Peru giữ vị trí đặc biệt quan trọng trên thị trường nguyên liệu biển, thông thường đóng góp khoảng 20% sản lượng bột cá và dầu cá toàn cầu. Do đó, biến động của nghề khai thác cá cơm anchoveta tại Peru gần như ngay lập tức tác động đến giá bột cá quốc tế.
Mùa khai thác cá cơm đầu tiên năm 2026 tại khu vực Bắc–Trung Peru được cấp hạn ngạch hơn 1,91 triệu tấn, thấp hơn đáng kể so với mùa tương ứng năm trước. Tuy nhiên, vấn đề lớn hơn không nằm ở quy mô hạn ngạch mà ở khả năng thực hiện.
Thị trường bột cá thế giới: Nguồn cung Peru gián đoạn, giá lập đỉnh và áp lực lan sang ngành nuôi trồng thủy sản
Đến đầu tháng 6, sản lượng khai thác mới đạt khoảng 471.100 tấn, tương đương 24,6% hạn ngạch. Hơn một nửa số cá được ghi nhận theo số lượng là cá non, cho thấy cấu trúc quần đàn chưa thuận lợi cho việc tiếp tục khai thác thương mại.
Ngày 11/6, Bộ Sản xuất Peru quyết định đình chỉ hoạt động khai thác cá cơm tại toàn bộ khu vực Bắc–Trung. Quyết định được đưa ra trên cơ sở khuyến nghị khoa học của Viện Biển Peru – IMARPE, trong bối cảnh điều kiện nước biển ấm tiếp tục gia tăng và nguồn lợi cá cơm được đánh giá đang ở trạng thái dễ bị tổn thương. Việc nối lại khai thác, nếu có, sẽ phụ thuộc vào kết quả khảo sát sinh học và môi trường tiếp theo.
Trên thực tế, thị trường hiện coi mùa cá Bắc–Trung Peru gần như đã kết thúc với chưa đầy một phần tư hạn ngạch được thực hiện. Điều này đồng nghĩa phần lớn lượng cá nguyên liệu dự kiến dùng để sản xuất bột cá và dầu cá trong nửa đầu năm đã không thể được đưa vào nhà máy.
Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc đóng cửa mùa cá là tỷ lệ cá non quá cao. Tuy nhiên, yếu tố nền tảng là sự gia tăng nhiệt độ nước biển liên quan đến điều kiện El Niño ven biển.
Nước biển ấm làm suy yếu hiện tượng nước trồi giàu dinh dưỡng ngoài khơi Peru, ảnh hưởng đến nguồn thức ăn và sự phân bố của đàn cá cơm. Cá có thể di chuyển ra xa bờ, xuống tầng nước sâu hơn hoặc phân tán trên phạm vi rộng, khiến hiệu quả khai thác giảm mạnh.
Trong mùa khai thác năm nay, Peru đã nhiều lần áp dụng các biện pháp đóng cửa khu vực và tạm ngừng khai thác nhằm tránh đánh bắt cá non. Tuy nhiên, tỷ lệ cá chưa trưởng thành vẫn ở mức cao, buộc nhà chức trách phải áp dụng biện pháp thận trọng hơn để bảo vệ khả năng tái tạo của quần đàn.
Đây không chỉ là vấn đề nguồn cung trong vài tháng. Nếu điều kiện biển ấm kéo dài và ảnh hưởng đến quá trình sinh sản, tăng trưởng của cá cơm, nguồn nguyên liệu cho các mùa tiếp theo cũng có thể bị hạn chế. Vì vậy, giá bột cá hiện bao gồm cả một khoản “phí rủi ro” đối với triển vọng sản xuất trong năm 2027.
Peru đã mở mùa khai thác thứ hai tại khu vực phía Nam từ ngày 1/7, với hạn ngạch 251.000 tấn và thời gian khai thác dự kiến kéo dài đến cuối năm.
Tuy nhiên, quy mô nghề cá miền Nam nhỏ hơn nhiều so với khu vực Bắc–Trung. Ngay cả trong trường hợp thực hiện đầy đủ hạn ngạch, lượng cá này cũng chỉ bù đắp được một phần rất nhỏ thiếu hụt của mùa chính.
Tiến độ khai thác ban đầu tại miền Nam cũng khá chậm, do điều kiện hải dương chưa thuận lợi và sự hiện diện của cá non. Vì vậy, thị trường chưa kỳ vọng khu vực này có thể tạo ra một lượng bột cá đủ lớn để kéo giá quốc tế đi xuống.
Sự căng thẳng của thị trường năm 2026 không chỉ xuất phát từ Peru.
