(vasep.com.vn) Liên minh châu Âu (EU) đã ban hành Quy định (EU) 2023/2842 nhằm sửa đổi toàn diện hệ thống kiểm soát thủy sản, tập trung vào số hóa dữ liệu, tăng cường truy xuất nguồn gốc và đẩy mạnh biện pháp chống khai thác bất hợp pháp (IUU). Quy định có hiệu lực từ tháng 11/2023 và sẽ được triển khai mạnh từ năm 2026, tác động trực tiếp đến chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu, bao gồm Việt Nam – mộat trong những nhà cung cấp lớn cho thị trường EU.
1. Yêu cầu chính về truy xuất nguồn gốc và số hóa
Xem thông tin tại link https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2023/2842/oj
Quy định này tăng cường đáng kể các quy tắc về truy xuất nguồn gốc, xây dựng dựa trên các yêu cầu hiện có trong luật thực phẩm của EU.
• Truy xuất nguồn gốc xuyên suốt chuỗi cung ứng: Các sản phẩm thủy sản và nuôi trồng thủy sản phải được truy xuất nguồn gốc ở tất cả các giai đoạn, từ đánh bắt hoặc thu hoạch đến giai đoạn bán lẻ.
• Số hóa thông tin (Digital Requirement): Các nhà khai thác phải cung cấp thông tin về các sản phẩm thuộc Chương 3 (Thủy sản tươi sống, đông lạnh) của Danh mục Thuế quan Kết hợp (Combined Nomenclature) dưới dạng kỹ thuật số trong chuỗi cung ứng và cho các cơ quan có thẩm quyền khi được yêu cầu.
• Thông tin tối thiểu bắt buộc: Đối với các lô hàng thủy sản nhập khẩu (áp dụng cho hàng Việt Nam), thông tin truy xuất nguồn gốc bắt buộc phải bao gồm số (các) chứng nhận khai thác (catch certificate(s) numbers) được nộp theo Quy định (EC) No 1005/2008. Các thông tin tối thiểu khác bao gồm mã FAO alpha-3 của loài, tên khoa học, khu vực địa lý liên quan, loại ngư cụ, ngày đánh bắt/thu hoạch, và số lượng.
• Hệ thống CATCH (Catch Documentation Scheme): Quy định này chuyển đổi hệ thống chứng nhận khai thác (Catch Certification Scheme) từ hình thức giấy sang hệ thống quản lý thông tin tích hợp bằng máy tính (CATCH - Integrated computerised information management system for the Catch Certification Scheme). Hệ thống CATCH này sẽ được tích hợp vào TRACES (Trade Control and Expert System) của EU.
• Mục đích CATCH: Việc trao đổi thông tin, dữ liệu và tài liệu liên quan đến nhập khẩu, tái xuất khẩu sản phẩm thủy sản phải được thực hiện thông qua CATCH, cho phép quản lý dựa trên rủi ro, giảm cơ hội gian lận nhập khẩu và giảm gánh nặng hành chính cho các quốc gia thành viên.
2. Giải pháp truy xuất nguồn gốc GS1 Trace/osapiens fTRACE system
Trong Quy định 2023/2842, có quy định rõ ràng rằng đối với các lô thủy sản và sản phẩm nuôi trồng/khai thác thủy sản (fishery and aquaculture products – FAPs) thì:
Các lô hàng phải được đánh dấu (lot identification) và có thông tin truy xuất nguồn gốc (minimum traceability information) theo số định danh duy nhất.
Thông tin truy xuất nguồn gốc này phải được ghi lại và truyền bằng hình thức số hóa (“digitised”) và sử dụng các chuẩn quốc tế hoặc toàn cầu nhằm đảm bảo khả năng tương tác giữa các hệ thống truy xuất nguồn gốc khác nhau trong chuỗi cung ứng.
Vì vậy, việc sử dụng hoặc triển khai hệ thống như GS1 (cho chuẩn nhận diện toàn cầu) và các nền tảng truy xuất nguồn gốc (track & trace) như fTRACE / osapiens có thể hỗ trợ rất tốt việc đáp ứng yêu cầu của EU.
Ví dụ: GS1 đưa ra chuẩn nhận diện sản phẩm/lô hàng – rất phù hợp với yêu cầu “unique identification” lô hàng.
fTRACE / osapiens là các nền tảng cho phép thu thập, lưu trữ, trao đổi thông tin truy xuất nguồn gốc, hợp chuẩn với yêu cầu “digitised… interoperable” của EU.
