Thuế quan bất ổn đang làm suy yếu chính ngành thủy sản Hoa Kỳ

THUẾ QUAN HOA KỲ 08:15 15/09/2026
(vasep.com.vn) Việc Hoa Kỳ liên tục thay đổi căn cứ pháp lý, mức thuế và phạm vi áp dụng đang tạo ra một nghịch lý: thuế nhập khẩu có thể hỗ trợ một bộ phận ngư dân trong nước, nhưng đồng thời làm tăng chi phí, thu hẹp tiêu thụ và gây rủi ro cho các nhà nhập khẩu, chế biến, phân phối và xuất khẩu thủy sản Mỹ. Tác động lớn nhất không chỉ nằm ở mức thuế, mà ở tình trạng doanh nghiệp không thể biết chính sách nào sẽ còn hiệu lực trong vài tháng tới.

Theo chuỗi cập nhật của Undercurrent News đến ngày 4/9/2026, chính sách thuế của Tổng thống Donald Trump tiếp tục tạo ra những biến động lớn đối với thương mại thủy sản Hoa Kỳ. Sau khi Tòa án Tối cao Mỹ phán quyết ngày 20/2 rằng việc sử dụng Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế – IEEPA để áp thuế là không hợp hiến, Nhà Trắng đã chuyển sang sử dụng các công cụ khác, trước hết là Điều 122 và sau đó là Điều 301 của Đạo luật Thương mại.

Sự chuyển đổi liên tục này cho thấy vấn đề của ngành thủy sản Mỹ không chỉ là “thuế cao”, mà còn là rủi ro chính sách kéo dài và khó dự đoán.

Từ IEEPA đến Điều 301: thuế cũ bị hủy, thuế mới lại xuất hiện

Thuế áp dụng theo IEEPA trong năm 2025 và đầu năm 2026 đã khiến các nhà nhập khẩu thủy sản Mỹ phải nộp hơn 2,1 tỷ USD chỉ trong chín tháng từ tháng 4-12/2025. Riêng tháng 1/2026, số thuế mà các nhà nhập khẩu thủy sản phải trả lên tới 343 triệu USD, theo dữ liệu được Undercurrent News tổng hợp từ NOAA.

Sau phán quyết của Tòa án Tối cao, Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ bắt đầu hoàn trả các khoản thuế IEEPA. Đến đầu tháng 8/2026, khoảng 100 tỷ USD trong tổng số 165-166 tỷ USD thuế IEEPA đã được xử lý hoàn trả cho các doanh nghiệp thuộc nhiều ngành.

Một số doanh nghiệp thủy sản đã bắt đầu nhận lại tiền. High Liner Foods cho biết đã ghi nhận 7,9 triệu USD tiền thuế được hoàn trong quý II/2026 và sau đó nhận thêm 27,9 triệu USD trong tổng số 41,3 triệu USD đã yêu cầu. Thai Union, Beaver Street Fisheries và nhiều công ty khác cũng tham gia yêu cầu hoàn thuế. Hơn 100 doanh nghiệp thủy sản đã khởi kiện hoặc thực hiện thủ tục để đòi lại các khoản đã nộp. 

Tuy nhiên, ngay khi gánh nặng IEEPA được tháo dỡ, một lớp thuế mới lại xuất hiện. Ngày 24/7/2026, Hoa Kỳ chính thức áp thuế Điều 301 ở mức 10% hoặc 12,5% đối với phần lớn hàng hóa nhập khẩu từ 60 nền kinh tế, với lý do các đối tác chưa thiết lập hoặc thực thi đầy đủ lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức.

Mức 10% áp dụng cho một số nước đã có cam kết hoặc cơ chế liên quan, trong đó có Canada, Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Mexico và Anh. Các nền kinh tế còn lại, bao gồm Việt Nam, chịu mức thuế bổ sung 12,5%. Chính sách này bao phủ các đối tác chiếm 99,4% tổng kim ngạch nhập khẩu của Hoa Kỳ. 

