Trong một thời gian dài, con người chủ yếu khai thác nguồn lợi tự nhiên từ sông, hồ, biển và vùng đất ngập nước. Khi dân số tăng, nhu cầu thực phẩm lớn hơn và nguồn lợi tự nhiên chịu áp lực, con người chuyển dần từ khai thác sang chủ động nuôi. Ao cá, vuông tôm, lồng bè và bãi nuôi nhuyễn thể dần xuất hiện.
Sự chuyển đổi từ “bắt” sang “nuôi” là một thay đổi quan trọng về tư duy. Khi khai thác, con người tìm đến nơi có nguồn lợi. Khi nuôi, con người phải tạo ra điều kiện để sinh vật sống và lớn lên. Muốn nuôi cá phải hiểu nước. Muốn nuôi tôm phải hiểu độ mặn, nhiệt độ, oxy hòa tan, chất đáy, vi sinh. Muốn nuôi nhuyễn thể phải hiểu dòng chảy và thủy triều. Đối tượng của người nuôi vì thế không còn chỉ là “con vật” mà là cả môi trường sống của nó.
Người nuôi tôm nói “muốn nuôi tôm phải biết nuôi nước”. Một ao nuôi không phải chiếc thùng chứa nước và tôm, mà là một hệ sinh thái nhỏ, nơi chất dinh dưỡng, vi sinh vật, tảo, khí hòa tan, chất hữu cơ và vật nuôi tác động qua lại. Khi một mắt xích mất cân bằng, toàn bộ hệ thống có thể bị ảnh hưởng.
Nhưng nước không đứng yên trong một ao nuôi. Nước đi qua sông, kênh, cửa biển, vùng triều và các khu sản xuất. Một hộ có thể quản lý ao của mình nhưng không thể tự quản lý cả dòng nước. Nếu nước đầu vào ô nhiễm, rủi ro đi theo dòng chảy. Nếu nhiều hộ cùng xả thải vào một hệ thống kênh chung, chi phí môi trường cuối cùng lại quay trở về cộng đồng. Vì vậy, aquaculture không chỉ là câu chuyện công nghệ sản xuất mà còn là câu chuyện quản trị tài nguyên chung.
Chữ “culture” mở thêm một tầng nghĩa thú vị. Từ gốc của nó vốn liên quan đến chăm sóc và vun trồng, rồi mới mở rộng thành văn hóa. Điều này gợi rằng nông nghiệp và văn hóa có mối liên hệ sâu. Con người học cách chăm một mảnh ruộng, dẫn một dòng nước, giữ một mùa vụ, rồi từ đó hình thành tập quán, tri thức và cộng đồng. Trong nghề thủy sản cũng vậy. Kinh nghiệm nhìn màu nước, con triều, hướng gió hay độ mặn tích lũy qua nhiều thế hệ và trở thành tri thức bản địa.
Ở Đồng bằng sông Cửu Long, mô hình lúa - tôm là một ví dụ cho cách con người thích ứng với nhịp nước. Mùa mưa, nước ngọt về, người dân trồng lúa; mùa khô, nước mặn xâm nhập, ruộng có thể chuyển sang nuôi tôm. Nếu tổ chức phù hợp, hai chu kỳ có thể bổ trợ. Ở vùng ven biển, mô hình tôm - rừng lại cho thấy sinh kế có thể gắn với hệ sinh thái rừng ngập mặn thay vì tách rời khỏi nó.
Những mô hình ấy đặt ra câu hỏi lớn hơn: mục tiêu của nuôi trồng thủy sản là tối đa hóa sản lượng hay tối ưu hóa sức khỏe của cả hệ thống? Năng suất thường là thước đo nổi bật. Nhưng sản lượng cao chưa chắc đồng nghĩa với hiệu quả lâu dài nếu chi phí thức ăn, năng lượng, xử lý môi trường và rủi ro dịch bệnh tăng nhanh, trong khi hệ sinh thái ngày càng suy yếu.
Một cách tiếp cận mới cần bổ sung những chỉ dấu khác: chất lượng nước, khả năng phục hồi của hệ sinh thái, mức độ tuần hoàn vật chất, phát thải, thu nhập thực của người nuôi và khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu. Khi đó, hiệu quả không chỉ là sản lượng sau một vụ mà còn là tình trạng của đất, nước và cộng đồng sau khi vụ nuôi kết thúc.
