Năm 2026 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong chính sách thương mại của Hoa Kỳ đối với hàng hóa nhập khẩu, trong đó có thủy sản. Tính đến ngày 4/3/2026, thay đổi có tác động trực tiếp và tức thời nhất là việc áp dụng phụ thu nhập khẩu tạm thời theo Điều 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974: mức 10% tính theo tỷ lệ phần trăm trên trị giá hải quan, áp lên hầu hết hàng hóa nhập khẩu từ mọi quốc gia trong thời hạn 150 ngày, bắt đầu từ 0 giờ 01 phút (giờ miền Đông Hoa Kỳ) ngày 24/2/2026 và dự kiến kết thúc vào 0 giờ 01 phút ngày 24/7/2026, trừ các ngoại lệ cụ thể.
Song song với đó, chính quyền Hoa Kỳ ban hành sắc lệnh chấm dứt thu các mức thuế bổ sung trước đây theo Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA). Donald J. Trump ký sắc lệnh “Chấm dứt một số biện pháp thuế quan” ngày 20/2/2026, chính thức dừng cơ chế thu thuế theo IEEPA sau khi Tòa án Tối cao bác bỏ thẩm quyền áp thuế theo đạo luật này. Cơ quan Cơ quan Hải quan và Biên phòng Hoa Kỳ ngay sau đó phát hành hướng dẫn kỹ thuật, yêu cầu dừng thu IEEPA từ 0 giờ ngày 24/2/2026 và triển khai khai báo phụ thu mới theo Điều 122 thông qua các mã bổ sung trong Biểu thuế quan hài hòa.
Trước những thay đổi dồn dập này, cộng đồng nhập khẩu thủy sản tại Hoa Kỳ đã phản ứng trên ba phương diện chính: pháp lý, vận hành chuỗi cung ứng và vận động chính sách.
Một trong những phản ứng đáng chú ý nhất là việc nhiều doanh nghiệp thủy sản tham gia kiện tụng hoặc yêu cầu hoàn trả các khoản thuế IEEPA đã nộp trước đó. Báo chí chuyên ngành ghi nhận hàng chục công ty thủy sản tham gia các vụ kiện tập thể, trong đó có những nhà nhập khẩu và phân phối lớn như Mowi USA, Bumble Bee Foods hay Slade Gorton.
Việc theo đuổi kiện tụng cho thấy thuế quan không còn được xem là một chi phí bất khả kháng đơn thuần, mà trở thành biến số tài chính cần được quản trị chủ động. Đối với nhiều doanh nghiệp, số tiền thuế bổ sung đủ lớn để biện minh cho chiến lược pháp lý dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh cơ chế IEEPA bị hủy bỏ.
Khi phụ thu 10% theo Điều 122 có hiệu lực, ưu tiên của nhà nhập khẩu chuyển sang hai hướng: tối ưu hóa khả năng hoàn thuế trong quá khứ và thiết kế lại cấu trúc hợp đồng để phân bổ lại chi phí thuế hiện tại giữa nhà nhập khẩu, nhà cung cấp và khách hàng cuối cùng.
Về vận hành, phản ứng nhanh nhất tập trung vào việc tận dụng ngoại lệ đối với hàng đang trên đường vận chuyển. Theo quy định, các lô hàng đã được xếp lên tàu và đang vận chuyển trước 0 giờ 01 phút ngày 24/2/2026, nếu hoàn tất thủ tục nhập khẩu trước 0 giờ 01 phút ngày 28/2/2026, có thể được miễn phụ thu. Điều này tạo ra một cuộc chạy đua với thời gian trong những ngày cuối tháng 2, khi các nhà nhập khẩu thúc đẩy thủ tục thông quan và điều phối logistics để kịp cửa sổ miễn trừ.
Đồng thời, các bộ phận khai báo hải quan phải cập nhật hệ thống theo hướng dẫn mới của Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ, đặc biệt là việc áp dụng mã phụ thu trong Biểu thuế quan. Sai sót trong phân loại mã số hàng hóa hoặc khai báo thiếu mã phụ thu có thể dẫn đến truy thu, xử phạt hoặc chậm thông quan – rủi ro đáng kể trong bối cảnh thủy sản là mặt hàng có yêu cầu bảo quản nghiêm ngặt và vòng quay vốn nhanh.
Một yếu tố khác là ngoại lệ dành cho hàng hóa đáp ứng điều kiện của USMCA (Hiệp định Thương mại Hoa Kỳ – Mexico – Canada). Hàng hóa từ Canada và Mexico được nhập khẩu miễn thuế theo hiệp định này không chịu phụ thu 10%. Điều đó mở ra khả năng tái cấu trúc chuỗi cung ứng, chẳng hạn tăng cường gia công hoặc chế biến tại Mexico để đáp ứng quy tắc xuất xứ, dù việc triển khai trên thực tế phụ thuộc vào chi phí và khả năng đáp ứng điều kiện xuất xứ.
