So với giai đoạn cuối năm 2025 và đầu năm 2026, khi mặt bằng cước tương đối ổn định đến trước thời điểm 28/2, giá cước vận tải biển bắt đầu tăng mạnh từ đầu tháng 5 và tăng rõ rệt hơn trong nửa cuối tháng 6. Đáng chú ý nhất là các tuyến đi Mỹ và Canada – nhóm thị trường xuất khẩu quan trọng của thủy sản Việt Nam.
Trên tuyến đi bờ Tây Mỹ, cước đi Los Angeles trong giai đoạn 15-30/6 đã tăng lên khoảng 6.500 USD/FCL, tăng 27% so với mức 5.100 USD/FCL trong giai đoạn 1-14/6. Nếu so với nửa cuối tháng 5, cước tuyến này đã tăng tới 90%, tương đương tăng tuyệt đối khoảng 3.150 USD/FCL. So với giai đoạn ổn định trước 28/2, mức tăng còn mạnh hơn, lên tới 232%, tương đương tăng thêm khoảng 4.650 USD/FCL.
Tuyến đi bờ Đông Mỹ cũng ghi nhận mức tăng rất cao. Cước đi New York trong nửa cuối tháng 6 đạt khoảng 7.900 USD/FCL, tăng 23% so với mức 6.400 USD/FCL của nửa đầu tháng 6. So với nửa cuối tháng 5, cước tuyến này tăng 70%, tương đương tăng thêm khoảng 3.250 USD/FCL. Nếu đặt trong tương quan với giai đoạn trước 28/2, cước đi New York đã tăng 182%, tương đương tăng tuyệt đối khoảng 5.100 USD/FCL.
Đối với tuyến đi Canada, cước đến Toronto/Montreal trong giai đoạn 15-30/6 đã lên mức khoảng 10.050 USD/FCL, tăng 17% so với mức 8.650 USD/FCL trong nửa đầu tháng 6. So với nửa cuối tháng 5, mức tăng lên tới 73%, tương đương tăng thêm khoảng 4.250 USD/FCL. So với thời điểm trước 28/2, cước tuyến này tăng 114%, tương đương tăng tuyệt đối khoảng 5.350 USD/FCL.
Tại thị trường châu Âu, cước đi các cảng chính như Rotterdam, Hamburg và Felixstowe trong giai đoạn 1-14/6 ở mức khoảng 4.700 USD/FCL. Từ ngày 15-30/6, mức cước được dự kiến tiếp tục tăng thêm trên 1.000 USD/FCL. Đây là tín hiệu cho thấy áp lực chi phí không chỉ tập trung ở tuyến xuyên Thái Bình Dương mà đang lan rộng sang cả tuyến Á – Âu, trong bối cảnh lịch tàu và năng lực vận tải vẫn chịu tác động bởi việc chuyển hướng qua Mũi Hảo Vọng, rủi ro tại Trung Đông và nhu cầu gom hàng sớm.
Ngược lại, các tuyến đi Nhật Bản hiện chưa ghi nhận mức tăng mạnh. Cước vận tải đi Nhật dao động khoảng 450-770 USD/FCL đối với container 20 feet và 40 feet. Đây là điểm tương đối thuận lợi cho các doanh nghiệp có đơn hàng đi Nhật, nhất là nhóm sản phẩm tôm, cá ngừ, mực, bạch tuộc và hàng chế biến giá trị gia tăng. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần theo dõi sát vì biến động trên các tuyến xa có thể tạo hiệu ứng dây chuyền đến lịch tàu, vỏ container lạnh và phụ phí logistics.
Nguyên nhân chính khiến cước biển tăng nhanh trong thời gian gần đây đến từ sự cộng hưởng của nhiều yếu tố. Trước hết là tác động của căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông, trong đó có rủi ro quanh eo biển Hormuz và tình trạng các hãng tàu tiếp tục né Biển Đỏ, chuyển hướng qua Mũi Hảo Vọng. Việc hành trình kéo dài làm tăng chi phí nhiên liệu, kéo giãn vòng quay tàu và làm giảm năng lực cung ứng thực tế trên thị trường.
Bên cạnh đó, thị trường Mỹ đang bước vào một đợt nhập hàng sớm. Nhiều nhà nhập khẩu và bán lẻ Mỹ tăng tốc đưa hàng về trước thời điểm có thể phát sinh thêm chi phí từ thuế quan, phụ phí nhiên liệu hoặc các điều chỉnh thương mại mới. Điều này tạo ra nhu cầu đặt chỗ tăng nhanh trong ngắn hạn, đặc biệt trên các tuyến châu Á – Bắc Mỹ. Khi nhu cầu tăng trong khi năng lực tàu bị hạn chế bởi chuyển hướng và lịch trình bất ổn, giá cước có xu hướng bị đẩy lên nhanh hơn bình thường.
