Theo chuỗi cập nhật của Undercurrent News đến ngày 4/9/2026, chính sách thuế của Tổng thống Donald Trump tiếp tục tạo ra những biến động lớn đối với thương mại thủy sản Hoa Kỳ. Sau khi Tòa án Tối cao Mỹ phán quyết ngày 20/2 rằng việc sử dụng Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế – IEEPA để áp thuế là không hợp hiến, Nhà Trắng đã chuyển sang sử dụng các công cụ khác, trước hết là Điều 122 và sau đó là Điều 301 của Đạo luật Thương mại.
Sự chuyển đổi liên tục này cho thấy vấn đề của ngành thủy sản Mỹ không chỉ là “thuế cao”, mà còn là rủi ro chính sách kéo dài và khó dự đoán.
Từ IEEPA đến Điều 301: thuế cũ bị hủy, thuế mới lại xuất hiện
Thuế áp dụng theo IEEPA trong năm 2025 và đầu năm 2026 đã khiến các nhà nhập khẩu thủy sản Mỹ phải nộp hơn 2,1 tỷ USD chỉ trong chín tháng từ tháng 4-12/2025. Riêng tháng 1/2026, số thuế mà các nhà nhập khẩu thủy sản phải trả lên tới 343 triệu USD, theo dữ liệu được Undercurrent News tổng hợp từ NOAA.
Sau phán quyết của Tòa án Tối cao, Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ bắt đầu hoàn trả các khoản thuế IEEPA. Đến đầu tháng 8/2026, khoảng 100 tỷ USD trong tổng số 165-166 tỷ USD thuế IEEPA đã được xử lý hoàn trả cho các doanh nghiệp thuộc nhiều ngành.
Một số doanh nghiệp thủy sản đã bắt đầu nhận lại tiền. High Liner Foods cho biết đã ghi nhận 7,9 triệu USD tiền thuế được hoàn trong quý II/2026 và sau đó nhận thêm 27,9 triệu USD trong tổng số 41,3 triệu USD đã yêu cầu. Thai Union, Beaver Street Fisheries và nhiều công ty khác cũng tham gia yêu cầu hoàn thuế. Hơn 100 doanh nghiệp thủy sản đã khởi kiện hoặc thực hiện thủ tục để đòi lại các khoản đã nộp.
Tuy nhiên, ngay khi gánh nặng IEEPA được tháo dỡ, một lớp thuế mới lại xuất hiện. Ngày 24/7/2026, Hoa Kỳ chính thức áp thuế Điều 301 ở mức 10% hoặc 12,5% đối với phần lớn hàng hóa nhập khẩu từ 60 nền kinh tế, với lý do các đối tác chưa thiết lập hoặc thực thi đầy đủ lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức.
Mức 10% áp dụng cho một số nước đã có cam kết hoặc cơ chế liên quan, trong đó có Canada, Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Mexico và Anh. Các nền kinh tế còn lại, bao gồm Việt Nam, chịu mức thuế bổ sung 12,5%. Chính sách này bao phủ các đối tác chiếm 99,4% tổng kim ngạch nhập khẩu của Hoa Kỳ.
Đáng chú ý, trong quá trình tham vấn, các doanh nghiệp đã đề nghị miễn thuế đối với thủy sản đông lạnh và cá hồi vì nguồn cung nội địa không đủ, đồng thời cảnh báo thuế sẽ không làm hoạt động sản xuất chuyển về Mỹ. Tuy nhiên, USTR không chấp nhận miễn trừ bổ sung cho các sản phẩm này. Cơ quan này thừa nhận chi phí có thể tăng đối với một số doanh nghiệp và ngành hàng, nhưng cho rằng mức tăng đó chưa đủ để gây gián đoạn cho toàn bộ nền kinh tế.
Ngành nhập khẩu và chế biến chịu tác động trực tiếp nhất
Khoảng 80% lượng thủy sản người Mỹ tiêu thụ trong năm 2023 có nguồn gốc nhập khẩu. Hoa Kỳ đã nhập 6,3 tỷ pound thủy sản dùng làm thực phẩm, trong khi xuất khẩu khoảng 2,5 tỷ pound.