Ở cấp độ chính sách, Hiệp hội Thủy sản Quốc gia Hoa Kỳ – đại diện cho toàn bộ chuỗi giá trị thủy sản – công khai lập luận rằng thuế quan diện rộng làm tăng chi phí sản phẩm, khiến thực phẩm trở nên đắt đỏ hơn và có nguy cơ đe dọa việc làm trong ngành.
Theo dữ liệu của Cơ quan Quản lý Nghề cá và Đại dương Hoa Kỳ (NOAA), Hoa Kỳ nhập khẩu khoảng 6,3 tỷ pound thủy sản ăn được trong năm 2023 và ước tính khoảng 80% lượng thủy sản người dân tiêu thụ có nguồn gốc từ nhập khẩu. Điều này cho thấy mức độ phụ thuộc cao vào nguồn cung bên ngoài, đồng nghĩa phụ thu 10% có thể nhanh chóng tác động đến giá bán trên thị trường nội địa.
Ở chiều ngược lại, một số nhóm lợi ích sản xuất nội địa, đặc biệt trong ngành tôm, từng ủng hộ việc tăng thuế nhằm tăng lợi thế cạnh tranh trước hàng nhập khẩu. Sự khác biệt quan điểm phản ánh xung đột lợi ích giữa khâu nhập khẩu – phân phối và khâu sản xuất trong nước.
Nếu lấy quy mô nhập khẩu thủy sản khoảng 16 tỷ USD mỗi năm làm tham chiếu, phụ thu 10% tương đương khoảng 1,6 tỷ USD chi phí bổ sung tính theo năm. Với thời hạn 150 ngày (khoảng 41% của một năm), chi phí phát sinh trong giai đoạn hiệu lực có thể vào khoảng 650–700 triệu đô la Mỹ, tùy thuộc vào mùa vụ và nhịp nhập khẩu.
Do phụ thu được tính theo tỷ lệ phần trăm trên trị giá hải quan, toàn bộ 10% sẽ được cộng vào giá vốn nhập khẩu trước khi hàng đến khâu phân phối. Đối với các mặt hàng chủ lực như tôm và cá hồi – vốn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nhập khẩu – tác động lên biên lợi nhuận có thể đáng kể nếu không chuyển hoàn toàn chi phí sang giá bán.
Khả năng chuyển chi phí vào giá bán phụ thuộc vào sức mạnh thương lượng với hệ thống bán lẻ và dịch vụ ăn uống, mức tồn kho và độ co giãn của cầu. Trong bối cảnh người tiêu dùng nhạy cảm với giá và có thể chuyển sang các nguồn protein khác, việc tăng giá toàn phần không phải lúc nào cũng khả thi, khiến một phần chi phí phải được hấp thụ vào lợi nhuận của nhà nhập khẩu hoặc nhà cung cấp.
Ngoài phụ thu theo Điều 122, từ ngày 1/1/2026 Hoa Kỳ áp dụng cơ chế cấm nhập khẩu đối với sản phẩm từ các nghề cá không đạt yêu cầu so sánh tương đương theo quy định bảo vệ động vật biển có vú. Đồng thời, một số sản phẩm dù không thuộc diện cấm nhưng trùng mã số hàng hóa và quốc gia xuất xứ với nhóm bị cấm vẫn có thể phải nộp giấy chứng nhận đủ điều kiện nhập khẩu. Điều này làm gia tăng chi phí tuân thủ và rủi ro bị giữ hàng tại cảng.
Hơn nữa, phụ thu 10% không loại trừ các nghĩa vụ thuế chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp hiện hành. Với những mặt hàng như tôm nước ấm đông lạnh, nghĩa vụ thuế tổng hợp có thể bao gồm thuế chống bán phá giá cộng với phụ thu 10%, tạo áp lực kép lên giá và dòng tiền.
Quy định về phụ thu nêu rõ thời hạn 150 ngày, trừ khi được gia hạn bằng hành động lập pháp. Đồng thời, Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ phát tín hiệu có thể nâng mức phụ thu lên 15% đối với một số quốc gia, nếu có cơ sở pháp lý bổ sung.
Trong bối cảnh đó, các nhà nhập khẩu thủy sản tại Hoa Kỳ đang vận hành trong trạng thái quản trị rủi ro liên tục: theo dõi sát các thông báo của cơ quan chức năng, chuẩn bị kịch bản tăng thuế, đàm phán lại hợp đồng và tăng cường kỷ luật khai báo hải quan. Diễn biến năm 2026 cho thấy thuế quan không chỉ là công cụ chính sách thương mại, mà còn là yếu tố tái định hình cấu trúc chi phí, chiến lược chuỗi cung ứng và lợi nhuận của toàn ngành thủy sản.
Thị trường bán lẻ thực phẩm nội địa đang chứng kiến một cuộc chuyển giao thế hệ mạnh mẽ. Những người tiêu dùng trẻ không chỉ mang theo một túi tiền, mà còn mang theo một hệ giá trị hoàn toàn khác biệt: họ đề cao trải nghiệm, khắt khe với an toàn thực phẩm (Food Safety) và tôn thờ sự tiện lợi. Đối với ngành thủy sản, đây không còn là câu chuyện bán nguyên liệu tươi sống, mà là cuộc đua chinh phục phong cách sống.
