Theo quyết định cuối cùng của Mỹ, Ấn Độ, Ecuador và Indonesia chịu Section 301 ở mức 10%, trong khi Việt Nam, Thái Lan, Chile, Na Uy và Trung Quốc thuộc nhóm 12,5%. Đối với Việt Nam, Federal Register quy định tại mã HTS 9903.05.84, về nguyên tắc thuế Section 301 12,5% được cộng vào mức thuế thông thường của sản phẩm, trừ các trường hợp được miễn.
Dữ liệu NOAA Fisheries cho thấy Mỹ nhập khẩu trên 25 tỷ USD thủy sản mỗi năm trong giai đoạn 2023–2025. Năm 2025, các nguồn cung lớn gồm Canada 4,26 tỷ USD, Chile 2,90 tỷ USD, Ấn Độ 2,61 tỷ USD, Ecuador 1,97 tỷ USD, Indonesia 1,85 tỷ USD và Việt Nam 1,82 tỷ USD.
| Nguồn cung | NK của Mỹ 2025 | Section 301 mới |
|---|---|---|
| Canada | 4,26 tỷ USD | 10%* |
| Chile | 2,90 tỷ USD | 12,5% |
| Ấn Độ | 2,61 tỷ USD | 10% |
| Ecuador | 1,97 tỷ USD | 10%** |
| Indonesia | 1,85 tỷ USD | 10% |
| Việt Nam | 1,82 tỷ USD | 12,5% |
| Na Uy | 1,55 tỷ USD | 12,5% |
| Trung Quốc | 1,28 tỷ USD | 12,5%*** |
| Thái Lan | 1,14 tỷ USD | 12,5% |
* Hàng Canada đủ điều kiện hưởng USMCA được miễn Section 301. ** Một số mã cá ngừ Ecuador được miễn. *** Hàng Trung Quốc còn phải xem các mức Section 301 đã tồn tại theo từng mã sản phẩm.
Đối với EU và Đài Loan, tổng MFN và Section 301 được giới hạn ở 10%; với Nhật Bản, Hàn Quốc và Thụy Sĩ, mức tương ứng là 12,5%.
Tôm là nhóm hàng thể hiện rõ nhất tác động của sự phân hóa này. Ba đối thủ lớn của Việt Nam là Ấn Độ, Ecuador và Indonesia đều chịu Section 301 10%, thấp hơn Việt Nam 2,5 điểm phần trăm.
Điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nguồn cung của nhà nhập khẩu Mỹ, nhất là với tôm đông lạnh tiêu chuẩn, nơi cạnh tranh về giá cao. Với sản phẩm chế biến và giá trị gia tăng, khả năng thay thế nguồn cung khó hơn nên lợi thế về chế biến của Việt Nam vẫn có ý nghĩa.
Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào Section 301 để kết luận nước nào có lợi thế thuế tốt nhất. Với tôm, tổng chi phí nhập khẩu còn phụ thuộc vào MFN, thuế chống bán phá giá (AD), chống trợ cấp (CVD) và mức riêng của từng doanh nghiệp.
Đối với cá tra, tác động mang tính trực tiếp hơn: thuế 12,5% làm tăng landed cost tại Mỹ, gây sức ép lên biên lợi nhuận và khả năng tiêu thụ. Tuy nhiên, do cá tra có phân khúc thị trường và mức giá riêng, nguy cơ mất thị phần cho Ấn Độ hay Ecuador không trực tiếp như đối với tôm.
Về pháp lý, nhà nhập khẩu Mỹ là bên nộp thuế, nhưng chi phí cuối cùng sẽ được phân bổ trong chuỗi cung ứng: nhà nhập khẩu yêu cầu nhà cung cấp giảm giá, tự hấp thụ một phần chi phí hoặc chuyển sang nhà bán lẻ, nhà hàng và người tiêu dùng.
Khả năng Mỹ nhanh chóng thay thế thủy sản nhập khẩu bằng sản xuất nội địa khá hạn chế. UNCTAD từng cảnh báo thuế nhập khẩu có thể làm giá thủy sản tại Mỹ tăng do nguồn khai thác khó mở rộng nhanh, trong khi phát triển nuôi trồng cần thời gian.
Vì vậy, tác động có khả năng thấy rõ hơn ở thay đổi nguồn cung: nhà nhập khẩu tìm kiếm quốc gia có tổng chi phí thấp hơn, còn các nước mất lợi thế tại Mỹ sẽ chuyển một phần hàng sang EU, Trung Quốc, Nhật Bản hoặc các thị trường khác. Điều này đồng thời làm gia tăng cạnh tranh thủy sản ngoài thị trường Mỹ.