Theo FAO GLOBEFISH, tổng hạn ngạch cá cơm của Peru trong mùa thứ hai năm 2025 và mùa đầu tiên năm 2026 đạt khoảng 3,5 triệu tấn, thấp hơn khoảng 30% so với một năm trước. Chile cũng giảm 44% hạn ngạch cá cơm năm 2026, xuống còn khoảng 625.000 tấn.
Tại Bắc Âu, hoạt động khai thác cá blue whiting suy yếu khi mùa chính kết thúc, trong khi sản lượng cá cát và cá trích cơm tại Đan Mạch tiếp tục ở mức thấp. Chile ghi nhận sản lượng khai thác và sản xuất bột cá thấp hơn đáng kể so với năm trước, mặc dù nguồn phụ phẩm từ ngành cá hồi tương đối ổn định.
Sự suy giảm đồng thời tại nhiều trung tâm sản xuất khiến thị trường khó tìm được nguồn cung thay thế tức thời cho Peru. Bột cá sản xuất từ phụ phẩm chế biến có thể góp phần bổ sung nguồn nguyên liệu, nhưng chất lượng, hàm lượng protein và dầu thường khác với bột cá Super Prime làm từ cá nguyên con.
Trung Quốc là thị trường nhập khẩu bột cá lớn nhất thế giới và là khách hàng quan trọng nhất của Peru.
Năm 2025, Trung Quốc nhập khoảng 999.000 tấn bột cá Peru, chiếm 78% tổng xuất khẩu bột cá của nước này và khoảng một nửa tổng lượng bột cá nhập khẩu của Trung Quốc.
Vai trò áp đảo của Trung Quốc khiến giá quốc tế phụ thuộc lớn vào ba yếu tố: lượng hàng Peru cập cảng, tồn kho tại các cảng Trung Quốc và nhu cầu từ ngành thức ăn thủy sản.
Trong những tháng đầu năm 2026, sản xuất bột cá nội địa Trung Quốc bị hạn chế bởi mùa cấm khai thác bắt đầu từ ngày 1/5. Nguồn nguyên liệu chủ yếu dựa vào cá đông lạnh dự trữ từ trước và phụ phẩm chế biến. Trong khi đó, mùa nuôi thủy sản bước vào giai đoạn tiêu thụ thức ăn cao, làm tăng nhu cầu đối với các nguyên liệu protein chất lượng cao.
Đầu tháng 7, tồn kho bột cá tại các cảng Trung Quốc giảm còn khoảng 153.800 tấn. Trong bối cảnh lượng hàng nằm tập trung trong tay một số nhà thương mại lớn, nguồn cung giao ngay càng trở nên hạn chế.
Đến cuối tháng 7, tồn kho bắt đầu nhích lên do một số lô hàng cập cảng và tốc độ rút hàng chậm lại. Tuy nhiên, đây chủ yếu là sự phục hồi kỹ thuật từ nền rất thấp, chưa phải dấu hiệu thị trường đã chuyển sang dư cung.
Giá bột cá tăng mạnh trong nửa đầu năm và tiếp tục leo thang trong tháng 7.
Theo FAO GLOBEFISH, giá bột cá Super Prime FOB Peru đạt khoảng 2.500 USD/tấn vào tháng 5/2026, so với khoảng 1.400 USD/tấn cùng kỳ năm trước, tức tăng gần 80%. Giá dầu cá dùng cho thức ăn chăn nuôi cũng tăng lên khoảng 4.100 USD/tấn, cao hơn 64% so với một năm trước.
Đầu tháng 7, giá chào bán trước theo điều kiện CNF đối với bột cá Super Prime Peru tăng lên khoảng 3.100 USD/tấn, lập mức cao mới. Tại Trung Quốc, giá giao dịch được ghi nhận ở mức 23.400–23.500 NDT/tấn, tương đương khoảng 3.275–3.289 USD/tấn, tăng 76,7% so với cùng kỳ năm trước.
Đến cuối tháng 7, một số giao dịch và mức chào bán tiếp tục được đẩy lên cao hơn do lượng hàng thực tế có thể giao ngay rất hạn chế. Tuy nhiên, thị trường cũng xuất hiện khoảng cách lớn giữa giá người bán chào và mức người mua có thể chấp nhận.
Điều này cho thấy thị trường đang chuyển từ trạng thái tăng giá mạnh sang trạng thái giá cao nhưng thanh khoản suy yếu. Nguồn cung quá thấp để giá giảm sâu, nhưng giá quá cao cũng khiến người mua hạn chế giao dịch.