II. Thời gian áp dụng đối với Doanh nghiệp Việt Nam
Quy định (EU) 2023/2842 có các mốc thời gian áp dụng khác nhau, nhưng đối với các doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu thủy sản (chủ yếu là sản phẩm Chương 3) sang EU, các mốc quan trọng nhất là:
|
Mốc thời gian
|
Đối tượng/Yêu cầu áp dụng
|
Căn cứ
|
|
10 tháng 01 năm 2026
|
Ngày áp dụng chung cho hầu hết các điều khoản sửa đổi trong Quy định (EC) No 1224/2009.
|
Điều 7(2)
|
|
10 tháng 01 năm 2026
|
Áp dụng đối với chứng nhận khai thác điện tử (CATCH/TRACES), bao gồm việc nộp chứng nhận khai thác điện tử và các tài liệu liên quan thông qua CATCH.
|
Điều 4(11)
|
|
10 tháng 01 năm 2029
|
Áp dụng các yêu cầu truy xuất nguồn gốc cho sản phẩm chế biến thuộc các đầu mục 1604 và 1605 (cá hộp, sản phẩm chế biến từ thủy sản) và đầu mục 1212 21 (rong biển). Các quy tắc chi tiết cho các sản phẩm này sẽ được Ủy ban Châu Âu ban hành qua các Đạo luật được ủy quyền.
|
Điều 58(10), (11)
|
Tóm lại: Các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản tươi sống và đông lạnh (sản phẩm Chương 3) của Việt Nam phải sẵn sàng đáp ứng yêu cầu số hóa (digital/CATCH) và các yêu cầu truy xuất nguồn gốc tăng cường từ ngày 10 tháng 01 năm 2026.
3. Tác động đối với doanh nghiệp và chuỗi cung ứng Việt Nam
Quy định mới đặt ra yêu cầu cao hơn về minh bạch và trách nhiệm giải trình trong chuỗi cung ứng thủy sản. Doanh nghiệp Việt Nam cần:
Tăng cường truy xuất nguồn gốc, bảo đảm dữ liệu nhất quán từ khai thác – thu mua – chế biến – xuất khẩu.
Kiểm tra chặt chẽ nguồn nguyên liệu, tránh liên quan đến tàu cá không tuân thủ IUU hoặc không đáp ứng yêu cầu giám sát.
Đầu tư hệ thống quản lý dữ liệu điện tử, phù hợp với yêu cầu của CATCH/ TRACES.
Chủ động phối hợp với nhà nhập khẩu EU để thống nhất quy trình hồ sơ và chuẩn bị cho giai đoạn bắt buộc sử dụng CATCH.
Việc tăng yêu cầu quản lý có thể làm phát sinh chi phí, nhưng đồng thời mở ra lợi thế cạnh tranh cho các doanh nghiệp đầu tư sớm vào minh bạch hóa chuỗi cung ứng.
4. Khuyến nghị
Doanh nghiệp xuất khẩu vào EU: chọn hoặc nâng cấp hệ thống truy xuất nguồn gốc sao cho:
Sử dụng chuẩn định danh (ví dụ GS1 GTIN/GTIN-Lot, mã lô, mã chuyến đánh bắt) hoặc chuẩn tương đương.
Đảm bảo dữ liệu số hóa, có khả năng trao đổi/báo cáo và lưu trữ theo yêu cầu (ví dụ dữ liệu cần giữ ít nhất 3 năm đối với nhiều FAPs) marketac.eu+1
Chuẩn bị chứng minh với khách hàng EU và cơ quan EU rằng hệ thống có đủ khả năng đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc theo Quy định 2023/2842.
Hiệp hội và cơ quan quản lý có thể hỗ trợ doanh nghiệp bằng cách:
Tổ chức các buổi đào tạo về chuẩn truy xuất nguồn gốc, hướng dẫn cách lựa chọn hoặc tích hợp hệ thống như GS1, fTRACE, osapiens.
Xây dựng khung chuẩn quốc gia hoặc khuyến nghị sử dụng chuẩn nhận diện quốc tế (như GS1) để doanh nghiệp tránh bị rơi vào tình trạng “hệ thống riêng lẻ không tương thích”.
Xem xét thí điểm hoặc khuyến khích các doanh nghiệp nâng cấp sớm để không bị động khi EU triển khai từ năm 2026.
Nguyễn Hà