Giá nguyên liệu xuất khẩu thủy sản tại Sóc Trăng
|
| Mặt hàng | Kích cỡ | Giá (đ/kg) | Kích cỡ | Giá (đ/kg) |
| Tôm sú nuôi (giá thu nguyên liệu) | 15 con/kg | 148.000 | 40 | 75.000 |
| 20 | 140.000 | 45 | 70.000 |
| 25 | 101.000 | 50 | 64.000 |
| 30 | 93.000 | 55 | 61.000 |
| 35 | 81.000 | 60 | 59.000 |
| Mặt hàng | Kích cỡ | Giá (USD/kg) | | |
| Cá lạt fillet | ³ 2 kg | 1,90 | | |
| Da cá lạt | kg | 0,90 | | |
]