Hiệu suất vượt trội từ hai dòng giống SPF
TS. Ramraj – Cố vấn kỹ thuật của Unibio – cho biết hai dòng tôm sú Penaeus monodon SPF hiện được sử dụng tại Ấn Độ cho tốc độ tăng trưởng nhanh hơn ít nhất 30% so với tôm giống tự nhiên trước đây. Hai dòng này được phát triển độc lập trên cơ sở nguồn gen và phương pháp chọn lọc khác nhau, trái ngược với tôm thẻ chân trắng vốn chủ yếu xuất phát từ một nguồn SPF duy nhất.
Dẫu vậy, cả hai dòng đều nhạy cảm với mật độ nuôi, buộc nông dân phải điều chỉnh chiến lược sản xuất. Theo đó, giống của Unibio có sức khỏe và khả năng chịu đựng tốt hơn, trong khi giống của Vaishnavi Aquatech tỏ ra vượt trội về tốc độ tăng trưởng. Ở mật độ 15–20 con/m², tôm Vaishnavi đạt 50 g sau 120–130 ngày; tôm Unibio cần 160–170 ngày để đạt cùng kích cỡ nhưng lại sở hữu tỷ lệ sống cao hơn 5–10%.
Cùng với đó, sự đầu tư bài bản vào an toàn sinh học trong giai đoạn nuôi tôm thẻ đã giúp P. monodon quay trở lại mạnh mẽ. Tôm sú SPF cho thấy khả năng kháng bệnh tốt hơn, đặc biệt là EHP – bệnh gây thiệt hại lớn ở L. vannamei – và ít bị ảnh hưởng bởi hội chứng phân trắng.
Thị phần giống tôm sú tăng lên 2,8 tỷ PL
Theo Shrimp Insights, năm 2025, tổng lượng giống tôm sú tại Ấn Độ đạt khoảng 2,3 tỷ PL, và khoảng 2,7 – 2,8 tỷ PL nếu tính thêm 20% giống “thưởng”. Unima – Unibio chiếm 70% thị phần nhờ hợp tác với các trại giống lớn; Vaishnavi đạt 800 triệu con giống và kỳ vọng phục hồi sau sự cố năm 2024 khi chất lượng đàn giống 2025 cải thiện đáng kể.
Sự khác biệt di truyền giữa hai dòng giống cũng tạo ra những mô hình nuôi riêng, quyết định hiệu quả kinh tế tại từng vùng sản xuất.
Chu kỳ nuôi, cỡ thu hoạch và chiến lược linh hoạt
P. monodon sinh trưởng chậm hơn L. vannamei nhưng đạt cỡ lớn hơn, mang lại lợi thế thương phẩm. Nông dân Ấn Độ thường nuôi 1 vụ/năm, mật độ 10–25 con/m², thu hoạch ở cỡ 15–30 con/kg. Giống Vaishnavi cho tốc độ tăng trưởng nhanh, đạt 20 con/kg sau 120–130 ngày và 10 con/kg sau 180 ngày. Unibio phát triển chậm hơn nhưng tỷ lệ sống cao, phù hợp nuôi 2 vụ/năm.
Một số hộ nuôi áp dụng mô hình lai ghép, thu tỉa ở cỡ 20–30 con/kg rồi nuôi tiếp phần còn lại lên cỡ U15. Nhờ đó, sản phẩm cỡ trung được cung ứng từ tháng 7–8 và cỡ lớn từ tháng 9–11.
Thị trường xuất khẩu mở rộng, Trung Quốc dẫn dắt
Dữ liệu Exim cho thấy Tây Bengal chiếm 10% sản lượng tôm sú xuất khẩu của Ấn Độ; Maharashtra và Gujarat 42–43%; khu vực bờ Đông 45–56%. Năm 2024, Gujarat và Andhra Pradesh mỗi bang xuất khẩu khoảng 18.000 tấn.