Cơ cấu này khiến thuế nhập khẩu thủy sản không chỉ đánh vào nhà cung cấp nước ngoài. Người trực tiếp nộp thuế cho Hải quan Mỹ là doanh nghiệp nhập khẩu tại Hoa Kỳ. Sau đó, chi phí được phân bổ giữa nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, nhà phân phối, nhà hàng, siêu thị và người tiêu dùng, tùy theo tương quan cung cầu và sức mạnh đàm phán.
Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, thuế phát sinh ngay khi hàng nhập khẩu vào Mỹ, trong khi quá trình tăng giá bán hoặc đàm phán lại hợp đồng cần nhiều thời gian. Doanh nghiệp vì vậy phải sử dụng thêm vốn lưu động, vay ngân hàng hoặc giảm lượng hàng tồn kho. Nếu sau đó thuế bị tòa án bác bỏ, tiền có thể được hoàn lại, nhưng doanh nghiệp vẫn phải chịu chi phí tài chính, chi phí pháp lý và rủi ro dòng tiền trong suốt thời gian chờ đợi.
Việc hoàn thuế cũng không khôi phục nguyên trạng thị trường. Một số nhà bán lẻ có thể dùng khoản hoàn thuế để giảm giá; một số khác giữ lại để bù đắp chi phí và phục hồi lợi nhuận. Hệ quả là giá thủy sản đến người tiêu dùng không giảm đồng đều, còn các doanh nghiệp đã mất đơn hàng hoặc mất thị phần trong giai đoạn thuế cao khó có thể phục hồi ngay.
Thuế làm tăng giá nhưng không thể nhanh chóng tạo thêm nguồn cung nội địa
Lập luận trung tâm của chính sách thuế là hàng nhập khẩu đắt hơn sẽ tạo điều kiện cho khai thác và nuôi trồng thủy sản trong nước. Điều này có thể đúng với một số ngành hàng, nhưng khả năng thay thế nhập khẩu của thủy sản Mỹ rất hạn chế.
Nguồn cung nội địa bị ràng buộc bởi hạn ngạch khai thác, mùa vụ, điều kiện sinh học, chi phí lao động, nhiên liệu, tàu cá, thức ăn và năng lực chế biến. Người tiêu dùng Mỹ cũng có nhu cầu lớn đối với những sản phẩm mà trong nước không thể sản xuất đủ hoặc không sản xuất được với mức giá tương đương, như tôm nuôi, cá hồi Đại Tây Dương, cá ngừ, cá thịt trắng nhiệt đới, bạch tuộc và nhiều loại thủy sản chế biến.
Do đó, thuế 10-12,5% khó tạo ra ngay một lượng thủy sản nội địa đủ để thay thế nhập khẩu. Trong ngắn hạn, tác động rõ nhất sẽ là tăng giá vốn và giảm lượng hàng cung ứng.
Nhà hàng và dịch vụ ăn uống chịu áp lực đặc biệt lớn vì thủy sản thường có giá cao hơn các loại đạm phổ biến khác. Khi giá bán tăng, người tiêu dùng có thể chuyển sang thịt gà, thịt lợn hoặc các món ăn có chi phí thấp hơn. Điều này làm giảm tổng cầu thủy sản, bao gồm cả hàng nhập khẩu và sản phẩm khai thác trong nước.
Ngư dân khai thác tôm có thể hưởng lợi, nhưng lợi ích chưa chắc bền vững
Tôm là ngành thể hiện rõ nhất sự phân hóa trong nội bộ thủy sản Mỹ. Năm 2023, tôm khai thác tại Vịnh Mexico chỉ chiếm khoảng 4,5% thị trường tôm Hoa Kỳ, giảm mạnh so với mức 28,7% năm 1984. Phần tăng trưởng tiêu thụ trong nhiều thập kỷ chủ yếu được đáp ứng bằng tôm nhập khẩu.
