1. Tham gia tích cực vào các tổ chức quản lý nghề cá khu vực
Trung Quốc hiện là thành viên của nhiều RFMO, trong đó có SPRFMO – tổ chức quản lý nghề cá khu vực Nam Thái Bình Dương. SPRFMO chịu trách nhiệm điều phối các hoạt động khai thác ở vùng biển quốc tế thuộc Nam Thái Bình Dương, tập trung vào các loài có giá trị kinh tế như cá nục jack mackerel và mực ống jumbo flying squid.
Bài trình bày cho thấy Trung Quốc tham gia thảo luận và thực thi các biện pháp bảo tồn (CMM) liên quan đến hạn ngạch tàu, hạn chế tổng tải trọng tàu, chia sẻ dữ liệu đánh bắt, giám sát bằng thiết bị theo dõi hành trình (VMS), quan sát viên và báo cáo khoa học. Việc tuân thủ những quy định này là bằng chứng cho thấy Trung Quốc đang nỗ lực điều chỉnh hành vi khai thác theo chuẩn mực quốc tế, đồng thời đáp ứng yêu cầu quản lý ngày càng chặt của SPRFMO.
2. Quản lý đội tàu khai thác xa bờ: Kiểm soát số lượng và tải trọng
Đối với nghề mực ống jumbo flying squid – một trong những nghề quan trọng nhất của tàu Trung Quốc tại khu vực SPRFMO – Trung Quốc chịu sự điều chỉnh bởi các mức trần về:
Theo bảng công bố của SPRFMO, Trung Quốc có đội tàu lớn nhất (hơn 670 tàu), chiếm phần lớn công suất khai thác mực trên toàn vùng. Điều này buộc Trung Quốc phải duy trì mức độ quản lý nghiêm ngặt hơn để tránh vượt ngưỡng khai thác bền vững và giảm rủi ro bị chỉ trích về đánh bắt quá mức. Các quy định yêu cầu đội tàu không được vượt quá mức công suất hiện tại và phải báo cáo đầy đủ mọi thay đổi về danh sách tàu cho Ban Thư ký SPRFMO.
3. Tăng cường giám sát và thu thập dữ liệu
Một trong những phần quan trọng nhất của quản lý nghề cá hiện đại là hệ thống dữ liệu đầy đủ, chính xác và kịp thời. Trung Quốc thể hiện rõ nỗ lực này thông qua các cam kết:
Đối với mực jumbo flying squid, Trung Quốc và các thành viên khác phải đảm bảo tối thiểu 5% ngày khai thác có quan sát viên. Từ năm 2027, mức quan sát viên trực tiếp phải đạt 5% và vào năm 2029, mức độ giám sát tổng hợp (bao gồm cả điện tử) phải tăng lên 10%. Những chỉ tiêu này phù hợp với xu hướng toàn cầu nâng cao tính minh bạch thông qua camera giám sát, công nghệ AI nhận dạng ngư cụ và quan sát viên điện tử.
4. Báo cáo khoa học và đánh giá nguồn lợi
Dữ liệu từ các quốc gia thành viên, bao gồm Trung Quốc, được chuyển đến Ủy ban Khoa học (Scientific Committee – SC) của SPRFMO. Trung Quốc chịu trách nhiệm:
SPRFMO nhấn mạnh vai trò của dữ liệu trong xây dựng các mô hình đánh giá trữ lượng. Trung Quốc cam kết tăng cường năng lực thu thập dữ liệu, cải thiện chất lượng báo cáo và phát triển các mô hình phù hợp với điều kiện đặc thù của hai loài này. Đây là tiền đề quan trọng để đưa ra khuyến nghị khoa học và định hướng hạn ngạch trong tương lai.
5. Quản lý sản lượng: Hạn ngạch và phân bổ trách nhiệm
Với cá nục Trachurus murphyi, SPRFMO đặt ra giới hạn tổng sản lượng khai thác từ năm 2025 là 1,419 triệu tấn. Trung Quốc được phân bổ mức sản lượng cụ thể theo bảng hạn ngạch. Đồng thời, khi bất kỳ thành viên nào đạt 70% hạn mức, Ban Thư ký SPRFMO sẽ thông báo để quốc gia đó tạm dừng hoặc điều chỉnh hoạt động nhằm tránh vượt trần.
Quy định cho phép các quốc gia chuyển nhượng hạn ngạch cho nhau trước ngày 31/12 hàng năm, tạo ra cơ chế linh hoạt trong khai thác. Tuy nhiên, Trung Quốc cũng chịu áp lực phải tuân thủ chặt chẽ hơn, vì đội tàu của họ hoạt động với quy mô lớn, dễ vượt hạn ngạch nếu không có cơ chế kiểm soát nội bộ hiệu quả.