Việc Ấn Độ từ nhóm dự kiến chịu 12,5% chuyển xuống 10% trong quyết định cuối cùng, sau khi nước này ban hành biện pháp cấm nhập khẩu hàng hóa sử dụng lao động cưỡng bức, cho thấy mức Section 301 không hoàn toàn bất biến. USTR cũng được phép điều chỉnh hoặc chấm dứt thuế đối với từng nền kinh tế nếu điều kiện thay đổi.
Brazil chọn cách phản ứng mạnh hơn, vừa tìm kiếm giải pháp tại WTO vừa đẩy mạnh quan hệ thương mại với Trung Quốc và các thị trường khác. Một số mặt hàng thủy sản Brazil đã được miễn khỏi mức Section 301 25% trong một vụ điều tra riêng, nhưng vẫn phải xem xét nghĩa vụ 12,5% của vòng Section 301 về lao động cưỡng bức.
Ngay tại Mỹ, cơ sở pháp lý của vòng thuế mới cũng đang bị thách thức. Ngày 3/8, 25 bang Mỹ khởi kiện chính quyền Trump tại Tòa án Thương mại Quốc tế, sau hai vụ kiện trước đó của các doanh nghiệp nhỏ. Tuy vậy, Section 301 có nền tảng pháp lý lâu đời hơn các cơ chế thuế đã bị tòa án bác bỏ trước đây, nên chưa thể dự báo thuế sẽ sớm được hủy bỏ.
Đối với ngành thủy sản, Section 301 đang tạo ra một mặt bằng cạnh tranh mới. Việt Nam chịu 12,5%, cao hơn 2,5 điểm phần trăm so với Ấn Độ, Ecuador và Indonesia, tạo bất lợi đáng lưu ý, đặc biệt với tôm.
Tuy nhiên, yếu tố quyết định không phải riêng mức Section 301 mà là tổng chi phí đưa sản phẩm vào thị trường Mỹ, bao gồm MFN + Section 301 + AD/CVD nếu có, cùng chi phí logistics và các yêu cầu kỹ thuật.
Trong bối cảnh các nước vẫn tiếp tục đàm phán với Washington và các vụ kiện đang diễn ra, mức thuế hiện tại chưa chắc là trạng thái cuối cùng. Với doanh nghiệp thủy sản, theo dõi khoảng cách tổng chi phí của mình với từng đối thủ sẽ quan trọng hơn chỉ theo dõi một mức thuế đơn lẻ.
(vasep.com.vn) Xuất khẩu thủy sản Việt Nam tháng 8/2026 đạt 1,14 tỷ USD, tăng 6,4% so với cùng kỳ năm trước; lũy kế tám tháng đạt hơn 8,0 tỷ USD, tăng 11,9%. Kim ngạch vẫn duy trì trên 1 tỷ USD/tháng, nhưng tốc độ tăng của tháng 8 chỉ bằng gần một nửa mức tăng lũy kế. Điều này cho thấy kết quả tám tháng được nâng đỡ đáng kể bởi các tháng tăng cao trước đó, trong khi thị trường đang bước vào giai đoạn khó dự báo hơn.
(vasep.com.vn) Nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi Nhật Bản Chubu Shiryo Co., Ltd. sẽ thành lập công ty con tại Hải Khẩu, tỉnh Hải Nam, nhằm sản xuất và kinh doanh thức ăn hỗn hợp cho nuôi trồng thủy sản tại Trung Quốc.
(vasep.com.vn) Thị trường thủy sản thế giới ngày 18/9 ghi nhận nhiều diễn biến đáng chú ý về thương mại, nguồn cung và chính sách quản lý. Mỹ tiếp tục gia tăng các công cụ kiểm soát thương mại và xuất xứ, trong khi Nga đẩy mạnh chuyển hướng xuất khẩu sang châu Á và BRICS. Các yêu cầu về truy xuất, phát thải và quản lý nghề cá tại Mỹ, EU cũng tiếp tục được siết chặt. Bên cạnh đó, Canada ghi nhận xuất khẩu thủy sản sang Việt Nam tăng mạnh trong 8 tháng đầu năm 2026.
