Cơ quan Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) ngày 2/6/2026 công bố kết quả điều tra theo Section 301 đối với 60 nền kinh tế, liên quan đến việc các đối tác thương mại bị cho là chưa áp dụng hoặc chưa thực thi hiệu quả lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Theo đề xuất, Mỹ có thể áp thuế bổ sung 10% đối với một nhóm nền kinh tế và 12,5% đối với nhóm còn lại. Thời hạn nộp ý kiến bằng văn bản là ngày 6/7/2026, phiên điều trần bắt đầu từ ngày 7/7/2026.
Động thái này được xem là một phần trong nỗ lực của chính quyền Tổng thống Donald Trump nhằm xây dựng lại cơ sở pháp lý cho các biện pháp thuế quan, sau khi một số mức thuế khẩn cấp theo IEEPA trước đó bị Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ. Reuters cho biết đề xuất của USTR đã bị nhiều đối tác thương mại phản đối, trong khi các nước cho rằng Mỹ đang sử dụng vấn đề lao động cưỡng bức như một lý do để mở rộng chính sách thuế quan.
Canada, một trong những đối tác thương mại lớn nhất của Mỹ, cho biết sẽ tăng cường luật quản lý chuỗi cung ứng sau khi bị đe dọa áp thuế bổ sung 10%. Thủ tướng Canada Mark Carney khẳng định nước này có khuôn khổ pháp lý mạnh về chống lao động cưỡng bức và không muốn bất kỳ yếu tố lao động cưỡng bức nào xuất hiện trong hàng hóa, dịch vụ.
Tuy nhiên, một số chuyên gia Canada thừa nhận vấn đề nằm ở khâu thực thi. Luật chống nô lệ hiện đại trong chuỗi cung ứng của Canada được thông qua năm 2023, nhưng có ý kiến cho rằng cơ chế này chưa được sử dụng đủ hiệu quả để điều tra hồ sơ doanh nghiệp hoặc xử phạt trường hợp không tuân thủ. Điều này khiến Ottawa vừa phản đối cách tiếp cận thuế quan của Mỹ, vừa phát tín hiệu sẽ củng cố thực thi để tránh rủi ro thương mại.
Australia cũng phản ứng mạnh trước cáo buộc của Mỹ. Bộ trưởng Thương mại Don Farrell đã gặp Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer để phản đối, cho rằng Australia có hệ thống pháp luật vững chắc về chống nô lệ hiện đại, lao động cưỡng bức, buôn người và lao động trẻ em. Australia thuộc nhóm có thể chịu mức thuế 12,5% nếu đề xuất của USTR được triển khai.
Australia hiện có Modern Slavery Act 2018, yêu cầu doanh nghiệp và tổ chức lớn báo cáo rủi ro nô lệ hiện đại trong hoạt động và chuỗi cung ứng. Canberra cho rằng việc Mỹ xếp Australia vào nhóm cần áp thuế là không phù hợp với thực tế pháp lý và quan hệ thương mại giữa hai nước.
Khác với Canada và Australia, Sri Lanka có cách tiếp cận thiên về điều chỉnh chính sách để tránh bị áp thuế. Theo Reuters, nước này đang lên kế hoạch tăng cường kiểm tra hải quan và cải thiện chính sách lao động nhằm đáp ứng các yêu cầu của Mỹ. Sri Lanka dự kiến tăng năng lực nhận diện hàng hóa có liên quan đến lao động cưỡng bức, đồng thời thúc đẩy các tiêu chuẩn lao động quốc tế, bao gồm Công ước 190 của Tổ chức Lao động Quốc tế về bạo lực và quấy rối tại nơi làm việc.
Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Sri Lanka, với kim ngạch khoảng 3 tỷ USD/năm, chủ yếu là hàng may mặc. Dù thủy sản không phải ngành xuất khẩu lớn nhất, Sri Lanka vẫn có một số mặt hàng đáng chú ý vào Mỹ như cua, cá ngừ vây vàng và tôm. Vì vậy, mức thuế bổ sung 12,5% nếu được áp dụng có thể ảnh hưởng đến cả những ngành có quy mô nhỏ hơn nhưng đang tăng trưởng.
Tại các phiên điều trần của USTR, nhiều nước Mỹ Latinh như Mexico, Peru, Guatemala và Ecuador đã đề nghị Mỹ miễn trừ hoặc xem xét lại đề xuất thuế. Các nước này cho rằng họ đã có khung pháp lý và biện pháp thực thi để chống lao động cưỡng bức, đồng thời phản đối việc bị áp thuế diện rộng khi USTR chưa đưa ra bằng chứng cụ thể cho từng trường hợp.
