Đa dạng các loại thức ăn cho tôm
Thức ăn cho tôm được chia thành nhiều loại, phục vụ các giai đoạn phát triển khác nhau của tôm. Thức ăn tươi sống như dòi, mực nhập khẩu và artemia được xử lý bằng công nghệ làm lạnh nhanh để ức chế tác nhân gây bệnh. Trong giai đoạn ấu trùng, tôm có thể tiêu thụ tới 12 loại thức ăn tổng hợp và tươi sống khác nhau. Để tăng sức đề kháng và tỷ lệ sống, thức ăn tươi sống thường được làm giàu dinh dưỡng với EPA và DHA trước khi cho ăn.
Thức ăn công nghiệp cũng là một trụ cột quan trọng. Việt Nam hiện sử dụng khoảng 1,3 triệu tấn thức ăn tôm mỗi năm, đủ đáp ứng nhu cầu trong nước. Thức ăn tôm thương mại thường chứa hàm lượng đạm từ 38-42%, tùy thuộc vào giai đoạn phát triển. Các sản phẩm như thức ăn Grobest nổi bật với thành phần dinh dưỡng cân bằng từ nguyên liệu động thực vật chất lượng cao, bổ sung vitamin và khoáng chất hữu cơ, được xử lý qua công nghệ lên men sinh học để tôm dễ hấp thụ. Đặc biệt, thức ăn chức năng của Grobest giúp tăng lipid tích lũy trong gan, kiểm soát khuẩn hại, thúc đẩy sinh trưởng và nâng cao miễn dịch.
Ngoài ra, thức ăn tự nhiên từ môi trường nước giàu silic hữu cơ và đạm thủy phân lên men, hay công nghệ Biofloc, cũng đóng vai trò quan trọng. Những giải pháp này không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn hỗ trợ lợi khuẩn phát triển, phân giải khí độc và hữu cơ trong ao nuôi. Thức ăn sinh học và tự chế từ nguyên liệu địa phương, ứng dụng công nghệ lên men và enzyme, đang được khuyến khích nhằm giảm chi phí và cải thiện hệ tiêu hóa tôm.
Quản lý thức ăn: Hiệu quả là tâm điểm
Hiệu quả sử dụng thức ăn (FCR) là chỉ số quan trọng đánh giá thành công của một vụ nuôi. Các mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng thâm canh theo quy trình Grofarm (2024) cho thấy FCR dao động từ 1.08 đến 1.25-1.45, giúp tối ưu hóa dinh dưỡng và giảm giá thành sản xuất. Tuy nhiên, chỉ khoảng 26.4-30% tổng đạm ăn vào được tôm tích lũy để tăng trưởng, phần còn lại phục vụ hoạt động sống hoặc thải ra môi trường, gây ô nhiễm nếu không được quản lý tốt. Thức ăn thừa có thể làm gia tăng Nitơ (>60%) và Phốt-pho (>85%) trong ao nuôi.
Để giải quyết vấn đề này, Grobest và các doanh nghiệp khác đang nghiên cứu các giải pháp dinh dưỡng tối ưu, sử dụng vi sinh vật đối kháng để lên men thức ăn, giảm pH và tạo acid hữu cơ, từ đó tăng khả năng tiêu hóa và miễn dịch cho tôm. Việc định lượng thức ăn tự nhiên cũng được khuyến nghị để đảm bảo mật độ nuôi phù hợp, tránh lãng phí và ô nhiễm.
Sản xuất và chi phí: Thách thức lớn
Chi phí thức ăn chiếm tỷ lệ cao trong giá thành sản xuất tôm, khiến ngành phụ thuộc nhiều vào nguồn thức ăn công nghiệp nhập khẩu. Giá sản phẩm như Clo Aquafit có thể dao động, gây áp lực lên người nuôi. Để giảm sự phụ thuộc này, Việt Nam đang khuyến khích doanh nghiệp nội địa phát triển thức ăn chất lượng cao, xây dựng nhà máy sản xuất quy mô lớn và hỗ trợ vốn, công nghệ. Các mô hình tự sản xuất thức ăn tại trại nuôi, ứng dụng công nghệ lên men và enzyme từ nguyên liệu địa phương, cũng là hướng đi tiềm năng.
Nhà nước cần kiểm soát chặt chẽ chất lượng thức ăn nhập khẩu và trong nước, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc và hỗ trợ nghiên cứu các loại thức ăn thay thế bột cá, bột tôm. Chính sách thuế và ưu đãi tài chính cũng là đòn bẩy để thúc đẩy sản xuất thức ăn sinh học, thân thiện môi trường, góp phần giảm ô nhiễm ao nuôi.
Chất lượng thức ăn tác động trực tiếp đến hệ vi sinh đường ruột của tôm, từ đó ảnh hưởng đến tiêu hóa, hấp thụ, miễn dịch và khả năng kháng vi sinh vật có hại. Công nghệ giải trình tự gene (NGS) đang được ứng dụng để đánh giá hiệu quả thức ăn, nhưng nguy cơ thức ăn chứa tác nhân gây bệnh vẫn là một thách thức cần giải quyết.
Thị trường thức ăn: Cạnh tranh và xu hướng
Trên thị trường quốc tế, Tongwei Group và Haid Group – hai "ông lớn" của Trung Quốc – đang dẫn đầu về sản xuất thức ăn thủy sản, trong khi Thái Lan vẫn đối mặt với tranh cãi về việc sử dụng bột cá và dầu cá liên quan đến lao động. Tại Việt Nam, việc phát triển nguồn thức ăn bền vững, giảm phụ thuộc nhập khẩu là mục tiêu chiến lược để nâng cao vị thế ngành tôm.