Các tổ chức đại diện ngư dân khai thác tôm Mỹ coi thuế và các biện pháp hạn chế nhập khẩu là cơ hội nâng giá tôm tại cảng và phục hồi thu nhập. Đầu tháng 9, các nhà sản xuất tôm khai thác tiếp tục kiến nghị chính quyền hạn chế nhập khẩu; Hạ viện cũng thông qua một dự luật về gian lận thương mại được ngành tôm nội địa ủng hộ.
Ở chiều ngược lại, các nhà nhập khẩu, phân phối, nhà hàng và một số hiệp hội đã thành lập liên minh bảo vệ nguồn tôm nhập khẩu, lập luận rằng nguồn cung trong nước không thể đáp ứng quy mô tiêu thụ hiện tại. Nếu giá tôm tăng quá cao, tôm có thể mất vị trí của một loại thực phẩm phổ biến và quay trở lại phân khúc hàng xa xỉ.
Thuế vì vậy có thể giúp giá tôm khai thác nội địa tăng trong một vài mùa vụ, nhưng nếu tổng tiêu thụ tôm của Mỹ giảm, lợi ích đối với ngư dân cũng sẽ bị giới hạn. Ngoài ra, ngư dân Mỹ vẫn phải mua lưới, dây thừng, thiết bị, thép, phụ tùng và nhiên liệu với chi phí cao hơn. Phần lợi ích từ giá bán có thể bị bào mòn bởi chính lạm phát đầu vào do thuế tạo ra.
Xuất khẩu thủy sản Mỹ đối mặt với rủi ro trả đũa
Ngành thủy sản Hoa Kỳ vừa là ngành nhập khẩu lớn, vừa phụ thuộc vào xuất khẩu đối với cá minh thái, cá hồi, cua, tôm hùm và nhiều sản phẩm khai thác khác. Vì vậy, các biện pháp trả đũa từ đối tác có thể làm tổn thương trực tiếp ngư dân và nhà máy chế biến trong nước.
Báo cáo tác động thuế quan của bang Oregon công bố đầu tháng 8 cho thấy tổng kim ngạch xuất khẩu của bang giảm 17%, với thiệt hại doanh thu ước tính 442 triệu USD. Đây là số liệu của toàn bộ nền kinh tế bang, không riêng thủy sản; tuy nhiên, các doanh nghiệp hải sản Oregon cho biết xuất khẩu cá đáy sang Anh và EU – những thị trường quan trọng của ngành – đã chịu ảnh hưởng đáng kể.
Cuối tháng 8, ngành tôm hùm Mỹ cũng trải qua một đợt biến động mạnh khi Canada dự kiến đưa thủy sản vào gói thuế trả đũa 25% đối với hàng hóa Mỹ, sau khi Washington áp thuế 50% đối với khoảng 20 tỷ USD hàng Canada. Canada cuối cùng đã loại thủy sản khỏi danh sách trả đũa sau vận động của doanh nghiệp và công đoàn, giúp thị trường tôm hùm tạm thời hạ nhiệt.
Diễn biến này cho thấy chỉ riêng nguy cơ áp thuế cũng đủ làm người mua trì hoãn hợp đồng, nhà nhập khẩu giảm tồn kho và giá bán biến động, dù thuế cuối cùng chưa được thực hiện.
Bất ổn chính sách trở thành một loại “thuế vô hình”
Từ tháng 8 đến đầu tháng 9/2026, các doanh nghiệp liên tục phải theo dõi kiện tụng, hoàn thuế, danh sách miễn trừ, đàm phán song phương và nguy cơ trả đũa. Ngày 4/8, liên minh 25 bang khởi kiện để phản đối thuế Điều 301 mới. Ngày 12/8, chính quyền Trump tiếp tục kháng cáo phán quyết yêu cầu hoàn tiền cho toàn bộ nhà nhập khẩu đã nộp thuế IEEPA. Đến ngày 2/9, lãnh đạo phe thiểu số tại Thượng viện đưa ra dự luật hủy các mức thuế 10% và 12,5%, đồng thời yêu cầu hoàn trả số tiền đã thu.
Khả năng dự luật này được thông qua còn chưa chắc chắn. Nhưng bản thân việc thuế liên tục được ban hành, bị kiện, bị hủy, được hoàn trả rồi thay thế bằng một căn cứ pháp lý khác đã khiến doanh nghiệp không thể lập kế hoạch dài hạn.
