Nhập khẩu tôm của Nhật Bản, T1-T7/2026

Top nguồn cung chính tôm cho Nhật Bản

(GT: nghìn USD)

Nguồn cung

T1-T7/2025

T1-T7/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

1.107.604

1.077.329

-2,7

Việt Nam

287.276

278.834

-2,9

Indonesia

179.304

171.359

-4,4

Ấn Độ

156.387

165.768

6,0

Thái Lan

166.460

132.732

-20,3

Ecuador

81.532

74.579

-8,5

Argentina

56.133

64.108

14,2

Trung Quốc

48.565

59.542

22,6

Greenland

26.618

26.735

0,4

Canada

20.983

24.175

15,2

Nga

16.937

15.572

-8,1

Đài Bắc, TQ

13.034

9.965

-23,5

Myanmar

8.749

6.849

-21,7

Bangladesh

5.921

6.257

5,7

Pakistan

6.179

6.204

0,4

Lithuania

2.838

5.892

107,6

Mexico

3.577

4.986

39,4

Malaysia

3.988

3.925

-1,6

Honduras

2.100

2.855

36,0

Australia

4.282

2.794

-34,8

Peru

2.890

1.595

-44,8

Philippines

2.021

1.486

-26,5

Đan Mạch

1.608

1.453

-9,6

Na Uy

551

1.369

148,5

Brazil

916

1.157

26,3

Sri Lanka

2.247

1.045

-53,5

Anh

929

1.003

8,0

Mỹ

1.065

786

-26,2

Ả Rập Xê Út

1.288

722

-43,9

Bồ Đào Nha

0

689

 

Senegal

609

536

-12,0

Papua New Guinea

0

523

 

Estonia

780

405

-48,1

Mozambique

910

362

-60,2

Madagascar

116

247

112,9

Suriname

186

180

-3,2

Ireland

186

172

-7,5

Hàn Quốc

41

162

295,1

Nam Phi

175

161

-8,0

Sản phẩm tôm nhập khẩu chính của Nhật Bản, T1-T7/2026

(GT: nghìn USD)

Mã HS

Sản phẩm

T1-T7/2025

T1-T7/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

1.107.604

1.077.329

-2,7

030617

Tôm nước ấm đông lạnh

665.384

638.530

-4,0

160521

Tôm nước ấm chế biến không đóng gói kín khí

362.845

364.315

0,4

030616

Tôm nước lạnh đông lạnh

51.771

50.304

-2,8

030695

Tôm khô/ muối/ hun khói/ ngâm nước muối

13.426

10.668

-20,5

030632

Tôm hùm tươi/ sống/ ướp lạnh

7.494

6.895

-8,0

030612

Tôm hùm đông lạnh

1.846

2.542

37,7

030631

Tôm hùm đá và các loại tôm biển khác

3.017

2.153

-28,6

030636

Tôm nước lạnh tươi/ sống/ ướp lạnh

813

874

7,5

160529

Tôm nước ấm chế biến đóng gói khí

654

783

19,7