Tác động của giá bột cá đã lan sang ngành sản xuất thức ăn thủy sản, đặc biệt tại Trung Quốc.
Từ ngày 1/7, nhiều doanh nghiệp thức ăn thủy sản Trung Quốc công bố tăng giá từ 200–1.000 NDT/tấn, tương đương khoảng 28–140 USD/tấn. Các sản phẩm chịu tác động lớn gồm thức ăn cho cá mú, cá chim vàng, cá biển và các đối tượng nuôi sử dụng tỷ lệ bột cá cao.
Đối với người nuôi, thức ăn thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí sản xuất. Giá bột cá và dầu cá tăng không nhất thiết được chuyển toàn bộ ngay lập tức vào giá thức ăn, nhưng sẽ làm giảm biên lợi nhuận của nhà máy hoặc buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh công thức.
Áp lực đặc biệt lớn đối với:
Trong ngắn hạn, một phần chi phí có thể được hấp thụ bởi nhà sản xuất thức ăn và người nuôi. Tuy nhiên, nếu giá nguyên liệu duy trì cao sang năm 2027, áp lực sẽ dần được chuyển sang giá thủy sản nguyên liệu và cuối cùng là giá bán lẻ.
Nguồn cung khan hiếm đang hỗ trợ giá bột cá, nhưng nhu cầu không hoàn toàn bất biến.
Các nhà máy thức ăn đang điều chỉnh tỷ lệ sử dụng bột cá, chuyển sang protein đậu nành cô đặc, phụ phẩm gia cầm, protein lên men, bột côn trùng, bột nhuyễn thể và các nguyên liệu biển sản xuất từ phụ phẩm.
Tại Trung Quốc, giá thức ăn cao trong khi giá bán tại ao của một số loài thủy sản chưa cải thiện tương ứng khiến người nuôi thận trọng hơn trong việc thả giống. IFFO đánh giá tháng 6 và tháng 7 là giai đoạn khó khăn đối với nhiều doanh nghiệp thức ăn thủy sản, khi cả sản lượng tiêu thụ và lợi nhuận có nguy cơ giảm so với cùng kỳ.
Vì vậy, thị trường đang hình thành hai lực đối nghịch:
Trong bối cảnh này, giá bột cá có thể tiếp tục neo cao nhưng giao dịch sẽ mang tính cầm chừng, tập trung vào những khách hàng thực sự cần nguyên liệu chất lượng cao.
Thị trường dầu cá cũng thắt chặt do sản lượng cá cơm thấp và hàm lượng dầu trong cá có thể giảm trong điều kiện môi trường bất lợi.
Nhu cầu dầu cá không chỉ đến từ thức ăn cá hồi và thức ăn thủy sản mà còn từ ngành dược phẩm, thực phẩm chức năng và sản phẩm bổ sung omega-3 cho người. Sự cạnh tranh giữa lĩnh vực dinh dưỡng con người và thức ăn chăn nuôi làm cho dầu cá khó có khả năng giảm giá nhanh.
Năm 2025, xuất khẩu dầu cá của Peru đạt khoảng 161.000 tấn, tăng so với 103.000 tấn năm 2024. Trung Quốc vượt Na Uy để trở thành thị trường lớn nhất, nhập khoảng 52.000 tấn, chiếm 32% tổng xuất khẩu của Peru.
Với nguồn nguyên liệu năm 2026 suy giảm mạnh, lượng dầu cá có thể cung ứng ra thị trường sẽ thấp hơn, trong khi nhu cầu của ngành cá hồi, dược phẩm và dinh dưỡng vẫn tương đối ổn định.
Thị trường bột cá thế giới nhiều khả năng tiếp tục duy trì trạng thái cung thấp, giá cao trong phần còn lại của năm 2026.
Khả năng giá giảm đáng kể phụ thuộc vào một số yếu tố chính:
Thứ nhất, diễn biến điều kiện biển tại Peru. Nếu nhiệt độ nước biển giảm, tỷ lệ cá non được cải thiện và quần đàn tập trung trở lại, triển vọng cho mùa khai thác tiếp theo sẽ tích cực hơn.
Thứ hai, kết quả khảo sát của IMARPE. Các đánh giá về sinh khối, cấu trúc tuổi và phân bố quần đàn sẽ quyết định quy mô và thời điểm mở mùa cá mới.
Thứ ba, tồn kho tại Trung Quốc. Tồn kho tăng liên tục có thể làm giảm áp lực mua giao ngay. Ngược lại, nếu lượng hàng cập cảng không đủ bù tiêu thụ, giá sẽ tiếp tục được hỗ trợ.
