Phần lớn sản phẩm rong biển được sản xuất nhằm phục vụ cho nhu cầu con người, với hơn 80% rong biển thu hoạch được dùng để tiêu thụ trực tiếp. Chẳng hạn, rong biển được thêm vào nhiều món ăn chế biến sẵn như một gia vị hoặc nguồn dinh dưỡng, và phổ biến nhất trong các món ăn truyền thống như sushi, súp và salad. Tuy nhiên, ngoài công dụng trong ẩm thực, rong biển còn được sử dụng rộng rãi trong thuốc, mỹ phẩm và chất kích thích sinh học trong nông nghiệp. Các hợp chất hydrocolloid như carrageenan, agar và alginate được làm từ chiết xuất rong biển và là thành phần quan trọng trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Những hợp chất này có tính chất nhũ hóa, ổn định và làm đặc.
Sản lượng toàn cầu
Trong hai thập kỷ qua, sản lượng rong biển toàn cầu đã có sự tăng trưởng nhanh chóng. Năm 2021, tổng sản lượng rong biển toàn cầu đạt khoảng 36,3 triệu tấn, gấp gần ba lần so với 11,8 triệu tấn vào năm 2001. Đáng chú ý, từ năm 2017 đến 2021, sản lượng tăng trưởng với tốc độ trung bình hàng năm là 1,86%. Khoảng 97% sản lượng rong biển toàn cầu được lấy từ nuôi trồng thủy sản, đạt 35,1 triệu tấn vào năm 2021. Rong biển được nuôi trồng ở hơn 56 quốc gia trên toàn thế giới, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ nền kinh tế vùng ven biển, đặc biệt là ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình. Phần lớn rong biển cung cấp toàn cầu được sản xuất bởi bốn quốc gia dẫn đầu tại Châu Á: Trung Quốc (60%); Indonesia (25%); Hàn Quốc (5%); và Philippines (4%). Trong khi đó, sản lượng rong biển thu hoạch từ tự nhiên đã dao động trong 20 năm qua, nhưng nhìn chung ổn định ở mức khoảng 900 nghìn tấn.
Thương mại và thị trường
Từ năm 2021 đến 2023, khối lượng nhập khẩu rong biển toàn cầu đã tăng mạnh so với các năm trước. Năm 2023, khối lượng xuất khẩu sản phẩm rong biển đạt khoảng 819.100 tấn, với giá trị xấp xỉ 3,21 tỷ USD. Các sản phẩm rong biển này được xuất khẩu tới gần 100 thị trường trên toàn thế giới, với Châu Á, Châu Âu và Bắc Mỹ là các điểm đến chính. Theo phân loại sản phẩm, carrageenan chiếm tỷ trọng lớn nhất trong thương mại rong biển toàn cầu, chiếm 47,8% tổng giao dịch rong biển vào năm 2023. Tiếp theo là rong biển dùng cho tiêu thụ con người, chiếm 32,2%, trong khi agar-agar và các loại rong biển khác chiếm khoảng 12,7% và 7,3% tương ứng. Thị trường nhập khẩu rong biển cho các sản phẩm hydrocolloid là thị trường năng động nhất, được sử dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia cho nhiều ứng dụng khác nhau. Thương mại rong biển khô, chủ yếu dùng để sản xuất agar-agar, alginate và carrageenan, chủ yếu do các quốc gia đang phát triển cung cấp. Trong khi đó, thương mại rong biển ăn được (dùng cho con người) hầu như chỉ diễn ra tại các quốc gia ở Đông Á, bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc). Về khối lượng xuất khẩu, các sản phẩm rong biển Indonesia dẫn đầu rõ rệt so với các quốc gia khác, với Trung Quốc đứng thứ hai, tiếp theo là Chile, Ireland và Peru. Tuy nhiên, về giá trị xuất khẩu, Trung Quốc đứng đầu, tiếp theo là Indonesia, Hàn Quốc, Philippines và Chile. Khối lượng nhập khẩu rong biển của Trung Quốc cao hơn nhiều so với các quốc gia khác, chiếm khoảng 43% tổng nhập khẩu toàn cầu. Về giá trị, Trung Quốc cũng là nhà nhập khẩu rong biển lớn nhất, tiếp theo là Nhật Bản và Mỹ, với Đức và Tây Ban Nha có giá trị nhập khẩu tương đối giống nhau.