Đáng chú ý, trong quá trình tham vấn, các doanh nghiệp đã đề nghị miễn thuế đối với thủy sản đông lạnh và cá hồi vì nguồn cung nội địa không đủ, đồng thời cảnh báo thuế sẽ không làm hoạt động sản xuất chuyển về Mỹ. Tuy nhiên, USTR không chấp nhận miễn trừ bổ sung cho các sản phẩm này. Cơ quan này thừa nhận chi phí có thể tăng đối với một số doanh nghiệp và ngành hàng, nhưng cho rằng mức tăng đó chưa đủ để gây gián đoạn cho toàn bộ nền kinh tế. 

Ngành nhập khẩu và chế biến chịu tác động trực tiếp nhất

Khoảng 80% lượng thủy sản người Mỹ tiêu thụ trong năm 2023 có nguồn gốc nhập khẩu. Hoa Kỳ đã nhập 6,3 tỷ pound thủy sản dùng làm thực phẩm, trong khi xuất khẩu khoảng 2,5 tỷ pound. 

Cơ cấu này khiến thuế nhập khẩu thủy sản không chỉ đánh vào nhà cung cấp nước ngoài. Người trực tiếp nộp thuế cho Hải quan Mỹ là doanh nghiệp nhập khẩu tại Hoa Kỳ. Sau đó, chi phí được phân bổ giữa nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, nhà phân phối, nhà hàng, siêu thị và người tiêu dùng, tùy theo tương quan cung cầu và sức mạnh đàm phán.

Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, thuế phát sinh ngay khi hàng nhập khẩu vào Mỹ, trong khi quá trình tăng giá bán hoặc đàm phán lại hợp đồng cần nhiều thời gian. Doanh nghiệp vì vậy phải sử dụng thêm vốn lưu động, vay ngân hàng hoặc giảm lượng hàng tồn kho. Nếu sau đó thuế bị tòa án bác bỏ, tiền có thể được hoàn lại, nhưng doanh nghiệp vẫn phải chịu chi phí tài chính, chi phí pháp lý và rủi ro dòng tiền trong suốt thời gian chờ đợi.

Việc hoàn thuế cũng không khôi phục nguyên trạng thị trường. Một số nhà bán lẻ có thể dùng khoản hoàn thuế để giảm giá; một số khác giữ lại để bù đắp chi phí và phục hồi lợi nhuận. Hệ quả là giá thủy sản đến người tiêu dùng không giảm đồng đều, còn các doanh nghiệp đã mất đơn hàng hoặc mất thị phần trong giai đoạn thuế cao khó có thể phục hồi ngay.

Thuế làm tăng giá nhưng không thể nhanh chóng tạo thêm nguồn cung nội địa

Lập luận trung tâm của chính sách thuế là hàng nhập khẩu đắt hơn sẽ tạo điều kiện cho khai thác và nuôi trồng thủy sản trong nước. Điều này có thể đúng với một số ngành hàng, nhưng khả năng thay thế nhập khẩu của thủy sản Mỹ rất hạn chế.

Nguồn cung nội địa bị ràng buộc bởi hạn ngạch khai thác, mùa vụ, điều kiện sinh học, chi phí lao động, nhiên liệu, tàu cá, thức ăn và năng lực chế biến. Người tiêu dùng Mỹ cũng có nhu cầu lớn đối với những sản phẩm mà trong nước không thể sản xuất đủ hoặc không sản xuất được với mức giá tương đương, như tôm nuôi, cá hồi Đại Tây Dương, cá ngừ, cá thịt trắng nhiệt đới, bạch tuộc và nhiều loại thủy sản chế biến.

Do đó, thuế 10-12,5% khó tạo ra ngay một lượng thủy sản nội địa đủ để thay thế nhập khẩu. Trong ngắn hạn, tác động rõ nhất sẽ là tăng giá vốn và giảm lượng hàng cung ứng.

Nhà hàng và dịch vụ ăn uống chịu áp lực đặc biệt lớn vì thủy sản thường có giá cao hơn các loại đạm phổ biến khác. Khi giá bán tăng, người tiêu dùng có thể chuyển sang thịt gà, thịt lợn hoặc các món ăn có chi phí thấp hơn. Điều này làm giảm tổng cầu thủy sản, bao gồm cả hàng nhập khẩu và sản phẩm khai thác trong nước.