Từ thị trường truyền thống Nhật Bản, tôm sú Ấn Độ đã mở rộng sang EU, Hoa Kỳ và đặc biệt là Trung Quốc – thị trường “đầu tàu” nhờ phương thức thanh toán linh hoạt. Nhu cầu mạnh từ Trung Quốc thúc đẩy đầu tư vào thu hoạch tôm sống và công nghệ đông lạnh không muối, nâng chất lượng sản phẩm cao cấp. Abad Overseas, liên doanh với Nueva Pescanova, đang dẫn đầu xu hướng này.
Tuy nhiên, phụ thuộc vào Trung Quốc tiềm ẩn rủi ro, nên doanh nghiệp Ấn Độ đang đẩy mạnh thị trường EU, Mỹ và châu Á. Sản phẩm cho thị trường cần điều chỉnh theo cỡ 16–30 con/kg hoặc lớn hơn cho Trung Quốc; đồng thời, muốn vào bán lẻ EU phải đạt chứng nhận ASC.
Gujarat – “ứng cử viên” tôm sú ngon nhất thế giới
Với 4.000 ha nuôi tập trung và điều kiện khí hậu – thủy văn lý tưởng, Gujarat sản xuất tôm sú cỡ lớn U15 chỉ sau 5–6 tháng. Nguồn nước sạch, độ mặn cao và mật độ Vibrio thấp giúp người nuôi không cần dùng kháng sinh, tạo nên danh tiếng “tôm sú sạch”. Sản lượng đạt 25.000 tấn/năm và có thể tăng lên 40.000 tấn.
Các doanh nghiệp như Zeal Aqua, Mindhola Foods, Tandels và Vaishnavi Aquatech đang xây dựng thương hiệu “Tôm sú cao cấp từ Gujarat” trên thị trường quốc tế.
Triển vọng: 75.000 – 100.000 tấn trong 3–5 năm
Giới chuyên môn dự báo ngành tôm sú Ấn Độ có thể đạt 75.000 – 100.000 tấn trong 3–5 năm tới, đặc biệt khi mở rộng ra các vùng nước lợ thấp của Andhra Pradesh, Tây Bengal và Odisha. Tuy nhiên, tốc độ phục hồi phụ thuộc vào chính sách thương mại, nhất là mức thuế vào Hoa Kỳ.
Sự trở lại của tôm sú Ấn Độ không chỉ là việc tăng sản lượng mà còn là quá trình định hình lại vị thế quốc gia trên bản đồ thủy sản thế giới thông qua đa dạng hóa thị trường và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Ngày 2/6/2026 (giờ Mỹ), Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) công bố kết luận điều tra theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974, cho rằng 60 nền kinh tế đã không áp dụng hoặc thực thi hiệu quả lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Việt Nam là một trong các nền kinh tế thuộc diện điều tra và có thể chịu tác động trực tiếp từ đề xuất này.
(vasep.com.vn) Tập đoàn bán lẻ Walmart cho biết sẽ sử dụng khoản hoàn thuế quan dự kiến từ Chính phủ Mỹ để hỗ trợ giảm giá bán tại hệ thống cửa hàng.
(vasep.com.vn) Thị trường cá rô phi Trung Quốc tại Mỹ tiếp tục chịu áp lực giảm giá khi lượng tồn kho lớn và nhu cầu tiêu thụ chậm khiến hoạt động nhập khẩu chưa thể phục hồi. Theo báo cáo thị trường tuần 20/2026, giá cá rô phi đông lạnh nhập khẩu từ Trung Quốc tại Mỹ đã giảm thêm khoảng 0,10 USD/pound ở nhiều quy cách sản phẩm, kéo mức chênh lệch giá so với cùng kỳ năm ngoái lên khoảng 1,10 USD/pound.
(vasep.com.vn) Xuất khẩu cá minh thái (pollock) của Trung Quốc ghi nhận đà tăng mạnh trong tháng 4/2026 khi xu hướng chuyển dịch sang sản phẩm giá trị gia tăng, đặc biệt là phi lê đông lạnh, tiếp tục mở rộng trên toàn cầu. Theo số liệu hải quan được Food World (Bắc Kinh) công bố, giá trung bình của phi lê cao cấp đã đạt khoảng 3,83 USD/kg, phản ánh nhu cầu lớn từ các thị trường tiêu thụ chính ở châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á.
