phán. Tuy nhiên, việc Trung Quốc điều chỉnh phương pháp kiểm nghiệm dư lượng sulfite là vấn đề cần đặc biệt theo dõi. Đối với các sản phẩm tôm nguyên con còn đầu, còn vỏ, doanh nghiệp nên rà soát quy trình sử dụng natri metabisulfit, bao gồm liều lượng, phương pháp xử lý, thời gian tiếp xúc và kiểm soát dư lượng trên toàn bộ sản phẩm thay vì chỉ kiểm tra phần thịt, nhằm hạn chế rủi ro khi xuất khẩu sang thị trường này.