Từ đây xuất hiện xu hướng nhìn aquaculture theo hướng hệ sinh thái và tuần hoàn. Chất thải của một loài có thể trở thành đầu vào của loài khác. Rong, tảo hay nhuyễn thể có thể hấp thu một phần chất dinh dưỡng dư thừa. Nuôi đa loài, nuôi kết hợp hay tuần hoàn nước có thể giảm áp lực lên môi trường nếu được thiết kế phù hợp. Điểm cốt lõi là giảm chất thải, tăng vòng tuần hoàn và tôn trọng sức tải của hệ sinh thái.
Công nghệ số đang mở thêm một chương mới. Cảm biến có thể theo dõi chất lượng nước; camera và trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ phát hiện bất thường hoặc tối ưu lượng thức ăn. Tuy nhiên, công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi giúp con người hiểu hệ sinh thái tốt hơn. Nếu dùng công nghệ để tăng mật độ nuôi vượt sức chịu tải, rủi ro sinh thái vẫn có thể tích tụ dưới một hình thức hiện đại hơn.
Vì vậy, tương lai của aquaculture không chỉ nằm ở “nuôi con gì” hay “nuôi bằng công nghệ nào”, mà còn ở cách tổ chức cả vùng nuôi. Một hộ riêng lẻ khó giải quyết nguồn nước chung, dịch bệnh lây lan hay truy xuất nguồn gốc. Hợp tác xã, tổ hợp tác và cộng đồng nghề nghiệp cần tiến tới cùng quản lý lịch thời vụ, nguồn nước, môi trường, dữ liệu và tiêu chuẩn sản xuất.
Nhìn trở lại hai thành tố “aqua” và “culture”, có thể thấy một thông điệp giản dị. Nước không chỉ là môi trường sản xuất; đó là một phần của hệ sinh thái. “Culture” không chỉ là nuôi, mà còn gợi tinh thần chăm sóc và vun trồng. Bởi vậy, nuôi trồng thủy sản trong thế kỷ XXI cần đi từ khai thác sức chịu đựng của tự nhiên sang nuôi dưỡng khả năng phục hồi của tự nhiên; từ tối đa hóa sản lượng sang tối ưu hóa giá trị; từ từng ao nuôi riêng lẻ sang vùng nuôi có tổ chức.
Khi ấy, một con tôm hay một con cá bước ra thị trường không chỉ mang theo trọng lượng và giá bán. Phía sau nó còn là chất lượng dòng nước, sức khỏe hệ sinh thái, cách cộng đồng hợp tác và trách nhiệm của người sản xuất.
Có lẽ đó mới là tầng nghĩa đáng suy nghĩ nhất của “aquaculture”: muốn nhận được lâu dài từ nước, trước hết phải biết chăm sóc sự sống trong nước.
Ông Lê Minh Hoan, Nguyên Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Nguyên Phó Chủ tịch Quốc hội khóa XV
Nếu tách từ “aquaculture” thành hai phần, có thể thấy một lớp nghĩa đáng suy nghĩ. “Aqua” có gốc Latin, nghĩa là nước. “Culture” ngày nay thường được hiểu là văn hóa, nhưng gốc xa của từ này liên quan đến “cultura”, từ động từ “colere”: chăm sóc, vun trồng, canh tác. Bởi vậy, “aquaculture” không chỉ là nuôi trồng thủy sản theo nghĩa kỹ thuật, mà còn gợi một ý niệm rộng hơn: chăm sóc và nuôi dưỡng sự sống trong môi trường nước.
(vasep.com.vn) Jingtang Agriculture, doanh nghiệp có trụ sở tại Quảng Đông, Trung Quốc, đang hoàn tất nhà máy chế biến công suất 100.000 tấn tại Maoming. Cơ sở này sẽ sản xuất thức ăn, giống, sản phẩm chăm sóc sức khỏe cho cá rô phi và chế biến cá, hướng tới mở rộng thị phần trong nước.
(vasep.com.vn) Bệnh EHP do vi bào tử trùng nội bào Enterocytozoon hepatopenaei gây ra, không thường gây chết hàng loạt nhưng làm tôm chậm lớn, phân đàn, kéo dài thời gian nuôi và tăng chi phí sản xuất. Tôm thẻ chân trắng và tôm sú đều mẫn cảm với bệnh. EHP thường được phát hiện ở tôm 30–60 ngày tuổi, xuất hiện quanh năm và có thể gia tăng trong mùa khô, các đợt nắng nóng kéo dài.