6. Tạm ngừng khai thác tự nguyện – bước đi chiến lược để cải thiện hình ảnh quốc tế
Một điểm nổi bật trong bài trình bày là việc Trung Quốc áp dụng lệnh cấm khai thác tự nguyện trên vùng biển quốc tế. Kể từ năm 2020, Trung Quốc thử nghiệm và chính thức triển khai lệnh cấm đánh bắt 3 tháng trên một số vùng biển quốc tế:
Trong thời gian áp dụng moratoria, tất cả tàu mực và tàu kéo của Trung Quốc phải tạm ngừng hoạt động.
Đây là biện pháp chưa từng có tiền lệ đối với một quốc gia có đội tàu DWF lớn nhất thế giới, thể hiện nỗ lực giảm áp lực khai thác, đồng thời gửi tín hiệu tới cộng đồng quốc tế về cam kết cải thiện tính bền vững.
7. Hướng tới giảm áp lực khai thác thông qua nuôi trồng thủy sản
Một phần đáng chú ý của bài trình bày là đề cập đến hướng giải quyết dài hạn: phát triển nuôi trồng để giảm sản lượng khai thác tự nhiên.
Trung Quốc giới thiệu hai mô hình:
Các mô hình này được áp dụng chủ yếu tại khu vực Đông Sơn (Dongshan), nơi Trung Quốc muốn quảng bá như hình mẫu chuyển đổi sinh kế. Trung Quốc cho rằng phát triển nuôi trồng biển có thể:
Việc chuyển trọng tâm từ khai thác sang nuôi trồng phản ánh xu hướng chung của ngành thủy sản toàn cầu và là bước đi chiến lược của Trung Quốc nhằm đối phó với các cáo buộc khai thác quá mức.
8. Tăng cường giám sát điện tử và ứng dụng công nghệ
Bài trình bày đặc biệt nhấn mạnh giám sát điện tử (EM) là xu hướng không thể tránh khỏi. Trung Quốc cho rằng:
Trung Quốc cam kết tăng cường đầu tư và phổ cập hệ thống này trong những năm tới.
9. Hướng phát triển tương lai: Nghiên cứu khoa học và điều chỉnh chiến lược quản lý
Outlook 4 từ bài trình bày đưa ra ba định hướng lớn:
Điều này cho thấy Trung Quốc đã nhận thức rõ thách thức môi trường và kinh tế – xã hội, đồng thời coi khoa học là nền tảng của chính sách quản lý.
10. Kêu gọi hợp tác và mở cửa chia sẻ kinh nghiệm
Trong phần kết luận, Trung Quốc bày tỏ mong muốn:
Đây là thông điệp mang tính đối ngoại, hướng tới tạo dựng hình ảnh thân thiện và hợp tác của Trung Quốc trong lĩnh vực nghề cá quốc tế.
KẾT LUẬN
Qua bài trình bày, có thể thấy Trung Quốc đang nỗ lực tái cơ cấu quản lý nghề cá theo hướng minh bạch hơn, khoa học hơn và gắn kết chặt chẽ với các yêu cầu quốc tế. Dù còn tồn tại nhiều tranh luận về mức độ hiệu quả của các biện pháp, nhưng không thể phủ nhận rằng Trung Quốc đã đưa ra nhiều chính sách có tính hệ thống, từ hạn chế tàu, tăng cường giám sát, phát triển nuôi biển đến tham gia đánh giá nguồn lợi theo chuẩn RFMO.
Trong tương lai, hiệu quả thực tế của những biện pháp này sẽ phụ thuộc vào mức độ tuân thủ, khả năng phối hợp giữa các cơ quan trong nước và sự hợp tác của cộng đồng quốc tế. Dẫu vậy, những tín hiệu tích cực cho thấy Trung Quốc đang từng bước chuyển từ “số lượng” sang “chất lượng”, từ “khai thác” sang “quản lý bền vững”, phù hợp với xu thế toàn cầu hóa trách nhiệm trong nghề cá.
(vasep.com.vn) Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Hoa Kỳ ngày 11/5/2026 đã công bố kết luận công nhận tương đương đối với nghề khai thác ghẹ của Việt Nam, cùng với Indonesia và Sri Lanka, theo quy định của Đạo luật Bảo vệ Động vật có vú biển. Với kết luận này, thủy sản và sản phẩm thủy sản khai thác từ các nghề ghẹ của Việt Nam tiếp tục được phép nhập khẩu vào thị trường Hoa Kỳ.
(vasep.com.vn) Cơ quan Nghề cá Biển Quốc gia Mỹ (NMFS), thuộc NOAA, vừa công bố kết quả xem xét lại các kết luận công nhận tương đương theo Đạo luật Bảo vệ động vật có vú biển (MMPA) đối với nghề khai thác ghẹ. Theo đó, Mỹ sẽ cấm nhập khẩu ghẹ từ các nghề lưới rê và lồng/bẫy của Philippines, trong khi tiếp tục cho phép nhập khẩu ghẹ từ Việt Nam, Indonesia và Sri Lanka.
