Trong một bài báo gần đây, bà Madison Landry của Đại học bang Louisiana nhấn mạnh rằng, với tư cách là nhà nhập khẩu và sản xuất hải sản hàng đầu, Mỹ phải hành động nhiều hơn nữa để chống lại tình trạng đánh bắt bất hợp pháp và không theo quy định trên toàn thế giới. Bà lập luận rằng chính phủ liên bang nên giải quyết những lỗ hổng trong Chương trình giám sát thuỷ sản nhập khẩu (SIMP) bằng cách mở rộng phạm vi của chương trình cho tất cả các loài và trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Theo SIMP, Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia yêu cầu các nhà nhập khẩu thu thập và báo cáo dữ liệu về thời điểm, địa điểm và cách thức đánh bắt hải sản đối với các loài được xác định là có nguy cơ cao nhất do các hoạt động đánh bắt bất hợp pháp—các hoạt động bỏ qua luật hiện hành và làm suy yếu các mục tiêu đánh bắt bền vững. Các hoạt động bị cấm bao gồm đánh bắt không có giấy phép, khai báo sai sản lượng đánh bắt, đánh bắt ở các khu vực hạn chế, nhắm mục tiêu vào các loài bị cấm và hoạt động ở các khu vực không được quản lý.
Mặc dù Landry thừa nhận rằng SIMP cho phép phát hiện các hoạt động đánh bắt bất hợp pháp, không được quản lý và không được báo cáo, nhưng vẫn còn rất nhiều vi phạm chưa được phát hiện. Ví dụ, một báo cáo từ Ủy ban Thương mại Quốc tế Mỹ phát hiện ra rằng Mỹ đã nhập khẩu 2,4 tỷ USD hải sản từ hoạt động đánh bắt bất hợp pháp, không khai báo và không theo quy định vào năm 2019.
Hiện tại, SIMP chỉ bao gồm một số loài hải sản nhất định được nhập khẩu vào Hoa Kỳ, bỏ qua các thành phần quan trọng của chuỗi cung ứng hải sản, chẳng hạn như mồi câu, Landry lưu ý. Theo Landry, việc thiếu phạm vi bảo vệ này tạo điều kiện cho việc thâm nhập thị trường của những loài cá mà người bán thu được một cách bất hợp pháp, đe dọa đến các nỗ lực bảo tồn tài nguyên đại dương và ngăn chặn tình trạng đánh bắt quá mức.
Landry chỉ ra rằng chỉ có 13 loài được Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia (NOAA) xác định là có nguy cơ cao nhất. Một số loại hải sản phổ biến nhất mà người Mỹ tiêu thụ, chẳng hạn như trai, cá minh thái Alaska và cá hồi, không được công nhận là có nguy cơ. Landry cảnh báo rằng do đó, 60% tất cả các loại hải sản nhập khẩu vào Mỹ không phải chịu sự giám sát của SIMP.
Để ứng phó với những thiếu sót này, Landry đề xuất rằng chính phủ liên bang mở rộng SIMP bằng cách áp dụng phương pháp "từ mồi đến đĩa" để giám sát tất cả các loài hải sản nhập khẩu và tìm kiếm các hoạt động bất hợp pháp, không báo cáo và không được quản lý trên toàn bộ chuỗi cung ứng. Phương pháp "từ mồi đến đĩa" này sẽ yêu cầu chính phủ liên bang giám sát cá từ trước khi chúng được đánh bắt cho đến thời điểm bán cuối cùng, Landry giải thích.
Để bảo tồn trữ lượng đánh bắt, bà khuyến nghị rằng các nhà lập pháp liên bang yêu cầu báo cáo đối với tất cả các loài hải sản nhập khẩu. Theo Landry, việc mở rộng SIMP cho tất cả các loài có thể ngăn cản những ngư dân tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp cố tình dán nhãn sai hàng nhập khẩu để trốn tránh hình phạt. Hơn nữa, Landry nhấn mạnh rằng việc bao gồm tất cả các loài trong SIMP sẽ đảm bảo hải sản mà người Mỹ thường tiêu thụ được khai thác hợp pháp và bền vững.
