Theo đó, Cục Thủy sản và Kiểm ngư có ý kiến như sau:
1. Giấy chứng nhận thuyền trưởng thiếu “số giấy phép khai thác thủy sản”
Theo Thông tư 74/2025/TT-BNNMT, “số giấy phép khai thác thủy sản” là trường thông tin cần có trên Giấy chứng nhận thuyền trưởng.
Tuy nhiên, thực tế mẫu giấy chứng nhận thuyền trưởng của các nước không giống nhau. Nếu giấy này thiếu thông tin “số giấy phép khai thác thủy sản” nhưng có thể đối chiếu bằng các hồ sơ khác, thì vẫn có thể được xem xét.
Như vậy, hồ sơ đề nghị cấp CoA vẫn được xem xét, thẩm định nếu đảm bảo mối liên kết giữa các giấy tờ.
2. Về cách điền thông tin nguồn gốc nguyên liệu trên đơn đề nghị cấp CoA
Văn bản làm rõ: trong Bảng kê thông tin đề nghị cấp CoA, doanh nghiệp bắt buộc khai một trong các mục thông tin nguồn gốc nếu sử dụng một trong 4 loại giấy tờ:
- Giấy biên nhận sản phẩm bốc dỡ qua cảng;
- Giấy xác nhận nguyên liệu thủy sản khai thác;
- Giấy chứng nhận nguồn gốc thủy sản khai thác;
- Giấy COA.
Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp sử dụng hồ sơ khác, ví dụ Giấy chứng nhận thuyền trưởng và bản sao giấy phép khai thác thủy sản, thì không bắt buộc phải điền vào các cột số 7, 8, 9 hoặc 10 vì bảng kê hiện chưa thiết kế ô tương ứng cho trường hợp này.
Cơ quan cấp COA vẫn tiếp tục thẩm định nếu doanh nghiệp đã nộp đủ hồ sơ theo quy định.
3. Trường hợp Catch Certificate thiếu thông tin “loại ngư cụ”
Thông tư 74 không quy định mẫu cụ thể của Giấy chứng nhận nguồn gốc thủy sản khai thác. Mẫu giấy này có thể khác nhau giữa các quốc gia.
Tuy nhiên, thông tin về loại ngư cụ là rất quan trọng, vì dùng để xác định sản phẩm có thuộc diện bị Hoa Kỳ cấm hoặc hạn chế nhập khẩu hay không.
Cách xử lý được hướng dẫn như sau:
Nếu nguyên liệu nhập khẩu từ nhóm I — các nước đã được Hoa Kỳ công nhận tương đương hoàn toàn — thì có thể xem xét cấp COA trên cơ sở thông tin doanh nghiệp đã khai báo.
Nếu nguyên liệu nhập khẩu từ nhóm II — tương đương một phần — mà thiếu thông tin ngư cụ thì doanh nghiệp cần bổ sung hồ sơ để chứng minh loại ngư cụ phù hợp với nội dung khai báo.
Hồ sơ bổ sung có thể là giấy phép khai thác thủy sản của tàu cá có thông tin liên quan đến lô nguyên liệu.
4. Về xác nhận nguyên liệu chưa sử dụng hết đối với nguyên liệu nhập khẩu
Thông tư 74 có quy định về việc gửi bản chính hồ sơ để xác nhận phần nguyên liệu chưa sử dụng hoặc lưu trữ nếu đã sử dụng hết.
Tuy nhiên, quy định hiện mới nêu rõ với trường hợp nguyên liệu khai thác trong nước, chưa quy định cụ thể đối với nguyên liệu thủy sản nhập khẩu để chế biến, xuất khẩu sang Hoa Kỳ.
Do đó, trước mắt:
- Cơ quan cấp COA có thể tự lập bảng theo dõi khối lượng nguyên liệu thủy sản đã sử dụng;
- Đối chiếu khối lượng nguyên liệu trong các lần doanh nghiệp nộp hồ sơ tiếp theo;
- Doanh nghiệp cần tự lập hồ sơ theo dõi nguyên liệu, quá trình sử dụng nguyên liệu và giấy tờ kèm theo.
- Yêu cầu đặt ra là phải bảo đảm tuân thủ quy định về xuất xứ hàng hóa, truy xuất nguồn gốc và sử dụng đúng nguyên liệu.
5. Trường hợp COA của nước khai thác không thể hiện chi tiết khối lượng theo từng tàu
Văn bản nêu thực tế nhiều COA của quốc gia khai thác chỉ ghi tổng khối lượng nguyên liệu hoặc sản phẩm, không chia tách theo từng tàu. Điều này gây khó khăn khi kiểm soát phần nguyên liệu đã sử dụng, nhất là khi doanh nghiệp không sử dụng hết trong một lần đề nghị cấp COA.
Để khắc phục, doanh nghiệp nên cung cấp thêm:
- Thông tin khối lượng nguyên liệu theo từng tàu;
- Bảng kê theo dõi chế biến nguyên liệu nhập khẩu;
- Hồ sơ theo dõi để sử dụng cho các lần đề nghị cấp CoA tiếp theo.
- Trên cơ sở thông tin bổ sung này, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét cấp CoA.