Dự luật trừng phạt Nga và các cuộc điều tra Section 301 làm gia tăng bất định đối với thương mại thủy sản

Chính sách 08:51 27/07/2026 Lê Hằng
(vasep.com.vn) Thương mại thủy sản toàn cầu đang đứng trước một giai đoạn bất định mới khi Hoa Kỳ đồng thời thúc đẩy hai nhóm chính sách có phạm vi tác động rộng. Một mặt, Quốc hội Mỹ đang xem xét dự luật trừng phạt Nga, trong đó cho phép áp thuế đối với hàng hóa từ các nền kinh tế mua nhiều dầu và khí đốt của Nga. Mặt khác, Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) đang triển khai nhiều cuộc điều tra theo Section 301 liên quan đến dư thừa công suất, sản xuất mang tính cơ cấu và việc kiểm soát hàng hóa có yếu tố lao động cưỡng bức.

Các chính sách này chưa đồng nghĩa với việc tất cả hàng hóa từ các nền kinh tế liên quan chắc chắn sẽ bị áp thuế. Tuy nhiên, phạm vi điều tra rộng, quyền áp dụng biện pháp thương mại lớn và tiến trình chính sách đang diễn ra nhanh đã làm gia tăng rủi ro đối với kế hoạch nhập khẩu, định giá và tổ chức chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp thủy sản.

Dự luật trừng phạt Nga thu hút sự ủng hộ tại Thượng viện Mỹ

Giữa tháng 7/2026, một nhóm Thượng nghị sĩ Mỹ công bố phiên bản sửa đổi của dự luật trừng phạt Nga, trước đây được thúc đẩy mạnh bởi cố Thượng nghị sĩ Lindsey Graham. Phiên bản mới đã nhận được sự đồng bảo trợ của hơn 60 Thượng nghị sĩ, vượt ngưỡng cần thiết để khắc phục nguy cơ bị cản trở bằng thủ tục filibuster tại Thượng viện. Tuy nhiên, dự luật vẫn cần được bố trí bỏ phiếu, thông qua tại cả hai viện và được Tổng thống ký ban hành trước khi có hiệu lực.

Dự luật ban đầu từng đề xuất mức thuế thứ cấp lên tới 500% đối với hàng hóa từ các quốc gia tiếp tục mua năng lượng của Nga. Trong phiên bản sửa đổi, mức thuế tối đa được giảm xuống còn 100% và phạm vi tập trung vào năm nước nhập khẩu dầu hoặc khí đốt Nga lớn nhất. Dự luật cũng dành cho Tổng thống Mỹ quyền cân nhắc miễn trừ, trì hoãn hoặc điều chỉnh biện pháp trong một số trường hợp.

Trung Quốc và Ấn Độ được nhắc đến nhiều nhất do quy mô nhập khẩu năng lượng từ Nga. Ngoài ra, tùy theo tiêu chí và thời kỳ thống kê, một số nền kinh tế châu Âu và châu Á cũng có thể nằm trong nhóm được xem xét. Vì vậy, tác động tiềm tàng của dự luật không chỉ giới hạn ở quan hệ thương mại giữa Hoa Kỳ và Nga, mà có thể lan sang hàng hóa xuất khẩu vào Mỹ từ các đối tác thương mại khác.

Thuế thứ cấp có thể tác động rộng hơn lĩnh vực năng lượng

Mục tiêu chính của dự luật là hạn chế nguồn thu từ dầu và khí đốt của Nga. Tuy nhiên, công cụ được đề xuất là thuế đối với hàng hóa nhập khẩu vào Hoa Kỳ từ các nước mua nhiều năng lượng Nga. Do đó, nếu được áp dụng, phạm vi tác động có thể bao gồm nhiều ngành hàng, chứ không chỉ riêng dầu khí.

Một số nghị sĩ Mỹ đã bày tỏ lo ngại rằng quy định này trao cho Tổng thống quyền áp thuế tương đối rộng và có thể làm tăng chi phí nhập khẩu đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng Mỹ. Những ý kiến khác cho rằng biện pháp thuế quan có thể được sử dụng như một công cụ đàm phán, thay vì tự động áp dụng ở mức tối đa ngay sau khi dự luật được thông qua.