Thức ăn không chỉ là yếu tố quyết định năng suất mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến chi phí, sức khỏe tôm và môi trường. Việc tối ưu hóa dinh dưỡng, quản lý hiệu quả thức ăn, phát triển các giải pháp sinh học và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu sẽ là chìa khóa để ngành nuôi tôm Việt Nam phát triển bền vững. Với sự đồng hành của khoa học công nghệ và chính sách hỗ trợ, tương lai của ngành tôm hứa hẹn sẽ tiếp tục bứt phá.
(vasep.com.vn) Indonesia đang đẩy mạnh chiến lược gia tăng hiện diện trên thị trường thủy sản quốc tế, tận dụng lợi thế tài nguyên biển dồi dào để thúc đẩy xuất khẩu. Chính phủ nước này coi thủy sản là một trụ cột tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu tiếp tục gia tăng.
(vasep.com.vn) Hải sản tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong ẩm thực Anh, xuất hiện từ món truyền thống fish and chips đến các định dạng sushi quốc tế.
(vasep.com.vn) Ngành nuôi cá rô phi tại São Paulo đang phát triển mạnh nhờ ứng dụng công nghệ và đầu tư quy mô lớn. Tại Riolândia, một doanh nghiệp đạt sản lượng khoảng 300 tấn cá rô phi mỗi tháng, cung cấp cho các nhà máy chế biến trong bang và Minas Gerais.
(vasep.com.vn) Giá cá thịt trắng toàn cầu đang bước vào giai đoạn biến động mạnh khi nguồn cung khan hiếm đẩy Iceland trở thành tâm điểm thị trường. Trong tháng 3/2026, giá cá tuyết Đại Tây Dương tại Iceland lần đầu vượt 700 ISK/kg (khoảng 5 USD/kg), thiết lập mức kỷ lục mới, tăng khoảng 30% so với cùng kỳ năm trước.
(vasep.com.vn) Trong bối cảnh thương mại thủy sản toàn cầu biến động bởi xung đột địa chính trị và xu hướng bảo hộ gia tăng tại các thị trường lớn, Anh được coi như một điểm đến ổn định cho tôm Việt Nam. Sau Brexit, nước này không chỉ duy trì nhu cầu nhập khẩu lớn mà còn từng bước định hình lại chuỗi cung ứng theo hướng đa dạng hóa nguồn cung.
(vasep.com.vn) Liên minh châu Âu (EU) và Australia đã hoàn tất đàm phán về một thỏa thuận thương mại tự do (FTA), xóa bỏ hoặc giảm hầu hết các mức thuế quan hiện có đối với hàng hóa hai chiều.
(vasep.com.vn) Thị trường bột cá toàn cầu đang bước vào giai đoạn biến động khi nguồn cung suy giảm trong khi nhu cầu, đặc biệt từ Trung Quốc, có dấu hiệu tăng mạnh. Theo các phân tích mới nhất, sản lượng bột cá tại nhiều khu vực sản xuất chủ chốt bị ảnh hưởng bởi sản lượng khai thác nguyên liệu thấp, khiến nguồn cung trở nên thắt chặt ngay từ đầu năm 2026.
(vasep.com.vn) Một nghiên cứu mới đây đã làm rõ vai trò của nhiệt độ môi trường sống đối với chất lượng surimi cá mè trắng, qua đó đưa ra khuyến nghị quan trọng cho quy trình chế biến. Theo đó, nhiệt độ môi trường nơi cá sinh sống có ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định nhiệt của protein cơ sợi – yếu tố then chốt quyết định khả năng tạo gel và chất lượng sản phẩm surimi.
(vasep.com.vn) Thị trường cá minh thái toàn cầu đang ghi nhận biến động mạnh khi nhu cầu từ châu Âu tăng cao trong bối cảnh nguồn cung hạn chế. Tại Hội chợ Thủy sản Boston, nhiều doanh nghiệp xác nhận giá cá minh thái cắt miếng PBO đông lạnh hai lần của Trung Quốc đã vượt đáng kể so với giá hợp đồng hàng đông một lần (single frozen) vụ A của Nga và Mỹ.
Một đêm biển động. Chiếc thuyền nhỏ lắc lư giữa sóng, ánh đèn vàng chập chờn như hơi thở. Người ngư dân đứng ở mũi thuyền, mắt nhìn ra khoảng tối vô tận. Không phải để tìm đường, vì biển với ông, chưa bao giờ là nơi xa lạ.
VASEP - HIỆP HỘI CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM
Chịu trách nhiệm: Ông Nguyễn Hoài Nam - Phó Tổng thư ký Hiệp hội
Đơn vị vận hành trang tin điện tử: Trung tâm VASEP.PRO
Trưởng Ban Biên tập: Bà Phùng Thị Kim Thu
Giấy phép hoạt động Trang thông tin điện tử tổng hợp số 138/GP-TTĐT, ngày 01/10/2013 của Bộ Thông tin và Truyền thông
Tel: (+84 24) 3.7715055 – (ext.203); email: kimthu@vasep.com.vn
Trụ sở: Số 7 đường Nguyễn Quý Cảnh, Phường An Phú, Quận 2, Tp.Hồ Chí Minh
Tel: (+84) 28.628.10430 - Fax: (+84) 28.628.10437 - Email: vasephcm@vasep.com.vn
VPĐD: số 10, Nguyễn Công Hoan, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội
Tel: (+84 24) 3.7715055 - Fax: (+84 24) 37715084 - Email: vasephn@vasep.com.vn