(vasep.com.vn) Thị trường Anh vừa bước vào một giai đoạn cạnh tranh khác hẳn. Khi Chính phủ Anh tạm dừng thuế nhập khẩu với toàn bộ sản phẩm cá ngừ đến hết năm 2028, lợi thế sẽ không còn nằm nhiều ở ưu đãi thuế mà chuyển sang năng lực cạnh tranh thực sự: giá, nguồn cung, độ ổn định và khả năng bám chuỗi bán lẻ. Với cá ngừ Việt Nam, đây không chỉ là thêm cơ hội vào thị trường Anh, mà là một cuộc sàng lọc mới.
(vasep.com.vn) Chính quyền Tổng thống Donald Trump đang tháo dỡ Hệ thống Quan trắc Đại dương (Ocean Observatories Initiative – OOI), mạng lưới giám sát dưới biển được thiết lập cách đây hơn một thập kỷ nhằm thu thập dữ liệu phục vụ nghiên cứu khí hậu, dự báo bão và đánh giá sức khỏe nguồn lợi thủy sản.
(vasep.com.vn) Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) vừa trao hợp đồng trị giá 848.160 USD cho Consolidated Catfish Producers, doanh nghiệp nuôi và chế biến cá da trơn có trụ sở tại bang Mississippi, nhằm cung cấp sản phẩm cho các chương trình thực phẩm trong nước.
(vasep.com.vn) Chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump tiếp tục có các động thái pháp lý nhằm trì hoãn quá trình hoàn trả các khoản thuế quan được áp dụng theo Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA), sau khi Tòa án Tối cao Mỹ phán quyết các mức thuế này là trái pháp luật.
(vasep.com.vn) Thị trường vận tải biển quốc tế từ đầu tháng 5/2026 đến nay ghi nhận đợt tăng cước mạnh trên nhiều tuyến chính, đặc biệt là các tuyến đi Bắc Mỹ và châu Âu. Đối với doanh nghiệp thủy sản xuất khẩu, đây là diễn biến đáng chú ý vì chi phí logistics vốn đã chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành, trong khi nhiều đơn hàng đang chịu áp lực về giá bán, thời gian giao hàng và yêu cầu bảo quản lạnh nghiêm ngặt.
(vasep.com.vn) Thị trường cá rô phi toàn cầu trong tuần 23/2026 (1–7/6) ghi nhận xu hướng ổn định giá sau giai đoạn biến động kéo dài, khi các trung tâm sản xuất lớn bắt đầu điều chỉnh lại chiến lược nuôi và xuất khẩu theo tín hiệu cung – cầu mới.
(vasep.com.vn) Doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Phil-Union Frozen Foods Inc. (Puffi) đã cắt giảm hơn 200 lao động do đơn vị cung ứng nhân lực sau khi Mỹ hạn chế nhập khẩu ghẹ xanh của Philippines. Lệnh hạn chế này xuất phát từ việc thiếu hồ sơ chứng minh các biện pháp bảo vệ động vật có vú biển. Các bên liên quan trong ngành hiện đang kêu gọi các cơ quan chính phủ khẩn trương xử lý những vấn đề mà cơ quan quản lý của Mỹ nêu ra, nhằm bảo vệ sinh kế của hàng nghìn lao động địa phương.
(vasep.com.vn) Thị trường bột cá thế giới đang đứng trước nhiều thách thức khi nguồn cung nguyên liệu tại các quốc gia sản xuất chủ lực suy giảm trong khi nhu cầu từ ngành nuôi trồng thủy sản và chăn nuôi vẫn duy trì ở mức cao.
(vasep.com.vn) Nhu cầu công nghệ nuôi trồng thủy sản trên bờ (RAS) từ Trung Quốc đang tăng nhanh tại Algeria, khi quốc gia Bắc Phi này đẩy mạnh phát triển nuôi cá nội địa, đặc biệt là cá rô phi, theo một nhà cung cấp thiết bị tại Quảng Châu.
VASEP - HIỆP HỘI CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM
Chịu trách nhiệm: Ông Nguyễn Hoài Nam - Phó Tổng thư ký Hiệp hội
Đơn vị vận hành trang tin điện tử: Trung tâm VASEP.PRO
Trưởng Ban Biên tập: Bà Phùng Thị Kim Thu
Giấy phép hoạt động Trang thông tin điện tử tổng hợp số 138/GP-TTĐT, ngày 01/10/2013 của Bộ Thông tin và Truyền thông
Tel: (+84 24) 3.7715055 – (ext.203); email: kimthu@vasep.com.vn
Trụ sở: Số 7 đường Nguyễn Quý Cảnh, Phường An Phú, Quận 2, Tp.Hồ Chí Minh
Tel: (+84) 28.628.10430 - Fax: (+84) 28.628.10437 - Email: vasephcm@vasep.com.vn
VPĐD: số 10, Nguyễn Công Hoan, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội
Tel: (+84 24) 3.7715055 - Fax: (+84 24) 37715084 - Email: vasephn@vasep.com.vn