Thứ tư, mức độ thay thế bột cá trong công thức thức ăn. Giá cao sẽ thúc đẩy quá trình giảm tỷ lệ sử dụng bột cá, nhưng tốc độ thay thế phụ thuộc vào loài nuôi, giai đoạn phát triển và yêu cầu dinh dưỡng.
Thứ năm, hoạt động khai thác tại Chile, Bắc Âu và Hoa Kỳ. Sản lượng cải thiện tại các khu vực này có thể hỗ trợ một phần nguồn cung, nhưng khó thay thế hoàn toàn lượng thiếu hụt của Peru.
FAO GLOBEFISH dự báo giá bột cá và dầu cá có khả năng duy trì ở mức cao trong phần còn lại của năm 2026 do nhu cầu tại Trung Quốc vẫn lớn và rủi ro El Niño có thể tiếp tục hạn chế sản lượng khai thác cũng như tỷ lệ thu hồi dầu.
Đối với Việt Nam, giá bột cá thế giới tăng tạo ra cả thách thức và cơ hội.
Trước hết, chi phí sản xuất thức ăn cho tôm, cá biển, cá rô phi và các loài thủy sản giá trị cao có thể gia tăng. Các doanh nghiệp thức ăn phụ thuộc vào bột cá nhập khẩu chất lượng cao sẽ chịu áp lực lớn hơn về vốn lưu động, chi phí tồn kho và rủi ro biến động giá.
Người nuôi có thể phải đối mặt với giá thức ăn cao trong khi giá thủy sản nguyên liệu chưa chắc tăng tương ứng. Điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định thả nuôi, mật độ nuôi và khả năng duy trì sản xuất của các hộ quy mô nhỏ.
Ở chiều ngược lại, thị trường tạo thêm cơ hội cho ngành chế biến phụ phẩm thủy sản của Việt Nam. Phụ phẩm cá tra, cá ngừ, tôm và các loài cá biển có thể được sử dụng để sản xuất bột cá, dầu cá, protein thủy phân và các nguyên liệu thức ăn có giá trị cao hơn.
Việc nâng cấp công nghệ chế biến, kiểm soát độ tươi của nguyên liệu, tiêu chuẩn hóa hàm lượng protein và truy xuất nguồn gốc có thể giúp bột cá từ phụ phẩm Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng thức ăn thủy sản.
Trong dài hạn, biến động năm 2026 cũng cho thấy sự cần thiết phải giảm mức độ phụ thuộc vào một số nguồn nguyên liệu nhập khẩu tập trung. Phát triển nguyên liệu protein thay thế, sử dụng hiệu quả phụ phẩm trong nước và tối ưu hóa công thức thức ăn sẽ ngày càng trở thành yếu tố quan trọng đối với năng lực cạnh tranh của ngành nuôi trồng thủy sản.
Nhìn chung, tồn kho bột cá tại Trung Quốc có thể đã tạm thời nhích lên, nhưng nền tảng của thị trường vẫn chưa thay đổi: mùa cá Peru thất bại, nguồn cung toàn cầu hạn chế và giá nguyên liệu đang ở vùng cao lịch sử. Thị trường từ nay đến cuối năm nhiều khả năng sẽ tiếp tục biến động mạnh, trong đó mọi thông tin về sinh khối cá cơm Peru, thời điểm mở mùa khai thác mới và lượng tồn kho Trung Quốc đều có thể tác động ngay đến giá quốc tế.
(vasep.com.vn) Malta sẽ triển khai máy bay giám sát nghề cá của Cơ quan Kiểm soát Nghề cá châu Âu (EFCA) hoạt động từ Malta trong năm nay nhằm tăng cường phát hiện và xử lý hoạt động khai thác thủy sản bất hợp pháp, không khai báo và không theo quy định (IUU).
(vasep.com.vn) Philippines đang đẩy mạnh tìm kiếm và đa dạng hóa nguồn nguyên liệu sản xuất thức ăn thủy sản nhằm giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, trong bối cảnh thời tiết cực đoan và nguồn cung nguyên liệu toàn cầu ngày càng khó dự báo.
(vasep.com.vn) Nguồn lợi cá tuyết Đại Tây Dương tại khu vực Đông Bắc Bắc Cực đang xuất hiện tín hiệu cải thiện sau nhiều năm suy giảm. Nhóm các nhà khoa học Nga và Na Uy vừa đề xuất Tổng sản lượng khai thác cho phép (TAC) năm 2027 ở mức 312.700 tấn, tăng khoảng 9,7% so với mức 285.000 tấn của năm 2026. Đây là lần đầu tiên trong những năm gần đây khuyến nghị khoa học đối với hạn ngạch của nguồn lợi này được điều chỉnh tăng.