Mexico nhấn mạnh hàng hóa tuân thủ Hiệp định Mỹ - Mexico - Canada (USMCA) không nên bị áp thêm thuế. Peru cho rằng Mỹ chưa cung cấp đủ cơ sở để chứng minh việc áp dụng Section 301 là hợp lý. Các phản ứng này cho thấy nhiều nước không phủ nhận tầm quan trọng của chống lao động cưỡng bức, nhưng phản đối cách Mỹ biến vấn đề này thành công cụ thuế quan đơn phương.
Ấn Độ cũng phản ứng trước đề xuất của Mỹ, cho rằng cách tiếp cận theo Section 301 có điểm thiếu nhất quán và nên được xử lý thông qua đối thoại thương mại song phương thay vì áp thuế đơn phương. Một số nguồn tin Ấn Độ cho biết New Delhi đã chỉ ra các ngoại lệ và cách áp dụng chọn lọc trong đề xuất của Mỹ, đồng thời khẳng định nước này có quy định cấm lao động cưỡng bức.
Không chỉ các nước đối tác, đề xuất của USTR cũng vấp phải phản đối trong nội bộ Mỹ. Một nhóm 22 tổng chưởng lý bang thuộc đảng Dân chủ cho rằng kế hoạch áp thuế lên tới 12,5% đối với 59 nước và EU là không hợp pháp, có thể làm tăng giá hàng hóa cho người tiêu dùng và thiếu mối liên hệ rõ ràng với mục tiêu chống lao động cưỡng bức. Nhóm này cho rằng USTR nên xử lý vấn đề thông qua hợp tác quốc tế, thay vì áp thuế diện rộng.
Đối với ngành thủy sản, đề xuất Section 301 này có ý nghĩa rộng hơn câu chuyện thuế. Nhiều nền kinh tế trong danh sách của USTR là nguồn cung thủy sản quan trọng cho Mỹ, gồm tôm, cá ngừ, cua, cá hồi, mực, bạch tuộc, cá thịt trắng và sản phẩm chế biến. Nếu thuế bổ sung được áp dụng, chi phí nhập khẩu có thể tăng, ảnh hưởng đến nhà nhập khẩu, chuỗi nhà hàng, bán lẻ và người tiêu dùng Mỹ.
Tuy nhiên, tác động lớn hơn nằm ở xu hướng chính sách: Mỹ đang gắn thương mại nhập khẩu với yêu cầu về lao động, trách nhiệm xã hội, truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng. Điều này có thể khiến nhà nhập khẩu Mỹ yêu cầu nhà cung cấp nước ngoài cung cấp thêm hồ sơ về lao động, nguồn nguyên liệu, nhà thầu phụ, cơ sở sản xuất và hệ thống kiểm soát rủi ro.
Với doanh nghiệp thủy sản Việt Nam, diễn biến này cần được theo dõi sát. Doanh nghiệp cần chuẩn bị tốt hơn hồ sơ trách nhiệm xã hội, kiểm soát lao động trong chuỗi cung ứng, truy xuất nguồn gốc nguyên liệu, đánh giá nhà cung cấp và tài liệu chứng minh không sử dụng lao động cưỡng bức hoặc lao động trẻ em.
Hiện đề xuất của USTR vẫn trong giai đoạn tham vấn và điều trần. Tác động thực tế sẽ phụ thuộc vào quyết định cuối cùng của Mỹ, phạm vi miễn trừ nếu có, phản ứng của các đối tác thương mại và khả năng các nước chứng minh được hệ thống pháp lý, thực thi của mình đáp ứng yêu cầu chống lao động cưỡng bức.
(vasep.com.vn) Xuất khẩu thủy sản của Nhật Bản trong tháng 7/2026 ghi nhận diễn biến trái chiều khi sản lượng giảm mạnh nhưng giá trị vẫn tăng so với cùng kỳ năm trước. Theo số liệu thương mại của Bộ Tài chính Nhật Bản, tổng lượng thủy sản xuất khẩu, gồm thủy sản tươi sống, sản phẩm chế biến và bột cá, đạt 38.597 tấn, giảm 35%, trong khi kim ngạch đạt 30,53 tỷ yên, tăng 15%.