Đối với doanh nghiệp thủy sản Việt Nam, đợt tăng cước hiện nay tạo ra áp lực kép. Một mặt, chi phí logistics tăng làm giảm biên lợi nhuận, nhất là với các hợp đồng đã chốt giá trước đó hoặc các đơn hàng có giá trị gia tăng chưa đủ cao để hấp thụ chi phí vận tải. Mặt khác, lịch trình tàu bất ổn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ giao hàng, thời gian lưu kho lạnh và khả năng đáp ứng cam kết với khách hàng.
Với hàng thủy sản đông lạnh, rủi ro logistics không chỉ là chi phí cước. Doanh nghiệp còn phải tính đến chi phí container lạnh, điện lạnh, lưu bãi, chứng từ, phí đổi lịch tàu và nguy cơ phát sinh tranh chấp nếu hàng đến chậm. Các mặt hàng xuất khẩu đi xa như tôm, cá tra, cá ngừ, mực, bạch tuộc hoặc hàng chế biến sâu vào Mỹ, EU, Canada có thể chịu tác động rõ hơn do thời gian vận chuyển dài và yêu cầu bảo quản nghiêm ngặt.
Trong ngắn hạn, doanh nghiệp cần chủ động chốt booking sớm, rà soát kỹ lịch tàu và không nên phụ thuộc vào một hãng tàu hoặc một cảng trung chuyển duy nhất. Với các hợp đồng mới, cần tính lại cơ cấu giá bán, đưa yếu tố biến động cước và phụ phí vào đàm phán với khách hàng. Đối với các đơn hàng đã ký, doanh nghiệp nên sớm trao đổi với đối tác về khả năng điều chỉnh lịch giao hàng, chia sẻ chi phí phát sinh hoặc chuyển phương án vận chuyển phù hợp hơn nếu cần.
Đặc biệt, với các đơn hàng đi Mỹ và Canada trong tháng 7-8, doanh nghiệp nên thận trọng khi cam kết thời gian giao hàng cố định. Mức tăng cước rất mạnh từ đầu tháng 5 đến nay cho thấy thị trường đang biến động nhanh và có thể tiếp tục điều chỉnh nếu tình hình Trung Đông chưa ổn định, giá nhiên liệu tăng hoặc nhu cầu nhập hàng sớm tại Mỹ kéo dài hơn dự kiến.
Triển vọng trong các tuần tới vẫn phụ thuộc vào ba yếu tố chính: mức độ hạ nhiệt của căng thẳng tại Trung Đông, khả năng các hãng tàu khôi phục lịch trình ổn định hơn và sức mua thực tế của thị trường Mỹ sau giai đoạn nhập hàng sớm. Nếu các rủi ro địa chính trị giảm, áp lực cước có thể dịu lại. Tuy nhiên, trong bối cảnh mùa cao điểm đã đến sớm và năng lực vận tải vẫn bị kéo giãn, mặt bằng cước khó có thể giảm nhanh trong ngắn hạn.
Với doanh nghiệp thủy sản, đây là thời điểm cần quản trị logistics như một yếu tố chiến lược trong xuất khẩu, thay vì chỉ là chi phí phát sinh sau cùng. Việc chủ động dự báo cước, kiểm soát lịch giao hàng, đàm phán điều khoản vận tải và phối hợp chặt với khách hàng sẽ quyết định khả năng giữ đơn hàng, bảo toàn biên lợi nhuận và hạn chế rủi ro trong giai đoạn thị trường vận tải biển còn nhiều biến động.
(vasep.com.vn) Malta sẽ triển khai máy bay giám sát nghề cá của Cơ quan Kiểm soát Nghề cá châu Âu (EFCA) hoạt động từ Malta trong năm nay nhằm tăng cường phát hiện và xử lý hoạt động khai thác thủy sản bất hợp pháp, không khai báo và không theo quy định (IUU).
(vasep.com.vn) Philippines đang đẩy mạnh tìm kiếm và đa dạng hóa nguồn nguyên liệu sản xuất thức ăn thủy sản nhằm giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, trong bối cảnh thời tiết cực đoan và nguồn cung nguyên liệu toàn cầu ngày càng khó dự báo.
(vasep.com.vn) Nguồn lợi cá tuyết Đại Tây Dương tại khu vực Đông Bắc Bắc Cực đang xuất hiện tín hiệu cải thiện sau nhiều năm suy giảm. Nhóm các nhà khoa học Nga và Na Uy vừa đề xuất Tổng sản lượng khai thác cho phép (TAC) năm 2027 ở mức 312.700 tấn, tăng khoảng 9,7% so với mức 285.000 tấn của năm 2026. Đây là lần đầu tiên trong những năm gần đây khuyến nghị khoa học đối với hạn ngạch của nguồn lợi này được điều chỉnh tăng.