Đây chính là “thuế vô hình” đối với ngành thủy sản Mỹ: doanh nghiệp phải tăng dự phòng rủi ro, rút ngắn thời hạn báo giá, hạn chế tồn kho, trì hoãn đầu tư và đa dạng hóa nguồn cung với chi phí cao hơn. Các tập đoàn lớn có khả năng chịu đựng tốt hơn nhờ nguồn vốn, bộ phận pháp lý và mạng lưới cung ứng rộng. Doanh nghiệp nhỏ, nhà nhập khẩu độc lập và cơ sở chế biến tại các cộng đồng ven biển là nhóm dễ bị thu hẹp hoặc bị thâu tóm.
Chính sách bảo hộ tạo ra lợi ích cục bộ nhưng chi phí mang tính toàn chuỗi
Thuế quan có thể hỗ trợ một bộ phận khai thác nội địa, đặc biệt ở những ngành đang chịu cạnh tranh mạnh từ hàng nhập khẩu như tôm. Tuy nhiên, xét trên toàn bộ chuỗi giá trị, ngành thủy sản Hoa Kỳ có nguy cơ chịu thiệt hại lớn hơn lợi ích nhận được.
Khoảng 80% lượng thủy sản tiêu thụ phụ thuộc vào nhập khẩu; nhiều nhà máy, nhà phân phối và nhà hàng cần nguyên liệu nước ngoài để duy trì hoạt động. Trong khi đó, ngành khai thác Mỹ cần thị trường xuất khẩu để tiêu thụ các loài có sản lượng lớn nhưng nhu cầu trong nước hạn chế. Một chính sách vừa đánh thuế đầu vào nhập khẩu vừa kích hoạt biện pháp trả đũa đối với hàng xuất khẩu sẽ gây sức ép ở cả hai đầu của chuỗi cung ứng.
Bởi vậy, rủi ro lớn nhất đối với thủy sản Mỹ trong giai đoạn hiện nay không đơn thuần là mức thuế 10% hay 12,5%. Đó là việc thuế quan đã trở thành công cụ có thể được điều chỉnh nhanh theo tranh chấp thương mại, lao động, quan hệ ngoại giao hoặc bất đồng chính trị với từng quốc gia.
Nếu tình trạng này kéo dài, thị trường thủy sản Hoa Kỳ có thể chứng kiến giá bán cao hơn, tiêu thụ suy yếu, nguồn cung kém đa dạng và tốc độ tập trung doanh nghiệp nhanh hơn. Một số ngư dân có thể hưởng lợi ngắn hạn, nhưng toàn ngành – từ tàu cá, nhà máy, nhà nhập khẩu đến nhà hàng và người tiêu dùng – sẽ phải trả chi phí cho sự bất định ngày càng lớn của chính sách thương mại.
(vasep.com.vn) Các hiệp hội nuôi và chế biến cá Brazil đề nghị Chính phủ thiết lập hạn ngạch nhập khẩu philê cá rô phi ở mức 16.200 tấn/năm, tương đương khoảng 5% lượng philê cá rô phi tiêu thụ trên thị trường nội địa. Đề xuất được các tổ chức ngành trình lên Bộ trưởng Bộ Thủy sản và Nuôi trồng Thủy sản Brazil Édipo Araújo ngày 24/9.
(vasep.com.vn) Nga đang tìm cách đa dạng hóa thị trường xuất khẩu thủy sản trong bối cảnh Trung Quốc tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất. Năm 2025, Nga xuất khẩu khoảng 2,1 triệu tấn cá và thủy sản đến nhiều khu vực trên thế giới, trong đó các thị trường truyền thống gồm Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Việt Nam, bên cạnh Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Nigeria, Ethiopia và Venezuela.
(vasep.com.vn) Hai doanh nghiệp protein côn trùng Innovafeed (Pháp) và Protix (Hà Lan) cho rằng đánh giá tính bền vững của protein côn trùng cần tính đến quy mô sản xuất công nghiệp, mức độ tích hợp với các hệ thống khác và tác động trong toàn chuỗi, thay vì chỉ dựa trên dữ liệu từ phòng thí nghiệm hoặc quy mô thí điểm.