Đối với ngành thủy sản, rủi ro trước mắt chủ yếu nằm ở sự bất định. Các doanh nghiệp nhập khẩu tại Hoa Kỳ phải tính đến khả năng thuế thay đổi trong quá trình ký hợp đồng dài hạn, đặc biệt với hàng hóa từ những nền kinh tế có thể nằm trong phạm vi áp dụng. Điều này có thể ảnh hưởng đến thời điểm đặt hàng, mức tồn kho, giá chào bán và lựa chọn nhà cung cấp.

Không nên hiểu dự luật là một biện pháp trực tiếp nhằm vào thủy sản hoặc mặc nhiên quy kết một chuỗi cung ứng cụ thể. Tác động thực tế sẽ phụ thuộc vào nội dung cuối cùng của luật, danh sách nền kinh tế bị áp dụng, phạm vi sản phẩm, mức thuế, thời điểm hiệu lực và các trường hợp miễn trừ.

Section 301 năm 2026 không chỉ là câu chuyện của Trung Quốc

Song song với dự luật trừng phạt Nga, Hoa Kỳ đang triển khai các cuộc điều tra Section 301 có quy mô rộng hơn đáng kể so với các đợt thuế trước đây thường được nhắc đến trong quan hệ thương mại Mỹ – Trung.

Ngày 11/3/2026, USTR khởi xướng các cuộc điều tra đối với hành vi, chính sách và thực tiễn của 16 nền kinh tế liên quan đến dư thừa công suất và sản xuất mang tính cơ cấu trong các ngành chế tạo. USTR cho biết mục tiêu là xác định liệu các chính sách và thực tiễn này có mang tính bất hợp lý hoặc phân biệt đối xử, đồng thời gây gánh nặng hoặc hạn chế thương mại của Hoa Kỳ hay không.

Nhóm 16 nền kinh tế bao gồm nhiều đối tác thương mại lớn của Hoa Kỳ tại châu Á, châu Âu và châu Mỹ. USTR đã tổ chức các phiên điều trần công khai từ ngày 5 đến 8/5/2026 để tiếp nhận ý kiến từ doanh nghiệp, hiệp hội và các bên liên quan. Đến thời điểm hiện tại, việc mở điều tra chưa đồng nghĩa với quyết định áp thuế cuối cùng.

Ngày 12/3/2026, USTR tiếp tục mở 60 cuộc điều tra Section 301 liên quan đến việc các nền kinh tế bị cho là chưa áp đặt hoặc chưa thực thi hiệu quả lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Đến ngày 2/6/2026, USTR công bố kết luận và đề xuất hành động, sau đó tổ chức quá trình lấy ý kiến và điều trần công khai.

Như vậy, Section 301 trong bối cảnh hiện nay cần được nhìn nhận là một nhóm công cụ và cuộc điều tra riêng biệt, chứ không phải một mức thuế duy nhất chỉ áp dụng đối với Trung Quốc.

Thủy sản có thể chịu tác động theo nhiều kênh

Thủy sản là ngành có chuỗi cung ứng dài, nhiều tầng và liên quan đến nhiều thị trường. Một sản phẩm có thể trải qua các khâu khai thác hoặc nuôi trồng, sơ chế, chế biến, lưu kho, vận chuyển và phân phối tại nhiều địa điểm khác nhau trước khi đến tay người tiêu dùng.

Do đó, các chính sách thương mại mới của Hoa Kỳ có thể tác động đến ngành theo ba kênh chính.

Thứ nhất là chi phí thuế quan. Nếu một nền kinh tế hoặc nhóm hàng bị áp thêm thuế, doanh nghiệp nhập khẩu có thể phải điều chỉnh giá mua, giá bán hoặc cơ cấu nguồn cung.

Thứ hai là chi phí tuân thủ. Các yêu cầu liên quan đến điều kiện lao động, nguồn gốc hàng hóa, hồ sơ nhà cung cấp và khả năng truy xuất chuỗi cung ứng có thể được kiểm tra chặt chẽ hơn.

Thứ ba là tâm lý thị trường. Ngay cả trước khi có quyết định cuối cùng, doanh nghiệp cũng có thể trì hoãn hợp đồng, giảm lượng đặt trước hoặc chuyển sang giao dịch ngắn hạn để hạn chế rủi ro chính sách.

