Mở rộng trách nhiệm sang toàn bộ chuỗi cung ứng
Trước đây, Quy định (EC) 2073/2005 chỉ yêu cầu nhà sản xuất chứng minh không phát hiện L. monocytogenes trong 25g thực phẩm RTE ở giai đoạn sản xuất (trước khi rời khỏi phạm vi kiểm soát của nhà sản xuất), trong trường hợp không thể chứng minh mức độ vi khuẩn không vượt quá 100 CFU/g trong suốt thời hạn sử dụng. Khoảng trống pháp lý này dẫn đến sự thực thi không đồng nhất giữa các quốc gia thành viên.
Quy định mới lấp đầy khoảng trống này bằng cách áp dụng tiêu chí “không phát hiện L. monocytogenes trong 25g” trong suốt thời hạn sử dụng của sản phẩm, trừ khi nhà sản xuất có thể chứng minh mức độ vi khuẩn không vượt quá 100 CFU/g trong toàn bộ thời hạn sử dụng trong điều kiện bảo quản dự kiến. Quy định áp dụng cho thực phẩm RTE có khả năng hỗ trợ sự phát triển của L. monocytogenes, trừ thực phẩm dành cho trẻ nhỏ và mục đích y tế đặc biệt.
Như vậy, thay đổi quan trọng không nằm ở việc EU đơn thuần hạ giới hạn 100 CFU/g xuống mức “zero tolerance” đối với mọi thực phẩm RTE mà ở việc EU đặt yêu cầu cao hơn về bằng chứng khoa học chứng minh khả năng kiểm soát L. monocytogenes trong suốt vòng đời thương mại của sản phẩm. Nếu không có đủ bằng chứng này, doanh nghiệp phải đáp ứng tiêu chí nghiêm ngặt hơn là không phát hiện L. monocytogenes trong 25 g trong toàn bộ hạn sử dụng. Quy định này xuất phát từ đặc điểm nguy hiểm của L. monocytogenes. Khác với nhiều vi sinh vật khác, Listeria có thể tồn tại và phát triển ở nhiệt độ bảo quản lạnh, đặc biệt trong các sản phẩm ăn liền có hạn sử dụng dài, độ ẩm cao, đóng gói kín hoặc không trải qua bước gia nhiệt trước khi ăn. Tại EU, listeriosis (bệnh nhiễm khuẩn Listeria) tuy không phổ biến nhất, nhưng là một trong những bệnh truyền qua thực phẩm có tỷ lệ nhập viện và tử vong cao, nhất là đối với người cao tuổi, phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh và người suy giảm miễn dịch.
Hướng dẫn thực thi từ Ủy ban châu Âu và Cơ quan An toàn Thực phẩm Ireland
Để hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ, Ủy ban châu Âu đã ban hành tài liệu hướng dẫn cập nhật về giám sát L. monocytogenes và nghiên cứu thời hạn sử dụng đối với thực phẩm RTE. Hướng dẫn cung cấp khuyến nghị về: phân loại và ghi nhãn thực phẩm RTE; xác định tiêu chí an toàn áp dụng; thực hiện nghiên cứu thời hạn sử dụng; xác nhận, thẩm tra và ghi chép kết quả.
Tại Ireland, Cơ quan An toàn Thực phẩm (FSAI) đã ban hành hướng dẫn chi tiết cho doanh nghiệp, nhấn mạnh yêu cầu doanh nghiệp có hệ thống kiểm soát an toàn thực phẩm mạnh. FSAI lưu ý việc kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn mới đòi hỏi phương pháp nhạy hơn; các doanh nghiệp chưa có quy trình quản lý rủi ro hiệu quả có thể đối mặt với nguy cơ thu hồi sản phẩm gia tăng.
Tác động đặc biệt đến nhóm sản phẩm thủy sản
Đối với thủy sản Việt Nam, quy định này không áp dụng đồng loạt cho tất cả sản phẩm xuất khẩu sang EU. Các sản phẩm thủy sản sống, tươi, đông lạnh hoặc sản phẩm “phải nấu chín trước khi ăn” nếu được phân loại, ghi nhãn và hướng dẫn sử dụng rõ ràng là sản phẩm không ăn liền thì không thuộc trọng tâm điều chỉnh như nhóm RTE. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý với các sản phẩm thủy sản ăn liền hoặc có thể được người tiêu dùng sử dụng trực tiếp mà không qua bước gia nhiệt đủ để loại bỏ hoặc giảm vi sinh vật xuống mức an toàn. Nguyên nhân là L. monocytogenes có thể phát triển chậm ở nhiệt độ bảo quản lạnh và đạt đến mức nguy hại trong quá trình bảo quản. Do vậy, các sản phẩm thủy sản RTE được tiêu thụ mà không qua nấu chín lại nên có rủi ro cao hơn.