Lợi ích môi trường và kinh tế của nuôi rong biển
Vì rong biển phát triển mà không cần phân bón, thuốc trừ sâu hay nước ngọt, nên nó là một sự thay thế bền vững cho nông nghiệp truyền thống trên đất liền. Rong biển còn giúp giảm tác động của biến đổi khí hậu bằng cách đóng vai trò như một bể chứa carbon tự nhiên, hút khí CO2 từ bầu khí quyển. Thêm vào đó, rong biển giúp giảm acid hóa đại dương, điều này có lợi cho các môi trường sống dưới nước. Về mặt kinh tế, nuôi rong biển cung cấp sinh kế cho hàng triệu người, đặc biệt là ở các khu vực ven biển. Khi nhu cầu về các sản phẩm bền vững và thân thiện với môi trường ngày càng tăng, sự đa dạng của rong biển đã đưa nó trở thành một mặt hàng hấp dẫn trên các thị trường tương lai. Điều này cũng dẫn đến các khoản đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để khám phá các ứng dụng mới cho rong biển, như nhiên liệu sinh học và nhựa phân hủy sinh học.
Xu hướng thị trường và triển vọng tương lai
Thị trường rong biển toàn cầu đang mở rộng mạnh mẽ, nhờ vào tính bền vững và sự đa dụng của nó. Dự báo rằng khi sở thích của người tiêu dùng chuyển hướng sang các sản phẩm bền vững và từ thực vật, thị trường rong biển toàn cầu sẽ tiếp tục phát triển. Với lượng vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa phong phú, rong biển đã trở thành một phần phổ biến trong các chế độ ăn uống ưu tiên sức khỏe. Hơn nữa, sự quan tâm đến rong biển ngày càng tăng do nhu cầu về các nguồn protein thay thế, xuất phát từ những lo ngại về tác động môi trường của việc sản xuất thịt. Sử dụng rong biển trong thức ăn chăn nuôi cũng là một lĩnh vực đang phát triển. Các nghiên cứu cho thấy việc bổ sung rong biển vào thức ăn gia súc có thể cải thiện tiêu hóa và giảm khí methane, từ đó là một công cụ hữu ích trong việc giảm tác động môi trường của ngành chăn nuôi. Ngoài ra, các hóa chất sinh học có trong rong biển đang được các ngành dược phẩm và mỹ phẩm nghiên cứu để khai thác lợi ích sức khỏe và khả năng chống lão hóa của chúng. Việc tạo ra các sản phẩm mới cùng với nhu cầu ngày càng tăng đối với vật liệu thân thiện với môi trường đã giúp rong biển chiếm vị trí quan trọng trên các thị trường sắp tới. Tuy nhiên, để đạt được tiềm năng đầy đủ, ngành rong biển cần vượt qua những vấn đề hiện tại, đặc biệt là liên quan đến an toàn thực phẩm và tính bền vững.
(vasep.com.vn) Chỉ số Nhu cầu Tôm của Expana (Expana Shrimp Demand Index) đã tăng lên 95,95 điểm trong giai đoạn tháng 6–7/2026, đưa thị trường trở lại vùng “ổn định” (Steady) sau thời gian khá dài nằm trong vùng co hẹp. Tuy nhiên, các dữ liệu đi kèm cho thấy sự cải thiện này chưa đồng nghĩa với nhu cầu tiêu dùng tôm tại Mỹ đã thực sự phục hồi.
(vasep.com.vn) Canada đã loại cá và thủy sản Mỹ khỏi danh sách hàng hóa dự kiến chịu thuế trả đũa, chỉ một ngày sau khi công bố các biện pháp thuế mới đối với khoảng 20 tỷ USD hàng nhập khẩu từ Mỹ.
(vasep.com.vn) Xuất khẩu thủy sản của Na Uy tiếp tục ghi nhận kết quả tích cực trong tháng 8/2026, đạt 16 tỷ NOK (khoảng 1,7 tỷ USD), tăng 1,9 tỷ NOK, tương đương 14% so với cùng kỳ năm 2025. Đây là mức giá trị xuất khẩu cao kỷ lục trong tháng 8, bất chấp đồng krone Na Uy mạnh hơn đáng kể so với cùng kỳ năm trước. Theo Hội đồng Hải sản Na Uy, tăng trưởng chủ yếu đến từ sản lượng cá hồi tăng cùng với giá bán cao hơn, bên cạnh đà tăng giá của cá tuyết, cá thu, cá trích và cá minh thái.