(vasep.com.vn) Cơ quan quản lý cảng New Mangalore (NMPA) vừa xử lý thành công lô hàng bột cá xuất khẩu lên tới 3.000 tấn. Toàn bộ lô hàng được đóng trong các bao jumbo và bốc xếp lên tàu MV CHRISTINA tại Cầu cảng số 4.
(vasep.com.vn) Chi phí thức ăn hiện chiếm từ 60% đến 85% tổng chi phí sản xuất tại các trại nuôi cá tra ở Nam Á và Đông Nam Á. Với vị thế là khu vực sản xuất cá da trơn lớn nhất thế giới—trong đó Việt Nam dẫn đầu với 1,75 triệu tấn vào năm 2023, chiếm 51% tổng sản lượng toàn cầu—việc cải thiện hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) đóng vai trò quyết định giúp nhà nông bảo đảm và gia tăng lợi nhuận.
Văn phòng Hiệp hội xin vô cùng thương tiếc báo tin:
(vasep.com.vn) Ngày 14/9/2026, Hạ viện Mỹ đã thông qua dự luật "Thực thi chống đánh bắt Cá hồng và Cá ngừ bất hợp pháp" (Illegal Red Snapper and Tuna Enforcement Act) lên Tổng thống Donald Trump để ký ban hành thành luật.
(vasep.com.vn) Nhu cầu đối với các nguyên liệu biển dùng để sản xuất bột cá và dầu cá tiếp tục tăng, trong khi nhiều dấu hiệu đang cho thấy ngành nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm, có thể phải đối mặt với một khoảng thiếu hụt nguồn cung đáng kể trong những năm tới.
(vasep.com.vn) Đức đang nổi lên như một trung tâm đổi mới quan trọng trong lĩnh vực nuôi cá hiện đại, dù sản lượng thủy sản nuôi trong nước còn tương đối khiêm tốn. Theo báo cáo mới nhất của Hatch Blue, khoảng 90% thủy sản tiêu thụ tại Đức hiện phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu.
(vasep.com.vn) Hiệp hội Cá minh thái và Viện Nghiên cứu Thực phẩm dành cho Trẻ em thuộc Trung tâm Nghiên cứu Liên bang về Dinh dưỡng và Công nghệ sinh học Nga vừa ký thỏa thuận hợp tác bên lề Diễn đàn Kinh tế Phương Đông (EEF), nhằm phát triển các dòng sản phẩm từ cá dành cho trẻ em.
(vasep.com.vn) Trong quá trình tìm kiếm hướng đi mới cho ngành cá rô phi, phát triển nuôi trong môi trường nước lợ có thể mở ra một lợi thế khác biệt cho Việt Nam. Thay vì cạnh tranh chủ yếu về sản lượng và giá thành với những quốc gia có ngành rô phi phát triển, Việt Nam có thể tạo dấu ấn bằng những sản phẩm cá rô phi chất lượng cao, gắn với điều kiện nuôi đặc thù và phân khúc thị trường giá trị gia tăng.
(vasep.com.vn) Việc thương mại hóa sản xuất tôm giống đã giúp người nuôi Ấn Độ từng bước giảm phụ thuộc vào nguồn tôm sú giống tự nhiên, đồng thời tạo nền tảng để tôm thẻ chân trắng được nuôi với quy mô lớn.
VASEP - HIỆP HỘI CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM
Chịu trách nhiệm: Ông Nguyễn Hoài Nam - Phó Tổng thư ký Hiệp hội
Đơn vị vận hành trang tin điện tử: Trung tâm VASEP.PRO
Trưởng Ban Biên tập: Bà Phùng Thị Kim Thu
Giấy phép hoạt động Trang thông tin điện tử tổng hợp số 138/GP-TTĐT, ngày 01/10/2013 của Bộ Thông tin và Truyền thông
Tel: (+84 24) 3.7715055 – (ext.203); email: kimthu@vasep.com.vn
Trụ sở: Số 7 đường Nguyễn Quý Cảnh, Phường An Phú, Quận 2, Tp.Hồ Chí Minh
Tel: (+84) 28.628.10430 - Fax: (+84) 28.628.10437 - Email: vasephcm@vasep.com.vn
VPĐD: số 10, Nguyễn Công Hoan, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội
Tel: (+84 24) 3.7715055 - Fax: (+84 24) 37715084 - Email: vasephn@vasep.com.vn