Giá nguyên liệu thủy sản xuất khẩu tại Hải Phòng

Mặt hàng
Quy cách
Giá (đ/kg)
Mực nang tươi
³ 0,5 con/ kg
48.000
Mực ống tươi

4 - 7 con/kg
43.000
8 -10 con/kg
35.000
³ 11con/kg
22.000
Mực lá tươi
200g - 500g/con
40.000
³ 501g/con
48.000
Mực khô

17 - 25 cm
210.000
14 -16 cm
170.000
10 - 13 cm
120.000
Ba Ba (tự nhiên)
³ 1,0 kg/con
200.000
Sứa trắng ướp muối
Giá 1 kg
30.000
Cua thịt cái
0,3  - 0,5 kg/con
70.000
³ 0,6 kg/con
90.000
Cua thịt đực
0,3  - 0,5 kg/con
70.000
³ 0,6 kg/con
90.000
Cua gạch
³ 0,3 kg/con
135.000
Ghẹ
0,1 - 0,2 kg/con
46.000
³ 0,3kg/con
70.000
Ghẹ gạch
³ 0,3kg/con
100.000
Cá vược
0,5 - 1 kg/con
45.000
³ 1,1 kg/con
60.000
Cá giò sống
³  2 kg/con
85.000
Cá đổng cờ
Giá 1 kg
32.000
Cá hồng phèn
Giá 1 kg
18.000
Cá song chấm hoa (sống)
1,0 - 2,0 kg/con
150.000
³ 2,1 kg
150.000
Cá song lưng vàng (sống)
1,0 - 2,0 kg/con
150.000
³ 2,1 kg/con
150.000
Cá song đất (sống)
³ 1 kg/con
150.000
Cá thu
³ 1 kg/con
36.000
Cá chim trắng biển (loại 1)
³ 1,0 kg/con
160.000
Cá chim trắng biển (loại 2)
³ 0,5-0,9 kg/con
123.000
Cá nục
10 -15 con/kg
10.000
Cá ngừ
0,5 - 1,0 kg/con
13.000
Cá ngân
5 - 7 con/kg
15.000
Cá quả (sống)
0,8 - 1,0 kg/con
52.000
Cá hồng đỏ
³ 1,0 kg/con
60.000
Cá sạo (sống)
giá 1 kg
56.000
Cá phèn chỉ
Giá 1 kg
11.000
Ngao Hoa
Giá 1 kg
16.000
Ngao thường
Giá 1 kg
12.000
Tôm càng xanh
40-60 con/kg
90.000
Tôm rảo xô
50 - 70 con/kg
75.000
Tôm sú

20 - 25 con / kg
210.000
26 - 35 con / kg
150.000
³ 40 con / kg
100.000
Tôm he chân trắng
60-80 con/kg
60.000
³ 81
40.000
]