Tác động giữa các phân khúc thủy sản cũng sẽ không giống nhau. Những mặt hàng có ít nguồn cung thay thế, thời gian sản xuất dài hoặc phụ thuộc vào mùa vụ có thể nhạy cảm hơn với biến động thuế và logistics. Ngược lại, các sản phẩm có nhiều nhà cung cấp và khả năng thay thế cao có thể chứng kiến cạnh tranh mạnh hơn khi luồng thương mại thay đổi.

Tranh luận trong ngành thủy sản Hoa Kỳ

Các doanh nghiệp thủy sản Mỹ không có quan điểm hoàn toàn đồng nhất về thuế Section 301.

Một bộ phận nhà nhập khẩu, chế biến và phân phối cho rằng việc áp thêm thuế có thể làm tăng chi phí nguyên liệu, thu hẹp lựa chọn nguồn cung và đẩy giá bán lẻ lên cao. Trong khi đó, một số tổ chức đại diện cho nhà sản xuất và khai thác trong nước cho rằng biện pháp thương mại cần thiết để hạn chế tác động của hàng hóa được hỗ trợ hoặc sản xuất trong những điều kiện không tương đương.

Một số sản phẩm thủy sản trước đây đã được Hoa Kỳ xem xét miễn trừ khỏi thuế Section 301 đối với Trung Quốc, trong đó có một số loài cá thịt trắng và cua. Điều này cho thấy quyết định cuối cùng có thể được thiết kế theo từng mã hàng, từng nhóm sản phẩm hoặc mục tiêu chính sách cụ thể, thay vì áp dụng đồng loạt cho toàn bộ ngành.

Chuỗi cung ứng có thể tiếp tục được đa dạng hóa

Trong bối cảnh chính sách thương mại thay đổi nhanh, xu hướng đáng chú ý nhất có thể không phải là chuyển dịch hoàn toàn khỏi một quốc gia, mà là đa dạng hóa nguồn cung.

Các nhà nhập khẩu Mỹ có thể tăng số lượng nhà cung cấp, phân bổ đơn hàng giữa nhiều thị trường và rút ngắn thời hạn hợp đồng. Họ cũng có thể yêu cầu thêm thông tin về nguồn nguyên liệu, điều kiện sản xuất, nhà cung cấp cấp hai và cấp ba, cũng như cơ chế kiểm soát lao động trong chuỗi cung ứng.

Đối với nhà xuất khẩu, yếu tố cạnh tranh vì thế không chỉ nằm ở giá và chất lượng. Khả năng cung cấp hồ sơ minh bạch, phản hồi nhanh các yêu cầu thẩm tra và duy trì hệ thống quản trị chuỗi cung ứng đáng tin cậy sẽ ngày càng quan trọng.

Hàm ý đối với doanh nghiệp thủy sản Việt Nam

Đối với Việt Nam, các diễn biến mới tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức, nhưng cần được đánh giá thận trọng và không nên suy diễn rằng mọi thay đổi chính sách đều tự động dẫn đến dịch chuyển đơn hàng.

Cơ hội có thể xuất hiện khi các nhà nhập khẩu Hoa Kỳ tìm kiếm thêm nguồn cung ổn định, có năng lực chế biến, chất lượng sản phẩm tốt và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn thị trường. Việt Nam có lợi thế về kinh nghiệm xuất khẩu, hệ thống doanh nghiệp chế biến tương đối phát triển và danh mục sản phẩm đa dạng.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị cho yêu cầu tuân thủ cao hơn. Các nội dung nên được ưu tiên gồm:

  • rà soát chính sách lao động và hồ sơ tuyển dụng;
  • tăng khả năng truy xuất nguyên liệu và nhà cung cấp;
  • lưu giữ chứng từ đầy đủ trong toàn bộ chuỗi sản xuất;
  • cập nhật chính xác mã HS và xuất xứ hàng hóa;
  • đánh giá tác động của các kịch bản thuế khác nhau đối với giá thành và hợp đồng;
  • trao đổi sớm với nhà nhập khẩu về trách nhiệm cung cấp và xác minh thông tin.

Việc chuẩn bị này không hàm ý doanh nghiệp đang có vi phạm, mà là một yêu cầu quản trị rủi ro thông thường trong bối cảnh Hoa Kỳ gia tăng sử dụng các công cụ thương mại gắn với điều kiện sản xuất, lao động và chính sách công nghiệp.