(vasep.com.vn) Ngành nuôi cá rô phi tại Mậu Nam (Trung Quốc) đang ghi nhận bước chuyển mình rõ nét nhờ chương trình đưa dịch vụ thủy sản “về 100 làng”, với cách tiếp cận toàn diện theo chuỗi giá trị. Tại thị trấn Cao Sơn, mô hình phát triển dựa trên ba trụ cột gồm công nghệ, tài chính và bảo hiểm đang giúp người nuôi giảm rủi ro, nâng cao hiệu quả sản xuất.
(vasep.com.vn) Ngành cá tra Việt Nam đang đối mặt với bài toán lớn về thất thoát trong toàn bộ chuỗi giá trị, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và năng lực cạnh tranh. Tại hội thảo diễn ra ngày 5/5/2026 ở An Giang, các chuyên gia nhận định dù cá tra là ngành hàng chiến lược của vùng ĐBSCL, đóng góp lớn cho xuất khẩu và sinh kế, nhưng vẫn tồn tại nhiều điểm nghẽn từ sản xuất đến chế biến và phân phối.
(vasep.com.vn) Tổ chức Đối tác Tôm Bền vững (SSP), sáng kiến do ngành tôm Ecuador thành lập, vừa công bố sẽ chính thức tích hợp tiêu chí “mức lương đủ sống” vào bộ tiêu chuẩn áp dụng cho các doanh nghiệp thành viên.
(vasep.com.vn) Sản lượng khai thác thủy sản của Nga tiếp tục tăng mạnh trong năm 2026, với tổng sản lượng đạt 1.743 nghìn tấn tính đến ngày 27/4/2026, theo dữ liệu từ Cơ quan Liên bang về Thủy sản Nga (Rosrybolovstvo).
(vasep.com.vn) Bộ trưởng Thủy sản và Nuôi trồng Thủy sản Brazil Edipo Araujo vừa có chuyến công tác tới bang São Paulo nhằm khảo sát mô hình nuôi cá rô phi tại khu vực Águas da União, trong khuôn khổ hợp tác kỹ thuật giữa Brazil và Paraguay. Chuyến thăm tập trung vào việc đánh giá tiềm năng phát triển nuôi trồng thủy sản tại hồ chứa của Nhà máy Thủy điện Itaipu – một trong những công trình thủy điện lớn nhất thế giới, nằm tại Foz do Iguaçu.
(vasep.com.vn) Phụ phẩm từ trứng đang được đánh giá là nguồn nguyên liệu giàu cholesterol và phospholipid có khả năng thay thế một phần nguyên liệu biển truyền thống trong thức ăn tôm thẻ chân trắng.
(vasep.com.vn) Nga ghi nhận tăng trưởng xuất khẩu cua trong năm 2025, nhưng giá trị gần như không tăng do giá giảm tại các thị trường chủ lực, đặc biệt là Trung Quốc.
(vasep.com.vn) Một báo cáo mới của Ủy ban châu Âu cho thấy ngành khai thác thủy sản EU đang đối mặt nhiều thách thức nghiêm trọng, dù đội tàu đã liên tục thu hẹp về quy mô và công suất. Nghiên cứu do Cơ quan Điều hành Khí hậu, Hạ tầng và Môi trường châu Âu (CINEA) đặt hàng chỉ ra rằng việc “giảm tải” này vẫn chưa giải quyết được sự mất cân đối giữa năng lực khai thác và nguồn lợi thủy sản.
VASEP - HIỆP HỘI CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM
Chịu trách nhiệm: Ông Nguyễn Hoài Nam - Phó Tổng thư ký Hiệp hội
Đơn vị vận hành trang tin điện tử: Trung tâm VASEP.PRO
Trưởng Ban Biên tập: Bà Phùng Thị Kim Thu
Giấy phép hoạt động Trang thông tin điện tử tổng hợp số 138/GP-TTĐT, ngày 01/10/2013 của Bộ Thông tin và Truyền thông
Tel: (+84 24) 3.7715055 – (ext.203); email: kimthu@vasep.com.vn
Trụ sở: Số 7 đường Nguyễn Quý Cảnh, Phường An Phú, Quận 2, Tp.Hồ Chí Minh
Tel: (+84) 28.628.10430 - Fax: (+84) 28.628.10437 - Email: vasephcm@vasep.com.vn
VPĐD: số 10, Nguyễn Công Hoan, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội
Tel: (+84 24) 3.7715055 - Fax: (+84 24) 37715084 - Email: vasephn@vasep.com.vn