Giá một số nguyên liệu thủy hải sản xuất khẩu tại Huế - Đà Nẵng - ngày 4/8/2009
| Mặt hàng | Kích cỡ (kg/con) | Giá (đ/kg) | Ghi chú |
| Mực nang tươi (lưới) (Mực giã) | ≥ 0,5 kg/con | 67.000 | Số lượng ít |
| 0,2 - 0,5 kg/con | 48.000 | Số lượng nhiều |
| 0,1 - 0,2 kg/con | 40.000 |
| 0,3 - 0,1 kg/con | 30.000 | |
| Cá đổng cờ | ≥ 0,2 kg/con | 48.000 | Số lượng ít |
| 0,1 - 0,2 kg/con | 35.000 |
| 0,05 - 0,1 kg/con | 28.000 |
| Cá lưỡi trâu | ≥ 0,1 kg/con | 26.000 | Số lượng nhiều |
| 0,03 - 0,1 kg/con | 16.000 |
| Cá hố (cá câu) | ≥ 0,3 -1,5 kg/con | 40.000 | Số lượng nhiều |
| < 300 kg/con | 38.000 |
]