(vasep.com.vn) Tháng 5/2026, XK thủy sản Việt Nam đạt 1,02 tỷ USD, tăng nhẹ 0,6%. Lũy kế 5 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản đạt 4,67 tỷ USD, tăng 11% so với cùng kỳ năm 2025. Mức tăng hai con số cho thấy ngành thủy sản vẫn giữ được đà phục hồi, nhưng phía sau kết quả này là một bức tranh không hoàn toàn thuận lợi: đơn hàng thận trọng hơn, thị trường phân hóa rõ hơn và yêu cầu tuân thủ ngày càng trở thành điều kiện then chốt để giữ khách hàng.
Bản dự báo ngư trường do Trung tâm Nghiên cứu Hải sản phía Bắc thực hiện và cung cấp. VASEP xin đăng tải theo khuôn khổ hợp tác giữa hai bên. Bản dự báo có giá trị tham khảo, giúp doanh nghiệp, bạn đọc có thêm thông tin về diễn biến ngư trường khai thác theo tuần và theo tháng.
(vasep.com.vn) Lượng nhập khẩu mực và bạch tuộc của Trung Quốc trong tháng 4/2026 đã tăng vọt lên hơn 63.000 tấn, đạt giá trị gần 160 triệu USD – mức cao nhất kể từ đầu năm đến nay. Theo Food World (Bắc Kinh), sản lượng nhập khẩu tăng 52,7% và giá trị tăng 46,9% so với tháng 3/2026.
(vasep.com.vn) Tháng 4/2026, Trung Quốc nhập khẩu 146.519 tấn cá minh thái (pollock), trị giá 279 triệu USD, trong bối cảnh nhu cầu nguyên liệu chế biến tăng mạnh và giá nhập khẩu trung bình đạt 1,87 USD/kg theo dữ liệu từ Food World (Bắc Kinh).
(vasep.com.vn) Xuất khẩu cá rô phi của Trung Quốc đạt 57.000 tấn trong tháng 4/2026, mang về 105 triệu USD, theo số liệu hải quan Trung Quốc được Food World (Bắc Kinh) dẫn lại. Giá xuất khẩu trung bình đạt 1,84 USD/kg, phản ánh thị trường đang được dẫn dắt bởi nhu cầu mạnh ở cả phân khúc phi lê cao cấp và cá nguyên con giá rẻ tại nhiều khu vực khác nhau.
(vasep.com.vn) Sau giai đoạn nhập khẩu chững lại năm 2025, thị trường Trung Quốc đang quay lại với nhịp mua tôm khá mạnh trong những tháng đầu năm nay. Tuy nhiên, song song với nhu cầu tăng là hệ thống kiểm soát nhập khẩu ngày càng chặt hơn, từ kiểm dịch, an toàn thực phẩm đến hồ sơ đăng ký và truy xuất.
VASEP - HIỆP HỘI CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM
Chịu trách nhiệm: Ông Nguyễn Hoài Nam - Phó Tổng thư ký Hiệp hội
Đơn vị vận hành trang tin điện tử: Trung tâm VASEP.PRO
Trưởng Ban Biên tập: Bà Phùng Thị Kim Thu
Giấy phép hoạt động Trang thông tin điện tử tổng hợp số 138/GP-TTĐT, ngày 01/10/2013 của Bộ Thông tin và Truyền thông
Tel: (+84 24) 3.7715055 – (ext.203); email: kimthu@vasep.com.vn
Trụ sở: Số 7 đường Nguyễn Quý Cảnh, Phường An Phú, Quận 2, Tp.Hồ Chí Minh
Tel: (+84) 28.628.10430 - Fax: (+84) 28.628.10437 - Email: vasephcm@vasep.com.vn
VPĐD: số 10, Nguyễn Công Hoan, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội
Tel: (+84 24) 3.7715055 - Fax: (+84 24) 37715084 - Email: vasephn@vasep.com.vn