Tại sao phải đa dạng hóa từ sản phẩm phile truyền thống sang sản phẩm tiện lợi?
Sản phẩm phile cá tra truyền thống chiếm phần lớn trong XK thủy sản của Việt Nam, chiếm khoảng 70-80% tổng lượng XK cá tra. Đặc điểm của phile là nguyên liệu thô, chưa chế biến nhiều, thường được các nhà NK dùng để chế biến thành các món ăn khác. Mặc dù là thế mạnh với sản lượng lớn và giá thành cạnh tranh, sản phẩm này đang đối mặt với nhiều hạn chế.
Thị trường phile cá tra truyền thống đã tương đối bão hòa, nhiều quốc gia XK thủy sản khác như Thái Lan, Ấn Độ cũng gia nhập thị trường với mức giá cạnh tranh khiến áp lực giảm giá gia tăng. Điều này khiến giá bán phile Việt Nam thường xuyên biến động và khó giữ ổn định.
Người tiêu dùng tại các thị trường ngày càng có xu hướng ưa chuộng các sản phẩm tiện lợi, nhanh gọn, đa dạng và an toàn. Thị trường thủy sản thế giới đang có xu hướng chuyển dịch mạnh sang các sản phẩm chế biến sâu, như cá phile tẩm gia vị, cá chiên sẵn, sản phẩm cá đóng gói hút chân không, hoặc các sản phẩm ready-to-cook (sẵn sàng chế biến) và ready-to-eat (sẵn sàng ăn). Các sản phẩm này đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng hiện đại, đặc biệt tại các thị trường phát triển như Mỹ, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc, vốn chiếm phần lớn lượng tiêu thụ cá tra Việt Nam.
Việc mở rộng sang sản phẩm tiện lợi cũng giúp giảm thiểu lãng phí trong chế biến, tận dụng nguyên liệu phụ, như xương, da cá để tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng như cá viên, chả cá, cá tẩm bột, góp phần tăng lợi nhuận.
Đa dạng hóa sản phẩm cá tra là hướng đi tất yếu để nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững ngành cá tra Việt Nam. Một số dòng sản phẩm tiện lợi được phát triển phổ biến bao gồm: cá tra phile tẩm gia vị (ướp sẵn với các loại gia vị truyền thống hoặc quốc tế), cá tra phile chiên sẵn, cá tra viên, chả cá tra, sản phẩm cá đóng gói hút chân không, cá tra làm sushi, sashimi, hay các món cá tra đóng hộp tiện lợi.
Lợi thế của Việt Nam trong việc phát triển các sản phẩm tiện lợi bắt nguồn từ quy mô sản xuất cá tra lớn, nguồn nguyên liệu dồi dào, ổn định và có chất lượng tương đối đồng đều. Bên cạnh đó, hệ thống chế biến cá tra Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể với sự đầu tư vào công nghệ cấp đông nhanh (IQF), đóng gói hút chân không và dây chuyền chế biến tiên tiến.
Ngoài ra, người tiêu dùng quốc tế đang quan tâm hơn đến các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, an toàn thực phẩm và thân thiện môi trường – những yêu cầu mà ngành cá tra Việt Nam có thể đáp ứng qua việc xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ASC, BAP, GlobalGAP. Việc chuyển đổi sang các sản phẩm tiện lợi cũng là cách để Việt Nam đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe về an toàn, vệ sinh và truy xuất nguồn gốc của thị trường cao cấp.
Những thách thức trong chiến lược chuyển đổi sản phẩm cá tra
Mặc dù có nhiều lợi thế, việc chuyển đổi từ sản phẩm phile truyền thống sang các sản phẩm tiện lợi không phải là không có khó khăn.
Chi phí đầu tư công nghệ: Đầu tư vào công nghệ chế biến hiện đại, dây chuyền đóng gói tiên tiến đòi hỏi vốn lớn. Nhiều DN cá tra quy mô vừa và nhỏ vẫn còn khó khăn trong việc huy động vốn để nâng cấp hệ thống.