(vasep.com.vn) Nuôi biển công nghệ cao đang mở ra không gian tăng trưởng mới cho ngành thủy sản Việt Nam, khi ngày càng nhiều doanh nghiệp đầu tư vào lồng nuôi hiện đại, tự động hóa, AI và các mô hình khai thác đa giá trị trên cùng một vùng biển.
(vasep.com.vn) Hội đồng Quản lý Nuôi trồng Thủy sản (ASC) vừa khởi động một dự án nghiên cứu ứng dụng mới nhằm củng cố cơ sở khoa học và phát triển các công cụ thực tiễn để cải thiện phúc lợi của tôm nuôi trong quá trình làm ngất và giết mổ.
(vasep.com.vn) Tuần 41 ghi nhận nhiều diễn biến đáng chú ý trên thị trường thủy sản toàn cầu, từ giá tôm và nguồn cung nguyên liệu thức ăn đến sức mua tại Mỹ và nhu cầu cá ngừ, cá hồi tại Nhật Bản. Trong khi giá tôm châu Á đi ngang hoặc tăng nhẹ, nguồn cung bột cá và dầu cá tiếp tục đối mặt nguy cơ thiếu hụt. Thị trường Mỹ cũng chịu sức ép từ giá thủy sản cao, thúc đẩy xu hướng phát triển các sản phẩm tiện lợi, giá phù hợp hơn.
(vasep.com.vn) Xuất khẩu thủy sản của Nga được dự báo tiếp tục duy trì kết quả tích cực trong năm 2026, với kim ngạch có thể đạt khoảng 6,4–6,5 tỷ USD, tăng so với mức 6,1 tỷ USD của năm 2025. Theo ông German Zverev, Chủ tịch Hiệp Hội Các Doanh Nghiệp, Doanh nhân và Xuất khẩu Thủy sản Toàn Nga (VARPE), diễn biến xuất khẩu trong nửa đầu năm đang cho thấy triển vọng khả quan cho cả năm.
(vasep.com.vn) Trong 6 tháng đầu năm 2026, Indonesia xuất khẩu khoảng 566.250 tấn thủy sản, với tổng kim ngạch đạt khoảng 3 tỷ USD. Hoạt động xuất khẩu tiếp tục được mở rộng, đưa thủy sản Indonesia hiện diện tại 152 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới.
(vasep.com.vn) Nguồn cung cá rô phi nguyên liệu tại một số vùng sản xuất chủ lực của Trung Quốc đang có dấu hiệu thắt chặt, đặc biệt tại Quảng Đông và Hải Nam, khi lượng thả nuôi giảm trong đầu năm 2026 khiến nguồn cá đạt cỡ thu hoạch bị hạn chế. Theo Ocean Treasure, tình trạng này đang tác động đến hoạt động thu mua của các nhà máy chế biến trong tháng 9.
(vasep.com.vn) Ngành nuôi cá rô phi Brazil đang đối mặt với sức ép gia tăng từ nguồn cá nhập khẩu, trong bối cảnh lượng philê cá rô phi Việt Nam vào thị trường này tăng mạnh. Theo Hiệp hội Nuôi trồng Thủy sản Brazil, sản lượng cá rô phi trong nước, vốn tăng khoảng 10%/năm, có thể chững lại trong năm 2026 khi sản phẩm nhập khẩu ngày càng chiếm thêm thị phần.
VASEP - HIỆP HỘI CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM
Chịu trách nhiệm: Ông Nguyễn Hoài Nam - Phó Tổng thư ký Hiệp hội
Đơn vị vận hành trang tin điện tử: Trung tâm VASEP.PRO
Trưởng Ban Biên tập: Bà Phùng Thị Kim Thu
Giấy phép hoạt động Trang thông tin điện tử tổng hợp số 138/GP-TTĐT, ngày 01/10/2013 của Bộ Thông tin và Truyền thông
Tel: (+84 24) 3.7715055 – (ext.203); email: kimthu@vasep.com.vn
Trụ sở: Số 7 đường Nguyễn Quý Cảnh, Phường An Phú, Quận 2, Tp.Hồ Chí Minh
Tel: (+84) 28.628.10430 - Fax: (+84) 28.628.10437 - Email: vasephcm@vasep.com.vn
VPĐD: số 10, Nguyễn Công Hoan, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội
Tel: (+84 24) 3.7715055 - Fax: (+84 24) 37715084 - Email: vasephn@vasep.com.vn