|
Sản phẩm tôm nhập khẩu chính của Nhật Bản, T1-T7/2026
(GT: nghìn USD)
|
|
Mã HS
|
Sản phẩm
|
T1-T7/2025
|
T1-T7/2026
|
Tăng, giảm (%)
|
|
Tổng NK
|
1.107.604
|
1.077.329
|
-2,7
|
|
030617
|
Tôm nước ấm đông lạnh
|
665.384
|
638.530
|
-4,0
|
|
160521
|
Tôm nước ấm chế biến không đóng gói kín khí
|
362.845
|
364.315
|
0,4
|
|
030616
|
Tôm nước lạnh đông lạnh
|
51.771
|
50.304
|
-2,8
|
|
030695
|
Tôm khô/ muối/ hun khói/ ngâm nước muối
|
13.426
|
10.668
|
-20,5
|
|
030632
|
Tôm hùm tươi/ sống/ ướp lạnh
|
7.494
|
6.895
|
-8,0
|
|
030612
|
Tôm hùm đông lạnh
|
1.846
|
2.542
|
37,7
|
|
030631
|
Tôm hùm đá và các loại tôm biển khác
|
3.017
|
2.153
|
-28,6
|
|
030636
|
Tôm nước lạnh tươi/ sống/ ướp lạnh
|
813
|
874
|
7,5
|
|
160529
|
Tôm nước ấm chế biến đóng gói khí
|
654
|
783
|
19,7
|