Nguồn nhân lực: Việc chế biến các sản phẩm tiện lợi đòi hỏi kỹ thuật và trình độ cao hơn. Đào tạo nhân lực chuyên môn, kỹ thuật để vận hành dây chuyền chế biến hiện đại, kiểm soát chất lượng, thiết kế sản phẩm và bao bì là bài toán quan trọng.
Phát triển thị trường và thương hiệu: Sản phẩm tiện lợi cần được quảng bá, xây dựng thương hiệu để chiếm được niềm tin người tiêu dùng quốc tế. Đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ từ DN chế biến, nhà XK đến các đối tác phân phối.
Chuỗi cung ứng nguyên liệu: Để sản xuất sản phẩm tiện lợi cần nguyên liệu đồng đều, chất lượng cao liên tục. Việc xây dựng chuỗi liên kết giữa vùng nuôi, nhà cung cấp nguyên liệu và nhà chế biến cần được đầu tư bài bản để tránh gián đoạn.
Yêu cầu về an toàn thực phẩm và tiêu chuẩn quốc tế: Các thị trường khó tính như EU, Mỹ có yêu cầu rất nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, các chỉ tiêu dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kháng sinh,… Điều này đòi hỏi DN phải đầu tư mạnh vào kiểm soát chất lượng và chứng nhận tiêu chuẩn.
Giải pháp thúc đẩy phát triển sản phẩm tiện lợi cá tra Việt Nam
Để phát huy hết tiềm năng của các sản phẩm tiện lợi từ cá tra, các DN chế biến cá tra có thể tính đến các phương án như đào tạo nguồn nhân lực bằng cách tổ chức các chương trình đào tạo kỹ thuật chế biến, quản lý chất lượng và marketing cho DN vừa và nhỏ; Phát triển thương hiệu và xúc tiến thị trường thông qua đẩy mạnh quảng bá sản phẩm tiện lợi cá tra trên các thị trường mục tiêu, xây dựng thương hiệu cá tra cao cấp, tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng quốc tế; Xây dựng chuỗi cung ứng nguyên liệu bền vững thông qua tăng cường liên kết vùng nuôi với nhà chế biến, kiểm soát chất lượng nguồn nguyên liệu từ khâu nuôi trồng đến thu hoạch; Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế bằng việc vẩy mạnh áp dụng các chứng nhận quốc tế như ASC, BAP, GlobalGAP để đáp ứng yêu cầu của thị trường XK cao cấp.
Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm từ cá tra phile truyền thống sang các sản phẩm tiện lợi có thể là một trong những hướng đi giúp nâng cao giá trị gia tăng, tăng sức cạnh tranh và phát triển bền vững trong thị trường thủy sản toàn cầu. Việc mở rộng sản phẩm tiện lợi phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện đại, giúp Việt Nam gia nhập sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu với mức giá và lợi nhuận cao hơn.
Tuy nhiên, để thực hiện thành công chiến lược này, cần sự nỗ lực đồng bộ của cả Nhà nước, DN, nhà khoa học và người nuôi. Sự đầu tư về công nghệ, nguồn nhân lực, phát triển thị trường, quản lý chuỗi cung ứng và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế, sẽ góp phần vào việc định hình tương lai sản phẩm cá tra tiện lợi và nâng cao giá trị XK quốc gia.
(vasep.com.vn) Nhu cầu thực phẩm đông lạnh tại Nhật Bản đã đạt mức cao chưa từng có trong năm 2025 khi tổng tiêu thụ lần đầu vượt 3 triệu tấn, theo Hiệp hội Thực phẩm Đông lạnh Nhật Bản. Xu hướng này phản ánh sự thay đổi trong thói quen ăn uống, chịu tác động từ lạm phát, già hóa dân số và nhu cầu tiện lợi.
(vasep.com.vn) Một nghiên cứu quy mô thương mại tại Ý cho thấy protein từ côn trùng có thể thay thế đáng kể bột cá trong nuôi trồng thủy sản mà không ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất. Thử nghiệm được thực hiện tại Sardinia trên khoảng 60.000 cá tráp vàng trong 25 tuần, cho thấy có thể thay thế tới 35% nguồn protein động vật bằng bột ruồi lính đen mà vẫn duy trì tăng trưởng và tỷ lệ sống ổn định.