Chưa thể kết luận mức thuế cuối cùng

Điểm quan trọng nhất là cả dự luật trừng phạt Nga và các cuộc điều tra Section 301 vẫn đang trong quá trình lập pháp, tham vấn hoặc xem xét hành động.

Dự luật trừng phạt Nga chưa trở thành luật và các mức thuế trong dự luật không tự động có hiệu lực. Tương tự, việc USTR mở điều tra Section 301 không đồng nghĩa toàn bộ hàng hóa từ các nền kinh tế liên quan sẽ bị áp thuế. Quyết định cuối cùng có thể thay đổi về mức thuế, phạm vi sản phẩm, lộ trình thực hiện và điều kiện miễn trừ.

Tuy nhiên, việc Hoa Kỳ cùng lúc triển khai nhiều công cụ thương mại cho thấy môi trường xuất nhập khẩu trong nửa cuối năm 2026 có thể tiếp tục biến động. Đối với ngành thủy sản, theo dõi sát tiến trình chính sách, củng cố hồ sơ chuỗi cung ứng và xây dựng nhiều kịch bản thị trường sẽ là những biện pháp cần thiết để giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội khi dòng thương mại thay đổi.

section 301 my nga

TIN MỚI CẬP NHẬT

Nhật Bản hỗ trợ Philippines phát triển thủy sản bền vững

 |  08:10 06/11/2026

(vasep.com.vn) Nhật Bản đang tăng cường hỗ trợ phát triển khai thác, nuôi trồng thủy sản bền vững và cải thiện sinh kế cho cộng đồng tại Khu tự trị Bangsamoro ở Mindanao Hồi giáo (BARMM), Philippines, nhằm nâng cao năng suất, bảo đảm an ninh lương thực và tăng khả năng thích ứng của người dân.

Đại học Queensland phát triển công nghệ chuyển khí sinh học thành nguyên liệu thay thế bột cá

 |  08:09 06/11/2026

(vasep.com.vn) Các nhà nghiên cứu tại Đại học Queensland, Australia, phát triển quy trình sử dụng khí sinh học từ chất thải hữu cơ để sản xuất protein đơn bào, mở ra hướng thay thế một phần bột cá trong thức ăn thủy sản.

Cá ngừ Việt Nam đi ngược xu hướng nhập khẩu tại Đức

 |  08:07 06/11/2026

(vasep.com.vn) Trong bối cảnh nhập khẩu cá ngừ của Đức sụt giảm, xuất khẩu cá ngừ Việt Nam sang thị trường này vẫn ghi nhận những tín hiệu tích cực. Đáng chú ý, kim ngạch xuất khẩu trong quý III/2026 phục hồi mạnh, trong khi số liệu nhập khẩu của Đức cũng cho thấy hàng Việt Nam đang gia tăng vị thế giữa sự cạnh tranh của các nguồn cung.

Điểm tin thủy sản thế giới từ ngày 30/10 tới 4/11/2026

 |  13:16 05/11/2026

(vasep.com.vn) Thị trường thủy sản thế giới những ngày đầu tháng 11 ghi nhận nhiều diễn biến đáng chú ý về thương mại, thuế chống bán phá giá và cạnh tranh nguồn cung. Mỹ công bố kết quả POR20 đối với tôm Việt Nam, trong khi ngành tôm Mỹ đề nghị điều tra doanh nghiệp Ấn Độ theo Điều 337. Cá tra tiếp tục có tín hiệu tích cực tại thị trường Mỹ, còn nhu cầu sản phẩm thủy sản chế biến, tiện lợi tăng tại Anh. Bên cạnh đó, Nga tiếp tục mở rộng vai trò cung cấp cá minh thái, cá tuyết và thủy sản chế biến cho các thị trường châu Á.

Giá cá minh thái Bering tăng trở lại mức 2.450 USD/tấn

 |  09:04 05/11/2026

(vasep.com.vn) Giá chào bán cá minh thái Alaska tại biển Bering phục hồi trong tuần thứ ba của tháng 10/2026, sau thời gian đi ngang và giảm nhẹ. Trong giai đoạn 16–22/10, giá cá minh thái bỏ đầu, moi ruột (H&G) cỡ 25+ chào theo điều kiện CFR tăng hai phiên liên tiếp, lên khoảng 2.450 USD/tấn, cao hơn 20–40 USD/tấn so với mức đáy của tuần trước.