(vasep.com.vn) Công ty CP Tập Đoàn Thủy sản Minh Phú đang mở rộng công suất chế biến và đẩy mạnh tự động hóa trong bối cảnh nhu cầu từ khách hàng tăng mạnh. Nhà máy Minh Phú Khánh An tại Cà Mau hiện hoạt động khoảng 2/3 công suất thiết kế và dự kiến đạt 100% vào cuối tháng 9. Nhà máy có vốn đầu tư 1.500 tỷ đồng, công suất thiết kế 35.000 tấn sản phẩm thông thường mỗi năm.
(vasep.com.vn) Hội nghị thường niên Aquaculture Europe 2026 của Hiệp hội Nuôi trồng thủy sản châu Âu (EAS) sẽ diễn ra tại Ljubljana, Slovenia vào tháng 9, đúng dịp EAS kỷ niệm 50 năm thành lập. Với chủ đề “Nuôi trồng thủy sản trong bối cảnh biến đổi toàn cầu”, sự kiện tập trung vào khả năng thích ứng, đổi mới và xây dựng ngành nuôi trồng thủy sản bền vững hơn.
(vasep.com.vn) Tại hội thảo B2B quốc tế (Hosted Buyer Program) trong khuôn khổ Vietfish 2026, ông Nguyễn Hoàng Phẩm – Giám đốc Kinh doanh, Công ty CP Chế biến Thủy sản Tài Kim Anh – đã có bài trình bày “Ngành tôm Việt Nam: Thay đổi để phát triển bền vững” (Vietnam’s shrimp industry: Changing for sustainability. Từ góc nhìn của doanh nghiệp chế biến, bài trình bày cho thấy ngành tôm Việt Nam vẫn duy trì vai trò chủ lực trong xuất khẩu thủy sản, nhưng đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mới, trong đó thay đổi không còn là lựa chọn, mà là điều kiện để phát triển.
(vasep.com.vn) Maxim Agri Holding, nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi có trụ sở tại Hà Lan, đã ký thỏa thuận với Công ty Phát điện Kenya (KenGen) để đầu tư vào dự án nhà máy thức ăn thủy sản trị giá 3,95 triệu USD tại Kenya, cách Nairobi khoảng 120 km về phía tây bắc.
(vasep.com.vn) VASEP vừa nhận được phản ánh từ một doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam về rủi ro phát sinh trong quá trình giao dịch với khách hàng EURL CAP DE FER tại Algeria. Vụ việc hiện đang trong quá trình trao đổi, làm rõ giữa các bên, tuy nhiên doanh nghiệp xuất khẩu có thể phải đối mặt với chi phí lớn do hàng đã đến cảng nhưng khách hàng chưa nhận hàng.
(vasep.com.vn) Chính phủ Canada và tỉnh British Columbia vừa công bố Quỹ Thủy sản British Columbia (BCFF) với tổng vốn đầu tư 106,5 triệu CAD trong 5 năm, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng của ngành thủy sản trước những thay đổi về thị trường, môi trường và công nghệ. Canada đóng góp 60% nguồn vốn, trong khi British Columbia chịu 40%.
(vasep.com.vn) Tổ chức Bột cá và Dầu cá Thế giới (IFFO) cho biết sản lượng bột cá và dầu cá toàn cầu tiếp tục ở mức thấp do hiện tượng El Niño ven biển ảnh hưởng đến nguồn nguyên liệu khai thác. Tình trạng này đặc biệt rõ rệt tại Peru, quốc gia thường đóng góp khoảng 20% sản lượng bột cá toàn cầu.
VASEP - HIỆP HỘI CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM
Chịu trách nhiệm: Ông Nguyễn Hoài Nam - Phó Tổng thư ký Hiệp hội
Đơn vị vận hành trang tin điện tử: Trung tâm VASEP.PRO
Trưởng Ban Biên tập: Bà Phùng Thị Kim Thu
Giấy phép hoạt động Trang thông tin điện tử tổng hợp số 138/GP-TTĐT, ngày 01/10/2013 của Bộ Thông tin và Truyền thông
Tel: (+84 24) 3.7715055 – (ext.203); email: kimthu@vasep.com.vn
Trụ sở: Số 7 đường Nguyễn Quý Cảnh, Phường An Phú, Quận 2, Tp.Hồ Chí Minh
Tel: (+84) 28.628.10430 - Fax: (+84) 28.628.10437 - Email: vasephcm@vasep.com.vn
VPĐD: số 10, Nguyễn Công Hoan, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội
Tel: (+84 24) 3.7715055 - Fax: (+84 24) 37715084 - Email: vasephn@vasep.com.vn