Nhập khẩu cá thịt trắng của Nhật Bản, T1-T7/2026

Top nguồn cung chính cá thịt trắng cho Nhật Bản

(GT: nghìn USD)

Nguồn cung

T1-T7/2025

T1-T7/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

217.669

192.515

-11,6

Mỹ

131.323

107.817

-17,9

Nga

52.430

48.699

-7,1

Việt Nam

22.241

25.918

16,5

Mexico

4.563

4.156

-8,9

Trung Quốc

2.779

2.627

-5,5

Argentina

1.291

827

-35,9

Canada

689

803

16,5

Thái Lan

418

562

34,4

Đài Loan

655

483

-26,3

Hàn Quốc

152

194

27,6

New Zealand

625

193

-69,1

Vanuatu

0

91

 

Na Uy

15

35

133,3

Myanmar

38

32

-15,8

Ba Lan

0

30

 

Bangladesh

11

14

27,3

Indonesia

4

12

200,0

Campuchia

9

10

11,1

Uruguay

385

4

-99,0

Pháp

10

3

-70,0

Sản phẩm cá thịt trắng nhập khẩu chính của Nhật Bản, T1-T7/2026

(GT: nghìn USD)

Mã HS

Sản phẩm

T1-T7/2025

T1-T7/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

217.669

192.515

-11,6

030494

Thịt cá minh thái Alaska đông lạnh

155.040

128.902

-16,9

030475

Thịt cá minh thái Alaska đông lạnh

22.575

24.766

9,7

030462

Phi lê cá da trơn đông lạnh

20.704

23.390

13,0

030474

Phile cá tuyết đông lạnh

8.361

6.889

-17,6

030367

Cá minh thái Alaska đông lạnh

2.141

3.027

41,4

030324

Cá tra, cá da trơn đông lạnh

1.444

1.751

21,3

030461

Philê cá rô phi đông lạnh

520

960

84,6

030323

Cá rô phi đông lạnh

783

880

12,4

030363

Cá tuyết đông lạnh

3.955

789

-80,1

030471

Phile cá tuyết cod đông lạnh

1.182

441

-62,7

030493

Thịt cá rô phi đông lạnh

203

425

109,4

030366

Cá tuyết hake đông lạnh

669

193

-71,2

030368

Cá tuyết xanh đông lạnh

0

30

 

030251

Cá tuyết cod tươi/ướp lạnh

2

24

1.100,0

030544

Cá rô phi hun khói

32

12

-62,5