Ngư dân khai thác tôm có thể hưởng lợi, nhưng lợi ích chưa chắc bền vững

Tôm là ngành thể hiện rõ nhất sự phân hóa trong nội bộ thủy sản Mỹ. Năm 2023, tôm khai thác tại Vịnh Mexico chỉ chiếm khoảng 4,5% thị trường tôm Hoa Kỳ, giảm mạnh so với mức 28,7% năm 1984. Phần tăng trưởng tiêu thụ trong nhiều thập kỷ chủ yếu được đáp ứng bằng tôm nhập khẩu. 

Các tổ chức đại diện ngư dân khai thác tôm Mỹ coi thuế và các biện pháp hạn chế nhập khẩu là cơ hội nâng giá tôm tại cảng và phục hồi thu nhập. Đầu tháng 9, các nhà sản xuất tôm khai thác tiếp tục kiến nghị chính quyền hạn chế nhập khẩu; Hạ viện cũng thông qua một dự luật về gian lận thương mại được ngành tôm nội địa ủng hộ.

Ở chiều ngược lại, các nhà nhập khẩu, phân phối, nhà hàng và một số hiệp hội đã thành lập liên minh bảo vệ nguồn tôm nhập khẩu, lập luận rằng nguồn cung trong nước không thể đáp ứng quy mô tiêu thụ hiện tại. Nếu giá tôm tăng quá cao, tôm có thể mất vị trí của một loại thực phẩm phổ biến và quay trở lại phân khúc hàng xa xỉ.

Thuế vì vậy có thể giúp giá tôm khai thác nội địa tăng trong một vài mùa vụ, nhưng nếu tổng tiêu thụ tôm của Mỹ giảm, lợi ích đối với ngư dân cũng sẽ bị giới hạn. Ngoài ra, ngư dân Mỹ vẫn phải mua lưới, dây thừng, thiết bị, thép, phụ tùng và nhiên liệu với chi phí cao hơn. Phần lợi ích từ giá bán có thể bị bào mòn bởi chính lạm phát đầu vào do thuế tạo ra.

Xuất khẩu thủy sản Mỹ đối mặt với rủi ro trả đũa

Ngành thủy sản Hoa Kỳ vừa là ngành nhập khẩu lớn, vừa phụ thuộc vào xuất khẩu đối với cá minh thái, cá hồi, cua, tôm hùm và nhiều sản phẩm khai thác khác. Vì vậy, các biện pháp trả đũa từ đối tác có thể làm tổn thương trực tiếp ngư dân và nhà máy chế biến trong nước.

Báo cáo tác động thuế quan của bang Oregon công bố đầu tháng 8 cho thấy tổng kim ngạch xuất khẩu của bang giảm 17%, với thiệt hại doanh thu ước tính 442 triệu USD. Đây là số liệu của toàn bộ nền kinh tế bang, không riêng thủy sản; tuy nhiên, các doanh nghiệp hải sản Oregon cho biết xuất khẩu cá đáy sang Anh và EU – những thị trường quan trọng của ngành – đã chịu ảnh hưởng đáng kể. 

Cuối tháng 8, ngành tôm hùm Mỹ cũng trải qua một đợt biến động mạnh khi Canada dự kiến đưa thủy sản vào gói thuế trả đũa 25% đối với hàng hóa Mỹ, sau khi Washington áp thuế 50% đối với khoảng 20 tỷ USD hàng Canada. Canada cuối cùng đã loại thủy sản khỏi danh sách trả đũa sau vận động của doanh nghiệp và công đoàn, giúp thị trường tôm hùm tạm thời hạ nhiệt. 

Diễn biến này cho thấy chỉ riêng nguy cơ áp thuế cũng đủ làm người mua trì hoãn hợp đồng, nhà nhập khẩu giảm tồn kho và giá bán biến động, dù thuế cuối cùng chưa được thực hiện.

