Nhập khẩu cá catfish (không gồm cá tra) của Mỹ, T1- T8/2026
|
Các nguồn cung cá catfish cho Mỹ, T1- T8/2026
(GT: triệu USD, KL: tấn)
|
|
Nguồn cung
|
T1- T8/2025
|
T1- T8/2026
|
Tăng/giảm (%)
|
|
GT
|
KL
|
GT
|
KL
|
GT
|
KL
|
|
Thế giới
|
5,41
|
2.684,3
|
5,49
|
2.482,9
|
1
|
-8
|
|
Trung Quốc
|
3,29
|
2.054,6
|
3,35
|
1.925,3
|
2
|
-6
|
|
Việt Nam
|
1,66
|
567,9
|
1,27
|
441,7
|
-23
|
-22
|
|
Thái Lan
|
0,46
|
61,8
|
0,87
|
115,8
|
90
|
88
|
|
Cá catfish NK của Mỹ, T1- T8/2026
(GT: triệu USD, KL: tấn)
|
|
Sản phẩm
|
T1- T8/2025
|
T1- T8/2026
|
Tăng/giảm (%)
|
|
GT
|
KL
|
GT
|
KL
|
GT
|
KL
|
|
Tổng NK
|
5,41
|
2.684,3
|
5,49
|
2.482,9
|
1
|
-8
|
|
0303240050 - Cá catfish loại khác đông lạnh
|
5,41
|
2.684,3
|
3,94
|
1.650,1
|
-27
|
-39
|
|
0304320010 - Phi lê cá catfish tươi hoặc ướp lạnh
|
0
|
0.0
|
1,55
|
832,8
|
--
|
--
|