FTA song phương tăng tốc, bản đồ ưu đãi thuế thủy sản ngày càng phân mảnh

(vasep.com.vn) Làn sóng thuế quan của Hoa Kỳ đang tạo ra một phản ứng mới trong thương mại quốc tế: thay vì chỉ tìm cách thích ứng với thị trường Mỹ, nhiều nền kinh tế đang đẩy nhanh ký kết và mở rộng các hiệp định thương mại song phương, khu vực nhằm tạo thêm cửa ra cho hàng hóa. Diễn biến này ngày càng đáng chú ý đối với thủy sản, ngành có chuỗi cung ứng toàn cầu và mức độ cạnh tranh cao. Khi thuế nhập khẩu giữa các nguồn cung chỉ chênh nhau vài phần trăm, việc một sản phẩm được hưởng ưu đãi từ hiệp định thương mại hay phải chịu thuế thông thường có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng.

Các nước tăng tốc mở thêm “đường thương mại”

Theo cập nhật của Undercurrent News ngày 17/9, số lượng các thỏa thuận thương mại được đàm phán và hoàn tất đang gia tăng khi các nước tìm cách đa dạng hóa thị trường và giảm phụ thuộc vào Hoa Kỳ.

EU đang thúc đẩy hoặc mở rộng quan hệ thương mại với Indonesia, Ấn Độ, Mexico và khối Mercosur. Anh tiếp tục đàm phán với Thổ Nhĩ Kỳ, trong đó cá hồi là một trong những mặt hàng được London kỳ vọng giảm thuế. Hiện cá hồi Anh có thể phải chịu mức thuế lên tới 64% tại thị trường Thổ Nhĩ Kỳ.

Ấn Độ cũng đang mở rộng nhanh mạng lưới thương mại. Sau hiệp định với Anh ký trong tháng 7, nước này tiếp tục thúc đẩy quan hệ thương mại với Chile, Oman và các đối tác khác.

Ngày 16/9, Quốc hội New Zealand thông qua luật thực hiện FTA với Ấn Độ. Theo thỏa thuận, khoảng 95% hàng xuất khẩu của New Zealand sang Ấn Độ sẽ được xóa bỏ hoặc giảm đáng kể thuế quan, trong khi hàng hóa Ấn Độ được tiếp cận thị trường New Zealand với thuế suất 0%.

Đối với những nước xuất khẩu thực phẩm và thủy sản lớn, việc mở thêm các thị trường có ưu đãi thuế giúp giảm rủi ro khi điều kiện tiếp cận một thị trường lớn thay đổi.

Thương mại thế giới ngày càng vận hành theo nhiều “làn thuế” khác nhau

Theo số liệu WTO được Undercurrent dẫn lại, tính đến cuối tháng 6/2026 có 384 hiệp định thương mại khu vực đang có hiệu lực, chưa kể ít nhất 79 thỏa thuận khác đã có hiệu lực nhưng chưa được thông báo.

Đáng chú ý hơn, tỷ trọng thương mại thế giới vận hành hoàn toàn theo nguyên tắc tối huệ quốc của WTO đã giảm từ khoảng 80% xuống 72%.

Điều này phản ánh một thay đổi quan trọng: bên cạnh hệ thống thương mại đa phương, doanh nghiệp ngày càng phải hoạt động trong một mạng lưới chồng chéo gồm FTA, thỏa thuận song phương, ưu đãi thuế riêng và các quy định xuất xứ khác nhau.

Với thủy sản, tác động có thể đặc biệt rõ bởi ngành này có nhiều sản phẩm giá trị thấp hoặc trung bình, biên lợi nhuận mỏng và nguồn cung có thể thay thế giữa nhiều quốc gia.

Một lô cá hồi, tôm hay cá thịt trắng vì vậy không còn chỉ cạnh tranh bằng giá xuất xưởng. Giá cuối cùng còn phụ thuộc vào nguồn gốc, thuế nhập khẩu, ưu đãi FTA, chi phí tuân thủ và khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ.

FTA trở thành một phần của lợi thế cạnh tranh

Trước đây, doanh nghiệp thường xem FTA chủ yếu là công cụ giảm thuế. Trong bối cảnh hiện nay, giá trị của FTA rộng hơn: nó tạo ra một mức độ ổn định và khả năng dự báo nhất định trong tiếp cận thị trường.

Điều này đặc biệt quan trọng khi chính sách thương mại tại các thị trường lớn có thể thay đổi nhanh.

Một nhà nhập khẩu có thể chấp nhận nguồn hàng đắt hơn một chút nếu mức thuế ổn định và điều kiện nhập khẩu có thể dự báo. Ngược lại, nguồn hàng có giá ban đầu thấp nhưng phải đối mặt với nguy cơ phát sinh thêm thuế, biện pháp phòng vệ thương mại hoặc thay đổi chính sách có thể trở nên kém hấp dẫn hơn trong hợp đồng dài hạn.

Việt Nam có mạng lưới FTA rộng, nhưng lợi thế không tự động

Việt Nam hiện có lợi thế đáng kể nhờ mạng lưới các FTA với EU, CPTPP, Anh, RCEP và nhiều đối tác khác. Trong bối cảnh các quốc gia đang chạy đua mở thêm các hành lang thương mại ưu đãi, giá trị chiến lược của mạng lưới này càng tăng.

Tuy nhiên, lợi thế thuế chỉ phát huy nếu doanh nghiệp đáp ứng được quy tắc xuất xứ và những điều kiện đi kèm.

Đối với thủy sản, yêu cầu ngày càng mở rộng từ xuất xứ nguyên liệu sang truy xuất khai thác, môi trường, lao động, dư lượng, bảo vệ động vật biển và chứng minh chuỗi cung ứng. Chi phí để được hưởng một mức thuế thấp vì vậy ngày càng gắn với năng lực quản trị và truy xuất của doanh nghiệp.

Một xu hướng mới đang dần hình thành: cạnh tranh thương mại không chỉ diễn ra giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp mà còn giữa các mạng lưới FTA và điều kiện tiếp cận thị trường mà mỗi quốc gia sở hữu.

Đối với doanh nghiệp thủy sản Việt Nam, việc theo dõi thị trường vì vậy không nên chỉ dừng ở giá, nhu cầu hay tỷ giá. Những hiệp định mà các đối thủ đang đàm phán, mức thuế họ được hưởng và quy tắc xuất xứ đi kèm có thể trực tiếp làm thay đổi tương quan cạnh tranh trong những năm tới.

Tin cùng chuyên mục