Bất ổn chính sách trở thành một loại “thuế vô hình”

Từ tháng 8 đến đầu tháng 9/2026, các doanh nghiệp liên tục phải theo dõi kiện tụng, hoàn thuế, danh sách miễn trừ, đàm phán song phương và nguy cơ trả đũa. Ngày 4/8, liên minh 25 bang khởi kiện để phản đối thuế Điều 301 mới. Ngày 12/8, chính quyền Trump tiếp tục kháng cáo phán quyết yêu cầu hoàn tiền cho toàn bộ nhà nhập khẩu đã nộp thuế IEEPA. Đến ngày 2/9, lãnh đạo phe thiểu số tại Thượng viện đưa ra dự luật hủy các mức thuế 10% và 12,5%, đồng thời yêu cầu hoàn trả số tiền đã thu.

Khả năng dự luật này được thông qua còn chưa chắc chắn. Nhưng bản thân việc thuế liên tục được ban hành, bị kiện, bị hủy, được hoàn trả rồi thay thế bằng một căn cứ pháp lý khác đã khiến doanh nghiệp không thể lập kế hoạch dài hạn.

Đây chính là “thuế vô hình” đối với ngành thủy sản Mỹ: doanh nghiệp phải tăng dự phòng rủi ro, rút ngắn thời hạn báo giá, hạn chế tồn kho, trì hoãn đầu tư và đa dạng hóa nguồn cung với chi phí cao hơn. Các tập đoàn lớn có khả năng chịu đựng tốt hơn nhờ nguồn vốn, bộ phận pháp lý và mạng lưới cung ứng rộng. Doanh nghiệp nhỏ, nhà nhập khẩu độc lập và cơ sở chế biến tại các cộng đồng ven biển là nhóm dễ bị thu hẹp hoặc bị thâu tóm.

Chính sách bảo hộ tạo ra lợi ích cục bộ nhưng chi phí mang tính toàn chuỗi

Thuế quan có thể hỗ trợ một bộ phận khai thác nội địa, đặc biệt ở những ngành đang chịu cạnh tranh mạnh từ hàng nhập khẩu như tôm. Tuy nhiên, xét trên toàn bộ chuỗi giá trị, ngành thủy sản Hoa Kỳ có nguy cơ chịu thiệt hại lớn hơn lợi ích nhận được.

Khoảng 80% lượng thủy sản tiêu thụ phụ thuộc vào nhập khẩu; nhiều nhà máy, nhà phân phối và nhà hàng cần nguyên liệu nước ngoài để duy trì hoạt động. Trong khi đó, ngành khai thác Mỹ cần thị trường xuất khẩu để tiêu thụ các loài có sản lượng lớn nhưng nhu cầu trong nước hạn chế. Một chính sách vừa đánh thuế đầu vào nhập khẩu vừa kích hoạt biện pháp trả đũa đối với hàng xuất khẩu sẽ gây sức ép ở cả hai đầu của chuỗi cung ứng.

Bởi vậy, rủi ro lớn nhất đối với thủy sản Mỹ trong giai đoạn hiện nay không đơn thuần là mức thuế 10% hay 12,5%. Đó là việc thuế quan đã trở thành công cụ có thể được điều chỉnh nhanh theo tranh chấp thương mại, lao động, quan hệ ngoại giao hoặc bất đồng chính trị với từng quốc gia.

Nếu tình trạng này kéo dài, thị trường thủy sản Hoa Kỳ có thể chứng kiến giá bán cao hơn, tiêu thụ suy yếu, nguồn cung kém đa dạng và tốc độ tập trung doanh nghiệp nhanh hơn. Một số ngư dân có thể hưởng lợi ngắn hạn, nhưng toàn ngành – từ tàu cá, nhà máy, nhà nhập khẩu đến nhà hàng và người tiêu dùng – sẽ phải trả chi phí cho sự bất định ngày càng lớn của chính sách thương mại.

thue quan my thuy san hoa ky thue my hoa ky thuy san

TIN MỚI CẬP NHẬT

EU đình chỉ nhập khẩu một số sản phẩm động vật từ Brazil

 |  08:16 15/09/2026

(vasep.com.vn) Từ ngày 3/9/2026, Brazil không còn được phép xuất khẩu một số nhóm sản phẩm động vật dùng làm thực phẩm sang Liên minh châu Âu (EU), gồm thịt bò, gia cầm, thịt ngựa, sản phẩm nuôi trồng thủy sản, trứng, mật ong và lòng tự nhiên. Quyết định được đưa ra sau khi Brazil chưa đáp ứng các yêu cầu mới của EU về kiểm soát việc sử dụng thuốc thú y kháng sinh và chất kháng khuẩn trong chăn nuôi, sản xuất thực phẩm.