Ấn Độ xây dựng kế hoạch phát triển nghề cá nội địa

 |  09:04 05/11/2026

(vasep.com.vn) Ấn Độ đã bước vào giai đoạn xây dựng Kế hoạch hành động quốc gia về nghề cá nội địa quy mô nhỏ, hướng tới cải thiện sinh kế ngư dân, tăng cường phối hợp quản lý và sử dụng bền vững nguồn nước ngọt. Kế hoạch được phát triển theo khuôn khổ của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), do Cục Thủy sản Ấn Độ phối hợp với Chương trình Vịnh Bengal (BOBP-IGO) triển khai.

Ireland đề xuất tịch thu tàu cá khai thác bất hợp pháp tại vùng biển quốc gia

 |  09:03 05/11/2026

(vasep.com.vn) Một nghị viên tại hạt Kerry, Ireland, vừa kêu gọi Chính phủ tăng cường các biện pháp xử lý nghiêm đối với tàu cá khai thác bất hợp pháp trong vùng biển nước này, nhằm bảo vệ nguồn lợi thủy sản và lợi ích kinh tế của ngành khai thác trong nước.

Xuất khẩu thủy sản 10 tháng vượt 10,4 tỷ USD: Tăng trưởng khá, nhưng tôm và thị trường Mỹ chững lại

 |  08:53 04/11/2026

(vasep.com.vn) Xuất khẩu thủy sản tháng 10/2026 ước đạt 1,315 tỷ USD, tăng 13,5% so với cùng kỳ, đưa kim ngạch 10 tháng lên 10,459 tỷ USD, tăng 12,1%. Tuy nhiên, tăng trưởng đang dựa nhiều hơn vào các nhóm cá và thị trường châu Á, trong khi xuất khẩu tôm giảm, thị trường Mỹ chuyển sang tăng trưởng âm. Kết quả thuế chống bán phá giá tôm POR20 dự kiến đầu tháng 11 sẽ là yếu tố quan trọng đối với triển vọng những tháng tới.

Angel Yeast kỷ niệm 40 năm thành lập, thúc đẩy phát triển công nghệ sinh học

 |  07:49 04/11/2026

(vasep.com.vn) Angel Yeast tổ chức hội nghị công nghệ sinh học tại Trung Quốc, quy tụ hơn 500 đối tác quốc tế nhằm thảo luận về sinh học tổng hợp, đổi mới sản xuất sinh học và hợp tác chuỗi cung ứng.

Nga và Trung Quốc thống nhất thúc đẩy thương mại thủy sản song phương

 |  07:37 04/11/2026

(vasep.com.vn) Nga và Trung Quốc cam kết tiếp tục tăng cường hợp tác thương mại thủy sản, đồng thời thúc đẩy khôi phục tư cách hoạt động của các doanh nghiệp xuất khẩu sản phẩm thủy sản giữa hai nước. Nội dung này được nêu trong thông cáo chung sau cuộc họp thường kỳ lần thứ 31 giữa lãnh đạo chính phủ Nga và Trung Quốc tại St. Petersburg.

VASEP - HIỆP HỘI CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM

Chịu trách nhiệm: Ông Nguyễn Hoài Nam - Phó Tổng thư ký Hiệp hội

Đơn vị vận hành trang tin điện tử: Trung tâm VASEP.PRO

Trưởng Ban Biên tập: Bà Phùng Thị Kim Thu

Giấy phép hoạt động Trang thông tin điện tử tổng hợp số 138/GP-TTĐT, ngày 01/10/2013 của Bộ Thông tin và Truyền thông

Tel: (+84 24) 3.7715055 – (ext.203); email: kimthu@vasep.com.vn

Trụ sở: Số 7 đường Nguyễn Quý Cảnh, Phường An Phú, Quận 2, Tp.Hồ Chí Minh

Tel: (+84) 28.628.10430 - Fax: (+84) 28.628.10437 - Email: vasephcm@vasep.com.vn

VPĐD: số 10, Nguyễn Công Hoan, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội

Tel: (+84 24) 3.7715055 - Fax: (+84 24) 37715084 - Email: vasephn@vasep.com.vn

© Copyright 2020 - Mọi hình thức sao chép phải được sự chấp thuận bằng văn bản của VASEP

DANH MỤC