(vasep.com.vn) Xuất khẩu tôm của Ấn Độ trong tháng 7/2026 đạt mức cao nhất trong chuỗi số liệu từ đầu năm, với 81.674 tấn, tăng 8% so với cùng kỳ. Kim ngạch đạt 546 triệu USD, tăng 2%.
(vasep.com.vn) Cá tra tiếp tục là một trong những đối tượng thủy sản chủ lực của Đồng Tháp, với định hướng phát triển theo chuỗi từ sản xuất giống, nuôi thương phẩm đến chế biến sâu và tận dụng phụ phẩm. Tỉnh đang thúc đẩy các mô hình nuôi cá tra ứng dụng công nghệ cao, tuần hoàn, ít thay nước và tăng cường an toàn sinh học, qua đó nâng cao hiệu quả sản xuất và kiểm soát chất lượng nguyên liệu.
(vasep.com.vn) Hai chương trình Cải thiện nghề cá (FIP) đối với cá trích, cá thu và cá blue whiting tại Bắc Đại Tây Dương sẽ kết thúc từ ngày 6/10, sau khi MarinTrust xác nhận không có giải pháp phù hợp để tiếp tục duy trì các chương trình này.
(vasep.com.vn) Từ kết quả tích cực của các mô hình thử nghiệm, Hà Tĩnh đang từng bước mở rộng nuôi cá chim vây vàng tại các vùng mặn lợ, góp phần đa dạng hóa đối tượng nuôi và nâng cao hiệu quả sử dụng diện tích ao nuôi.
Công ty TNHH DEN TI đã chính thức gia nhập Hội viên VASEP. Xin chúc mừng Quý Doanh nghiệp và mong rằng DEN TI sẽ tích cực tham gia các hoạt động của Hiệp hội, cùng cộng đồng doanh nghiệp thủy sản phát triển bền vững. Hoạt động phát triển hội viên của VASEP được duy trì thường xuyên, qua đó từng bước củng cố vai trò trung tâm kết nối của Hiệp hội đối với doanh nghiệp thủy sản.
Diễn đàn Kinh tế biển do Trường Đại học Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa khởi xướng mở đầu một cơ chế hợp tác thường xuyên nhằm kết nối cơ quan quản lý, địa phương, doanh nghiệp, hiệp hội, viện - trường, chuyên gia và các đối tác trong nước, quốc tế.
Với UKVFTA và CPTPP cùng có hiệu lực, thủy sản Việt Nam đang có thêm lựa chọn để tiếp cận thị trường Anh. Tuy nhiên, ưu đãi thuế quan chỉ là điều kiện ban đầu. Khả năng tăng thị phần sẽ phụ thuộc ngày càng lớn vào giá thành, sản phẩm chế biến, truy xuất nguồn gốc và năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn của hệ thống bán lẻ Anh.
VASEP - HIỆP HỘI CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM
Chịu trách nhiệm: Ông Nguyễn Hoài Nam - Phó Tổng thư ký Hiệp hội
Đơn vị vận hành trang tin điện tử: Trung tâm VASEP.PRO
Trưởng Ban Biên tập: Bà Phùng Thị Kim Thu
Giấy phép hoạt động Trang thông tin điện tử tổng hợp số 138/GP-TTĐT, ngày 01/10/2013 của Bộ Thông tin và Truyền thông
Tel: (+84 24) 3.7715055 – (ext.203); email: kimthu@vasep.com.vn
Trụ sở: Số 7 đường Nguyễn Quý Cảnh, Phường An Phú, Quận 2, Tp.Hồ Chí Minh
Tel: (+84) 28.628.10430 - Fax: (+84) 28.628.10437 - Email: vasephcm@vasep.com.vn
VPĐD: số 10, Nguyễn Công Hoan, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội
Tel: (+84 24) 3.7715055 - Fax: (+84 24) 37715084 - Email: vasephn@vasep.com.vn