Theo mô hình này, Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia sẽ yêu cầu những người nhập khẩu hải sản cung cấp thông tin về các thực thể trong chuỗi cung ứng của họ và áp dụng các yêu cầu dán nhãn nghiêm ngặt để tiết lộ thông tin về sản lượng đánh bắt. Bà cho rằng việc yêu cầu ngư dân tiết lộ thông tin về sản lượng đánh bắt của họ, chẳng hạn như quốc gia xuất xứ, sẽ tạo cho các cơ quan quản lý nhiều cơ hội hơn để phát hiện các hoạt động đánh bắt bất hợp pháp. Bà Landry dự đoán rằng những ngư dân tham gia vào các hoạt động đánh bắt bất hợp pháp sẽ không muốn nhập khẩu sản phẩm đánh bắt của họ vì các yêu cầu báo cáo được tăng cường.
Những người phản đối việc mở rộng SIMP cho rằng điều này sẽ buộc các công ty phải cắt giảm việc làm do chi phí tuân thủ quá mức. Tuy nhiên, Landry cho rằng các hoạt động bất hợp pháp gây ra mối đe dọa lớn hơn đối với các doanh nghiệp thủy sản. Landry giải thích rằng việc mở rộng chương trình sẽ bảo vệ những ngư dân tuân thủ quy định vì họ sẽ có ít kẻ vi phạm cạnh tranh với họ trên thị trường hơn.
Landry thừa nhận rằng việc tăng phạm vi bảo hiểm của SIMP đối với tất cả các hoạt động nhập khẩu hải sản trên toàn bộ chuỗi cung ứng sẽ không xóa bỏ hoàn toàn hoạt động nhập khẩu hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không được quản lý. Để cải thiện việc phát hiện các hoạt động này, bà khuyến nghị các cơ quan quản lý liên bang tận dụng công nghệ để phát hiện các tàu tham gia vào hoạt động đánh bắt bất hợp pháp. Ví dụ, tất cả các nhà nhập khẩu có thể có nghĩa vụ cung cấp mã nhận dạng hàng hải duy nhất của họ như một điều kiện giao dịch.
Theo Landry, điều quan trọng là áp dụng SIMP cho tất cả các loài hải sản từ "mồi đến đĩa" có thể làm giảm lượng cá mà ngư dân đánh bắt bất hợp pháp xâm nhập vào thị trường Hoa Kỳ. Landry kết luận rằng bằng cách giải quyết những thiếu sót của SIMP, các cơ quan quản lý liên bang sẽ hạn chế các hoạt động đánh bắt cá có hại, bảo vệ nguồn cung cấp cá toàn cầu cho các thế hệ tương lai.
(vasep.com.vn) Sản phẩm “Salad Mì Chùm Ngây” (Moringa Noodles Salad) của Công ty Cổ phần XNK Sa Giang đã xuất sắc đạt “Top 10 sản phẩm chiến thắng” tại THAIFEX – Anuga tasteInnovation Show 2026, diễn ra trong khuôn khổ THAIFEX – Anuga Asia 2026 tại Bangkok, Thái Lan.
(vasep.com.vn) Thị trường thủy sản Nga tiếp tục được đánh giá là điểm đến hấp dẫn đối với các nhà cung cấp nước ngoài, mở ra cơ hội tăng thị phần cho các doanh nghiệp Ấn Độ, hiện mới chiếm khoảng 2,5%. Hiện có 64 doanh nghiệp Ấn Độ đang hoạt động tại thị trường Nga, trong khi mục tiêu hợp tác song phương hướng tới kim ngạch cung ứng 10 tỷ USD vào năm 2030.
(vasep.com.vn) Các nhà nghiên cứu thuộc Embrapa (Cơ quan Nghiên cứu Nông nghiệp Brazil) tại bang Tocantins (Brazil) vừa phát triển thành công quy trình cho ăn mới dành cho cá rô phi nuôi lồng, giúp người nuôi giảm tới 7% chi phí thức ăn mà vẫn duy trì hiệu quả tăng trưởng và năng suất.
(vasep.com.vn) Nguồn cung cá tuyết Đại Tây Dương toàn cầu đang bước vào giai đoạn căng thẳng nhất trong nhiều thập niên khi hạn ngạch khai thác tại biển Barents năm 2026 giảm xuống còn 285.000 tấn – mức thấp nhất kể từ đầu thập niên 1990. Tại biển Bắc, hạn ngạch cũng bị cắt giảm tới 44%, buộc ngành chế biến cá thịt trắng châu Âu phải tái cấu trúc mạnh mẽ để thích ứng.