(vasep.com.vn) Tập đoàn thủy sản đóng hộp Bumble Bee Foods sẽ đóng cửa nhà máy chế biến cá đóng hộp tại Santa Fe Springs, bang California (Mỹ), theo thông báo điều chỉnh và đào tạo lại lực lượng lao động (WARN) mà doanh nghiệp gửi chính quyền bang California.
(vasep.com.vn) Nhà sản xuất chả cá lớn của Hàn Quốc, Samjin Amook, vừa giới thiệu 7 bộ quà tặng chả cá phục vụ Tết Trung thu 2026, cho thấy xu hướng đa dạng hóa sản phẩm surimi tại thị trường này.
(vasep.com.vn) Cá tra đang được các doanh nghiệp thủy sản Nhật Bản quan tâm hơn trong bối cảnh giá nhiều loại cá thịt trắng truyền thống ở mức cao và nguồn cung biến động. Đáng chú ý, tập đoàn thủy sản Kyokuyo gần đây liên tục đưa cá tra vào nhóm sản phẩm được ưu tiên giới thiệu, nhấn mạnh lợi thế giá hợp lý và nguồn cung ổn định.
(vasep.com.vn) Một liên minh gồm các doanh nghiệp thủy sản, tổ chức phi chính phủ (NGO), nhóm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, đầu bếp và nhiều bên liên quan đang khẩn thiết kêu gọi Ủy ban châu Âu (EC) mở rộng quy định bắt buộc về thông tin nhãn mác đối với mọi sản phẩm thủy sản. Liên minh cho rằng người tiêu dùng có thể mất quyền tiếp cận những thông tin quan trọng khi cá được đưa vào các sản phẩm chế biến. Đề xuất này được chiến dịch ‘Follow the Fish’ đưa ra trong cuộc gặp mới đây với Ủy viên châu Âu phụ trách Thủy sản và Đại dương Costas Kadis. Theo đó, chiến dịch kiến nghị EU cần gấp rút sửa đổi Quy định về Tổ chức Thị trường chung (CMO) đối với các sản phẩm thủy sản và nuôi trồng thủy sản.
(vasep.com.vn) Thị trường thủy sản thế giới ngày 17/9 ghi nhận nhiều diễn biến đáng chú ý về nhu cầu, nguồn cung và chính sách thương mại. Mỹ tăng nhập khẩu tôm, trong khi kiểm soát xuất xứ cá ngừ được đẩy mạnh. Trung Quốc tiếp tục tăng nhập khẩu cá hồi, còn giá bột cá, cá minh thái và nhiều nhóm thủy sản vẫn chịu áp lực nguồn cung. Tại EU, yêu cầu truy xuất đối với thủy sản chế biến được đề xuất mở rộng; trong khi Nhật Bản tiếp tục đối mặt với giá nguyên liệu cao.
(vasep.com.vn) Bộ trưởng Quốc phòng Ấn Độ Rajnath Singh ngày 9/9 nhấn mạnh Ấn Độ và Sri Lanka cần phối hợp chặt chẽ để giải quyết các tranh chấp về nghề cá theo hướng cùng có lợi, đồng thời tôn trọng luật pháp và ranh giới tài phán trên biển.
(vasep.com.vn) Vương quốc Anh và Greenland đã nối lại đàm phán về thỏa thuận thương mại, được kỳ vọng giúp giảm giá một số sản phẩm thủy sản tại thị trường Anh, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp chế biến và chuỗi cung ứng.
VASEP - HIỆP HỘI CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM
Chịu trách nhiệm: Ông Nguyễn Hoài Nam - Phó Tổng thư ký Hiệp hội
Đơn vị vận hành trang tin điện tử: Trung tâm VASEP.PRO
Trưởng Ban Biên tập: Bà Phùng Thị Kim Thu
Giấy phép hoạt động Trang thông tin điện tử tổng hợp số 138/GP-TTĐT, ngày 01/10/2013 của Bộ Thông tin và Truyền thông
Tel: (+84 24) 3.7715055 – (ext.203); email: kimthu@vasep.com.vn
Trụ sở: Số 7 đường Nguyễn Quý Cảnh, Phường An Phú, Quận 2, Tp.Hồ Chí Minh
Tel: (+84) 28.628.10430 - Fax: (+84) 28.628.10437 - Email: vasephcm@vasep.com.vn
VPĐD: số 10, Nguyễn Công Hoan, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội
Tel: (+84 24) 3.7715055 - Fax: (+84 24) 37715084 - Email: vasephn@vasep.com.vn