(vasep.com.vn) Nuôi biển công nghệ cao đang mở ra không gian tăng trưởng mới cho ngành thủy sản Việt Nam, khi ngày càng nhiều doanh nghiệp đầu tư vào lồng nuôi hiện đại, tự động hóa, AI và các mô hình khai thác đa giá trị trên cùng một vùng biển.
(vasep.com.vn) Hội đồng Quản lý Nuôi trồng Thủy sản (ASC) vừa khởi động một dự án nghiên cứu ứng dụng mới nhằm củng cố cơ sở khoa học và phát triển các công cụ thực tiễn để cải thiện phúc lợi của tôm nuôi trong quá trình làm ngất và giết mổ.
(vasep.com.vn) Tuần 41 ghi nhận nhiều diễn biến đáng chú ý trên thị trường thủy sản toàn cầu, từ giá tôm và nguồn cung nguyên liệu thức ăn đến sức mua tại Mỹ và nhu cầu cá ngừ, cá hồi tại Nhật Bản. Trong khi giá tôm châu Á đi ngang hoặc tăng nhẹ, nguồn cung bột cá và dầu cá tiếp tục đối mặt nguy cơ thiếu hụt. Thị trường Mỹ cũng chịu sức ép từ giá thủy sản cao, thúc đẩy xu hướng phát triển các sản phẩm tiện lợi, giá phù hợp hơn.
(vasep.com.vn) Xuất khẩu thủy sản của Nga được dự báo tiếp tục duy trì kết quả tích cực trong năm 2026, với kim ngạch có thể đạt khoảng 6,4–6,5 tỷ USD, tăng so với mức 6,1 tỷ USD của năm 2025. Theo ông German Zverev, Chủ tịch Hiệp Hội Các Doanh Nghiệp, Doanh nhân và Xuất khẩu Thủy sản Toàn Nga (VARPE), diễn biến xuất khẩu trong nửa đầu năm đang cho thấy triển vọng khả quan cho cả năm.
(vasep.com.vn) Trong 6 tháng đầu năm 2026, Indonesia xuất khẩu khoảng 566.250 tấn thủy sản, với tổng kim ngạch đạt khoảng 3 tỷ USD. Hoạt động xuất khẩu tiếp tục được mở rộng, đưa thủy sản Indonesia hiện diện tại 152 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới.
(vasep.com.vn) Nguồn cung cá rô phi nguyên liệu tại một số vùng sản xuất chủ lực của Trung Quốc đang có dấu hiệu thắt chặt, đặc biệt tại Quảng Đông và Hải Nam, khi lượng thả nuôi giảm trong đầu năm 2026 khiến nguồn cá đạt cỡ thu hoạch bị hạn chế. Theo Ocean Treasure, tình trạng này đang tác động đến hoạt động thu mua của các nhà máy chế biến trong tháng 9.
(vasep.com.vn) Ngành nuôi cá rô phi Brazil đang đối mặt với sức ép gia tăng từ nguồn cá nhập khẩu, trong bối cảnh lượng philê cá rô phi Việt Nam vào thị trường này tăng mạnh. Theo Hiệp hội Nuôi trồng Thủy sản Brazil, sản lượng cá rô phi trong nước, vốn tăng khoảng 10%/năm, có thể chững lại trong năm 2026 khi sản phẩm nhập khẩu ngày càng chiếm thêm thị phần.
VASEP - HIỆP HỘI CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM
Chịu trách nhiệm: Ông Nguyễn Hoài Nam - Phó Tổng thư ký Hiệp hội
Đơn vị vận hành trang tin điện tử: Trung tâm VASEP.PRO
Trưởng Ban Biên tập: Bà Phùng Thị Kim Thu
Giấy phép hoạt động Trang thông tin điện tử tổng hợp số 138/GP-TTĐT, ngày 01/10/2013 của Bộ Thông tin và Truyền thông
Tel: (+84 24) 3.7715055 – (ext.203); email: kimthu@vasep.com.vn
Trụ sở: Số 7 đường Nguyễn Quý Cảnh, Phường An Phú, Quận 2, Tp.Hồ Chí Minh
Tel: (+84) 28.628.10430 - Fax: (+84) 28.628.10437 - Email: vasephcm@vasep.com.vn
VPĐD: số 10, Nguyễn Công Hoan, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội
Tel: (+84 24) 3.7715055 - Fax: (+84 24) 37715084 - Email: vasephn@vasep.com.vn