(vasep.com.vn) Dân biểu Mỹ Vicente Gonzalez, đại diện bang Texas, đã kêu gọi chính quyền Tổng thống Donald Trump cấp thêm thị thực lao động thời vụ H-2B cho ngành khai thác tôm tại khu vực Vịnh Mexico trong bối cảnh ngành này đang thiếu hụt lao động nghiêm trọng trước mùa vụ mới bắt đầu từ ngày 15/7.
(vasep.com.vn) Thị trường tôm Mỹ đang phát đi tín hiệu đáng chú ý trong những tháng đầu năm 2026: giá bán lẻ tăng lên mức cao nhất nhiều năm, trong khi sức mua thực tế bắt đầu chững lại. Đây không đơn thuần là biến động ngắn hạn của tiêu dùng, mà phản ánh một giai đoạn mới của thị trường – khi người tiêu dùng Mỹ vẫn cần tôm, nhưng ngày càng cân nhắc kỹ hơn về giá.
(vasep.com.vn) Đại diện ngành khai thác thủy sản và các chuyên gia từ Chile, Peru và Argentina cho rằng các biện pháp quản lý nghề khai thác mực khổng lồ tại Nam Thái Bình Dương hiện vẫn chưa đủ mạnh trước áp lực ngày càng gia tăng từ đội tàu khai thác xa bờ nước ngoài.
(vasep.com.vn) Ngành nuôi biển công nghiệp tại Mỹ đang bước vào giai đoạn vận động chính sách mạnh mẽ khi nhiều doanh nghiệp thủy sản lớn và tổ chức ngành hàng đồng loạt kêu gọi Quốc hội sớm thông qua khung pháp lý cho nuôi biển xa bờ. Động thái này diễn ra trong bối cảnh Mỹ ngày càng phụ thuộc vào nguồn thủy sản nhập khẩu và tụt lại phía sau so với nhiều quốc gia châu Á trong phát triển nuôi trồng thủy sản.
(vasep.com.vn) Những nỗ lực duy trì chương trình nghị sự thuế quan của Nhà Trắng tiếp tục vấp phải trở ngại pháp lý khi ngày 7/5, Tòa án Thương mại Quốc tế Mỹ (CIT) phán quyết mức thuế nhập khẩu toàn cầu 10% do chính quyền Tổng thống Donald Trump áp dụng là “không được luật pháp cho phép”. Đây là thất bại pháp lý mới nhất sau khi Tòa án Tối cao Mỹ hồi tháng 2 cũng bác bỏ một loạt mức thuế diện rộng áp theo Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA).
(vasep.com.vn) EHP, Gregarine và nhiều tác nhân ký sinh khác đang trở thành nguyên nhân chính khiến tôm thẻ chân trắng chậm lớn, phân trắng và hao hụt kéo dài. Việc nhận diện sớm và kiểm soát nhóm tác nhân này được xem là yếu tố quan trọng trong nuôi tôm hiện nay.
VASEP - HIỆP HỘI CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM
Chịu trách nhiệm: Ông Nguyễn Hoài Nam - Phó Tổng thư ký Hiệp hội
Đơn vị vận hành trang tin điện tử: Trung tâm VASEP.PRO
Trưởng Ban Biên tập: Bà Phùng Thị Kim Thu
Giấy phép hoạt động Trang thông tin điện tử tổng hợp số 138/GP-TTĐT, ngày 01/10/2013 của Bộ Thông tin và Truyền thông
Tel: (+84 24) 3.7715055 – (ext.203); email: kimthu@vasep.com.vn
Trụ sở: Số 7 đường Nguyễn Quý Cảnh, Phường An Phú, Quận 2, Tp.Hồ Chí Minh
Tel: (+84) 28.628.10430 - Fax: (+84) 28.628.10437 - Email: vasephcm@vasep.com.vn
VPĐD: số 10, Nguyễn Công Hoan, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội
Tel: (+84 24) 3.7715055 - Fax: (+84 24) 37715084 - Email: vasephn@vasep.com.vn