Hàn Quốc xây dựng kế hoạch hiện đại hóa đội tàu khai thác xa bờ

 |  08:15 15/09/2026

(vasep.com.vn) Ủy ban Đặc biệt của Tổng thống Hàn Quốc về Nông nghiệp, Thủy sản và Nông thôn vừa công bố kết quả của Nhóm Công tác Phát triển Chiến lược, tập trung vào việc nâng cao năng lực đội tàu khai thác xa bờ, đào tạo và giữ chân thuyền viên có chuyên môn, củng cố tài chính cho doanh nghiệp khai thác và mở rộng hoạt động tại các ngư trường quốc tế.

Thuế quan bất ổn đang làm suy yếu chính ngành thủy sản Hoa Kỳ

 |  08:15 15/09/2026

(vasep.com.vn) Việc Hoa Kỳ liên tục thay đổi căn cứ pháp lý, mức thuế và phạm vi áp dụng đang tạo ra một nghịch lý: thuế nhập khẩu có thể hỗ trợ một bộ phận ngư dân trong nước, nhưng đồng thời làm tăng chi phí, thu hẹp tiêu thụ và gây rủi ro cho các nhà nhập khẩu, chế biến, phân phối và xuất khẩu thủy sản Mỹ. Tác động lớn nhất không chỉ nằm ở mức thuế, mà ở tình trạng doanh nghiệp không thể biết chính sách nào sẽ còn hiệu lực trong vài tháng tới.

Nga giảm hạn ngạch khai thác cá minh thái năm 2027

 |  08:14 15/09/2026

(vasep.com.vn) Bộ Nông nghiệp Nga mới phê duyệt tổng sản lượng khai thác cho phép (TAC) đối với cá minh thái tại vùng Viễn Đông ở mức 2,356 triệu tấn năm 2027, giảm 66.200 tấn (khoảng 2,7%) so với khoảng 2,42 triệu tấn năm 2026. Việc cắt giảm chủ yếu tập trung tại các ngư trường truyền thống lớn như phía Bắc biển Okhotsk, Tây Kamchatka và quần đảo Kamchatka-Kuril, trong khi một số khu vực có dấu hiệu phục hồi nguồn lợi được tăng hạn ngạch.

Xuất khẩu cá tra sang Hoa Kỳ năm 2026: Áp lực gia tăng từ thuế, bảo hộ và sức mua yếu

 |  15:47 14/09/2026

(vasep.com.vn) Năm 2026 đang trở thành một năm nhiều thách thức đối với xuất khẩu cá tra Việt Nam sang Hoa Kỳ. Trong khi xuất khẩu cá tra sang một số thị trường vẫn duy trì tăng trưởng, thị trường Hoa Kỳ lại suy giảm rõ rệt. Tám tháng đầu năm, xuất khẩu cá tra sang Hoa Kỳ giảm gần 14% so với cùng kỳ, riêng tháng 8 giảm trên 50%.

Điểm tin thủy sản thế giới ngày 14/9/2026

 |  10:47 14/09/2026

(vasep.com.vn) Thị trường thủy sản thế giới ngày 14/9 ghi nhận nhiều diễn biến đáng chú ý về nguồn cung, giá cả và thương mại. Argentina dừng khai thác tôm đỏ, trong khi sản lượng cá ngừ Ecuador tiếp tục giảm. Tại châu Á, Nhật Bản đối mặt nguồn cá mòi suy giảm, còn Indonesia và Philippines đẩy mạnh hoạt động thương mại thủy sản. Bên cạnh đó, rủi ro El Niño tiếp tục gây sức ép lên nguồn nguyên liệu bột cá, dầu cá và chi phí nuôi trồng.