(vasep.com.vn) Xuất khẩu cá ngừ Việt Nam sang Nhật Bản trong 7 tháng đầu năm 2026 gần như đi ngang so với cùng kỳ. Trong khi đó, Nhật Bản đang nhập ít hơn về lượng nhưng giá trị lại tăng. Điều này cho thấy cơ hội tại thị trường này không nằm ở tăng sản lượng bằng mọi giá, mà ở những sản phẩm có chất lượng, quy cách và giá trị phù hợp.
(vasep.com.vn) Mạng lưới Local Catch Network thuộc Đại học Maine (UMaine) đã hợp tác với Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) nhằm giúp ngư dân thương mại và doanh nghiệp thủy sản tiếp cận tốt hơn các chương trình hỗ trợ, nguồn vốn và thị trường liên bang. Đây được xem là bước đi nhằm đưa lĩnh vực thủy sản vào sâu hơn trong các chính sách hỗ trợ nông nghiệp và thực phẩm của Mỹ.
(vasep.com.vn) Ngày 23/7/2026, Ủy ban châu Âu đã công bố Quy định Ủy quyền (EU) 2026/1052 trên Công báo Liên minh châu Âu, chính thức sửa đổi và hiệu đính Quy định Ủy quyền (EU) 2020/692 – văn bản quy định chi tiết về nhập khẩu động vật, sản phẩm phôi và sản phẩm có nguồn gốc động vật theo Luật Sức khỏe Động vật (EU) 2016/429. Quy định mới này có hiệu lực từ ngày 12 tháng 8 năm 2026, được áp dụng trực tiếp và toàn bộ tại tất cả các quốc gia thành viên EU, tác động đến toàn bộ chuỗi cung ứng sản phẩm động vật nhập khẩu vào thị trường này.
(vasep.com.vn) Bản tin Logistics và Vận tải biển của VASEP tuần 1–7/9/2026 cho thấy VCFI tổng hợp tăng 4,98%, lên 4.909 USD/FEU. Cước đi Bờ Tây Hoa Kỳ tăng 8,87%, trong khi Nam Mỹ đạt 9.920 USD/FEU, tiếp tục là tuyến có chi phí cao nhất. Ngược lại, cước đi Bắc Âu và Địa Trung Hải giảm.
(vasep.com.vn) Trong nửa đầu năm 2026, Nga tiếp tục củng cố vị thế trên thị trường phi lê cá minh thái đông lạnh tại Liên minh châu Âu (EU) và vươn lên trở thành nhà cung cấp lớn nhất. Theo dữ liệu Eurostat được Fisheries Union phân tích, thị phần của Nga tăng lên 51% về sản lượng, so với 44% cùng kỳ năm 2025.
(vasep.com.vn) Bộ Sản xuất Peru (PRODUCE) đã quyết định hủy vụ khai thác cá cơm Bắc - Trung năm 2026, trong bối cảnh tỷ lệ cá cơm non vẫn ở mức cao và điều kiện đại dương chưa thuận lợi. Quyết định khiến hơn 1 triệu tấn trong tổng hạn ngạch 1,9 triệu tấn không được khai thác.
(vasep.com.vn) Theo Hội đồng Thủy sản Na Uy (NSC), tiêu thụ thủy sản bình quân đầu người tại nước này tiếp tục giảm trong năm 2025, nối dài xu hướng đi xuống trong một thập kỷ qua.
VASEP - HIỆP HỘI CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM
Chịu trách nhiệm: Ông Nguyễn Hoài Nam - Phó Tổng thư ký Hiệp hội
Đơn vị vận hành trang tin điện tử: Trung tâm VASEP.PRO
Trưởng Ban Biên tập: Bà Phùng Thị Kim Thu
Giấy phép hoạt động Trang thông tin điện tử tổng hợp số 138/GP-TTĐT, ngày 01/10/2013 của Bộ Thông tin và Truyền thông
Tel: (+84 24) 3.7715055 – (ext.203); email: kimthu@vasep.com.vn
Trụ sở: Số 7 đường Nguyễn Quý Cảnh, Phường An Phú, Quận 2, Tp.Hồ Chí Minh
Tel: (+84) 28.628.10430 - Fax: (+84) 28.628.10437 - Email: vasephcm@vasep.com.vn
VPĐD: số 10, Nguyễn Công Hoan, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội
Tel: (+84 24) 3.7715055 - Fax: (+84 24) 37715084 - Email: vasephn@vasep.com.vn