Điểm cốt lõi doanh nghiệp cần chuẩn bị là hồ sơ chứng minh sản phẩm đáp ứng tiêu chí Listeria trong suốt hạn sử dụng. Việc kiểm nghiệm thành phẩm đơn lẻ không còn đủ để chứng minh an toàn nếu sản phẩm có khả năng tạo điều kiện để Listeria phát triển trong quá trình lưu thông. Doanh nghiệp cần có cơ sở khoa học để xác định thời hạn sử dụng an toàn. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần lưu ý chương trình giám sát môi trường đối với L. monocytogenes, đặc biệt tại các khu vực sau gia nhiệt. Khi phát hiện Listeria trong môi trường, doanh nghiệp cần có hành động khắc phục, vệ sinh, điều tra nguyên nhân và đánh giá nguy cơ ảnh hưởng tới lô hàng một cách đầy đủ.
Một nội dung cũng cần được rà soát là ghi nhãn và hướng dẫn sử dụng. EU định nghĩa thực phẩm ăn liền là thực phẩm được nhà sản xuất hoặc người chế biến dự kiến dùng trực tiếp cho con người mà không cần nấu hoặc xử lý thêm để loại bỏ hoặc giảm vi sinh vật xuống mức chấp nhận được. Vì vậy, nếu sản phẩm thực tế cần nấu chín trước khi ăn, nhãn hàng hóa cần thể hiện rõ hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn gia nhiệt và điều kiện bảo quản. Ngược lại, nếu sản phẩm được thiết kế để ăn ngay, doanh nghiệp phải bảo đảm toàn bộ hồ sơ kiểm soát Listeria phù hợp với nhóm thực phẩm ăn liền.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản sang EU, thay đổi này có thể làm tăng yêu cầu từ nhà nhập khẩu và hệ thống bán lẻ EU về hồ sơ kỹ thuật. Ngoài kết quả kiểm nghiệm lô hàng, khách hàng có thể yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thêm nghiên cứu về hạn sử dụng, dữ liệu kiểm soát môi trường, kế hoạch lấy mẫu, kết quả thẩm tra vệ sinh, mô tả quy trình kiểm soát sau gia nhiệt và hồ sơ chứng minh điều kiện bảo quản trong chuỗi lạnh.
Khuyến nghị cho doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam
Quy định mới đã có hiệu lực áp dụng từ ngày 1/7/2026. Do đó, các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu thủy sản RTE sang EU cần khẩn trương:
Có thể thấy, quy định mới của EU không chỉ siết thêm một chỉ tiêu vi sinh, mà đặt trọng tâm vào năng lực chứng minh an toàn sản phẩm trong toàn bộ vòng đời thương mại. Đối với thủy sản Việt Nam, đây là yêu cầu cần được chuẩn bị nghiêm túc, nhất là khi xu hướng xuất khẩu sản phẩm giá trị gia tăng, sản phẩm chế biến sâu và sản phẩm tiện lợi ngày càng tăng.
Việc chủ động rà soát sản phẩm, củng cố hồ sơ hạn sử dụng, tăng cường giám sát môi trường và phân loại đúng nhóm sản phẩm ăn liền/không ăn liền sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn yêu cầu của EU, đồng thời giảm nguy cơ bị cảnh báo vi sinh trong các lô hàng thủy sản xuất khẩu thời gian tới.
(vasep.com.vn) Bản tin Logistics và Vận tải biển VASEP tuần 8–14/9/2026 cho thấy cước vận tải container từ Việt Nam nhìn chung ổn định nhưng tiếp tục phân hóa mạnh giữa các tuyến. Chỉ số VCFI tổng hợp đạt 4.912 USD/FEU, tăng 0,06% so với tuần trước đó.
(vasep.com.vn) Vĩnh Hoàn đã giành giải cao nhất tại Giải thưởng Seafood Excellence Asia lần thứ tư với sản phẩm Cured Panga Croquette – Croquette cá tra ướp muối.
(vasep.com.vn) Chính phủ Hàn Quốc đang triển khai đợt xuất kho thủy sản dự trữ quốc gia lớn nhất từ trước đến nay, với tổng lượng 20.000 tấn được đưa ra thị trường từ ngày 24/8 đến 27/9 nhằm tăng nguồn cung và giảm áp lực giá trước kỳ nghỉ lễ Chuseok.