Tàu nhỏ không đăng ký làm gia tăng khai thác IUU và tội phạm trên biển

 |  08:09 14/09/2026

(vasep.com.vn) Các tàu nhỏ không đăng ký, không có dấu hiệu nhận diện quốc gia đang trở thành một thách thức lớn đối với an ninh hàng hải Đông Phi, khi được sử dụng cho khai thác IUU, buôn lậu ma túy, vũ khí, động vật hoang dã và thậm chí hỗ trợ cướp biển.

Chính sách thuế Hoa Kỳ đang làm xoay chuyển thương mại thủy sản thế giới

 |  08:05 14/09/2026

(vasep.com.vn) Các mức thuế mới của Hoa Kỳ không chỉ làm tăng giá thủy sản nhập khẩu, mà còn đang phân chia lại thị phần giữa các nước cung cấp, thúc đẩy doanh nghiệp chuyển hướng sang EU, Trung Quốc, Nhật Bản và các thị trường khu vực. Tôm Ecuador mở rộng tại Mỹ, Ấn Độ tăng bán sang châu Á và châu Âu; cá hồi Chile, Na Uy đứng trước áp lực cạnh tranh từ Canada, Iceland và Quần đảo Faroe; trong khi Việt Nam chịu bất lợi tương đối do mức thuế cao hơn một số đối thủ trực tiếp.

TIN BUỒN: Cụ ông Trần Cao Đại - Thân sinh Chị Trần Hoàng Yến - Phó Trưởng VP Đại diện VASEP tại Hà Nội, Phó Giám đốc VASEP.PRO, từ trần

 |  20:36 11/09/2026

Văn phòng Hiệp hội xin vô cùng thương tiếc báo tin: Cụ Trần Cao Đại - Thân sinh Chị Trần Hoàng Yến - Phó Trưởng VP Đại diện VASEP tại Hà Nội, Phó Giám đốc VASEP.PRO, đã từ trần vào hồi 15 giờ 11 ngày 11/09/2026 (tức ngày 01/08 năm Bính Ngọ). Hưởng thọ: 91 tuổi

Gỡ vướng kiểm tra an toàn thực phẩm, tạo thuận lợi cho nhập khẩu thủy sản đông lạnh

 |  16:49 11/09/2026

(vasep.com.vn) Ngày 09/9/2026, Cục Chăn nuôi và Thú y, thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã có công văn 3486/CNTY-KD&TYCĐ gửi Cục Hải quan về việc kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm NK đối với thực phẩm có nguồn gốc động vật trên cạn, thuỷ sản. Cục Chăn nuôi và Thú y đề xuất sử dụng kết quả kiểm dịch đối với sản phẩm động vật, thủy sản nhập khẩu làm căn cứ phục vụ thông quan, đồng thời tháo gỡ những bất cập trong thực hiện Nghị định 15/2018/NĐ-CP về kiểm tra nhà nước đối với thực phẩm nhập khẩu. Đây được xem là bước điều chỉnh quan trọng nhằm giảm thủ tục hành chính, hạn chế tình trạng doanh nghiệp phải cung cấp nhiều loại hồ sơ cho cùng một lô hàng.

VASEP - HIỆP HỘI CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM

Chịu trách nhiệm: Ông Nguyễn Hoài Nam - Phó Tổng thư ký Hiệp hội

Đơn vị vận hành trang tin điện tử: Trung tâm VASEP.PRO

Trưởng Ban Biên tập: Bà Phùng Thị Kim Thu

Giấy phép hoạt động Trang thông tin điện tử tổng hợp số 138/GP-TTĐT, ngày 01/10/2013 của Bộ Thông tin và Truyền thông

Tel: (+84 24) 3.7715055 – (ext.203); email: kimthu@vasep.com.vn

Trụ sở: Số 7 đường Nguyễn Quý Cảnh, Phường An Phú, Quận 2, Tp.Hồ Chí Minh

Tel: (+84) 28.628.10430 - Fax: (+84) 28.628.10437 - Email: vasephcm@vasep.com.vn

VPĐD: số 10, Nguyễn Công Hoan, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội

Tel: (+84 24) 3.7715055 - Fax: (+84 24) 37715084 - Email: vasephn@vasep.com.vn

© Copyright 2020 - Mọi hình thức sao chép phải được sự chấp thuận bằng văn bản của VASEP

DANH MỤC