(vasep.com.vn) Quan hệ Việt Nam – Nga đang bước vào giai đoạn hợp tác mới với định hướng mở rộng thương mại, đầu tư và kết nối kinh tế. Trong bối cảnh đó, cá ngừ đang nổi lên như một trong những mặt hàng thủy sản có nhiều dư địa tăng trưởng tại thị trường Nga. Số liệu 7 tháng đầu năm 2026 cho thấy xuất khẩu cá ngừ sang Nga tăng mạnh, nhưng để biến đà tăng hiện tại thành thị phần bền vững, doanh nghiệp vẫn cần giải quyết bài toán về logistics, thanh toán và cạnh tranh nguồn cung.
(vasep.com.vn) Thị trường thủy sản thế giới ngày 11/9/2026 tiếp tục ghi nhận nhiều biến động về giá nguyên liệu, nguồn cung và cạnh tranh thương mại. Giá tôm tại Mỹ giảm sâu khi Ecuador và Ấn Độ gia tăng sức ép nguồn cung, trong khi ngành tôm toàn cầu tiếp tục xu hướng tích hợp chuỗi. Giá cá ngừ vằn và cá minh thái duy trì ở mức cao do nguồn cung hạn chế, còn Trung Quốc đẩy mạnh mục tiêu phát triển sản lượng và công nghệ nuôi thủy sản. Bên cạnh đó, các thị trường lớn như Đức, Nhật Bản tiếp tục có những tín hiệu mới về nhu cầu tiêu thụ và nhập khẩu thủy sản.
(vasep.com.vn) Ngành tôm Ecuador đang duy trì đà tăng trưởng mạnh trong thập kỷ qua, với sản lượng xuất khẩu có thể tiếp tục tăng ở mức hai con số trong năm 2026. Theo chuyên gia phân tích Novel Sharma của Rabobank, quy mô và tốc độ phát triển hiện nay đang đưa ngành tôm Ecuador tiến gần hơn tới mô hình của ngành cá hồi Na Uy.
(vasep.com.vn) Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia Mỹ (NOAA Fisheries) đã chính thức đóng hoạt động khai thác có chủ đích đối với mực Illex (Illex illecebrosus) tại vùng biển liên bang của Mỹ từ 0 giờ 01 ngày 23/8 đến hết ngày 31/12/2026. Quyết định được đưa ra sau khi NOAA dự báo sản lượng khai thác sẽ đạt 96% hạn ngạch nội địa trong năm.
(vasep.com.vn) Ngành thủy sản bang Kerala, Ấn Độ vừa công bố một sáng kiến mới về phát triển bền vững, gồm dự thảo kế hoạch quản lý nghề cá cấp bang và hệ thống truy xuất số, nhằm thúc đẩy khai thác có trách nhiệm và nâng thị phần thủy sản Kerala trên thị trường quốc tế.
(vasep.com.vn) Xuất khẩu thủy sản của Kazakhstan đang phục hồi và tăng tốc, trong đó nhóm cá nước ngọt phi lê ghi nhận mức tăng đáng kể tại thị trường châu Âu. Theo số liệu của Cục Thống kê Quốc gia Kazakhstan được Qazinform dẫn lại từ Energyprom.kz, trong 6 tháng đầu năm 2026, Kazakhstan xuất khẩu 12.900 tấn cá, giáp xác và động vật thân mềm đã qua chế biến hoặc bảo quản, tăng mạnh so với cùng kỳ năm 2025.
(vasep.com.vn) Bộ Các vấn đề Hàng hải và Thủy sản Indonesia (KKP) đã đề nghị các doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu và nhập khẩu ưu tiên sử dụng tôm thẻ chân trắng (vannamei) sản xuất trong nước, đồng thời vẫn duy trì nguồn nguyên liệu nhập khẩu nhằm đáp ứng nhu cầu của ngành chế biến.
VASEP - HIỆP HỘI CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM
Chịu trách nhiệm: Ông Nguyễn Hoài Nam - Phó Tổng thư ký Hiệp hội
Đơn vị vận hành trang tin điện tử: Trung tâm VASEP.PRO
Trưởng Ban Biên tập: Bà Phùng Thị Kim Thu
Giấy phép hoạt động Trang thông tin điện tử tổng hợp số 138/GP-TTĐT, ngày 01/10/2013 của Bộ Thông tin và Truyền thông
Tel: (+84 24) 3.7715055 – (ext.203); email: kimthu@vasep.com.vn
Trụ sở: Số 7 đường Nguyễn Quý Cảnh, Phường An Phú, Quận 2, Tp.Hồ Chí Minh
Tel: (+84) 28.628.10430 - Fax: (+84) 28.628.10437 - Email: vasephcm@vasep.com.vn
VPĐD: số 10, Nguyễn Công Hoan, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội
Tel: (+84 24) 3.7715055 - Fax: (+84 24) 37715084 - Email: vasephn@vasep.com.vn