(vasep.com.vn) Giá trứng cá minh thái Alaska tiếp tục giảm mạnh trong tháng 4, khi phiên đấu giá vòng hai tại Seattle ghi nhận mức giá trung bình dưới 600 yên/kg, giảm gần 20% so với tháng trước và cùng kỳ năm ngoái. Đây là mức thấp trong nhiều năm, phản ánh nhu cầu yếu từ Nhật Bản và Hàn Quốc trong bối cảnh tồn kho cao.
(vasep.com.vn) Ba tháng đầu năm 2026, xuất khẩu chả cá và surimi của Việt Nam đạt 63 triệu USD, giảm 5% so với cùng kỳ năm trước. Dù tổng kim ngạch giảm nhẹ với sự sụt giảm ở một số thị trường chủ lực, nhưng nhiều điểm đến khác vẫn tăng trưởng tốt, mở ra dư địa cho nhóm hàng chế biến tiện lợi này trong các quý tới.
(vasep.com.vn) Chính phủ Anh vừa công bố gói tài trợ trị giá 132 triệu bảng Anh (tương đương 178,5 triệu USD) thông qua Chương trình Thủy sản và Hải sản (FaSS), nhằm hỗ trợ các dự án phục vụ ngành thủy sản và cộng đồng ven biển trong 5 năm tới.
(vasep.com.vn) Ngành nuôi trồng thủy sản toàn cầu đang đứng trước áp lực lớn khi nguồn cung bột cá – nguyên liệu cốt lõi trong thức ăn thủy sản – có nguy cơ thiếu hụt nghiêm trọng trong vài năm tới. Báo cáo của Rabobank (9/2025) cảnh báo tình trạng khan hiếm có thể xảy ra ngay từ năm 2028, trong bối cảnh ngành nuôi trồng hiện đã tiêu thụ khoảng 90% nguồn cung bột cá toàn cầu.
(vasep.com.vn) Trong ngắn hạn, khi tồn kho chưa được giải phóng và nguồn cung vẫn lớn, giá trứng cá minh thái nhiều khả năng tiếp tục chịu áp lực giảm.
(vasep.com.vn) Xuất khẩu tôm của Ecuador chưa bị ảnh hưởng trực tiếp bởi xung đột giữa United States và Iran, nhưng đang chịu áp lực gián tiếp lớn từ gián đoạn logistics toàn cầu, theo chuyên gia John Alarcon – thành viên sáng lập Global Shrimp Council.
Trong ngành tôm, con giống luôn là nền tảng của một vụ nuôi thành công. Một con giống tốt không chỉ khỏe và lớn nhanh, mà còn phải đủ khả năng thích nghi trước thời tiết thất thường, dịch bệnh phức tạp và áp lực chi phí ngày càng tăng. Ít ai biết rằng, để tạo ra những thế hệ tôm giống như vậy, cần cả một hành trình đầu tư dài hạn về khoa học và công nghệ. Suốt hơn hai thập kỷ qua, Tập đoàn Việt Úc đã kiên định theo đuổi hướng đi này với nghiên cứu di truyền, dữ liệu nhiều thế hệ, trung tâm chọn giống và công nghệ sinh học hiện đại. Đây cũng là nền tảng giúp doanh nghiệp giữ vị thế hàng đầu trong lĩnh vực giống tôm tại Việt Nam hiện nay.
VASEP - HIỆP HỘI CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM
Chịu trách nhiệm: Ông Nguyễn Hoài Nam - Phó Tổng thư ký Hiệp hội
Đơn vị vận hành trang tin điện tử: Trung tâm VASEP.PRO
Trưởng Ban Biên tập: Bà Phùng Thị Kim Thu
Giấy phép hoạt động Trang thông tin điện tử tổng hợp số 138/GP-TTĐT, ngày 01/10/2013 của Bộ Thông tin và Truyền thông
Tel: (+84 24) 3.7715055 – (ext.203); email: kimthu@vasep.com.vn
Trụ sở: Số 7 đường Nguyễn Quý Cảnh, Phường An Phú, Quận 2, Tp.Hồ Chí Minh
Tel: (+84) 28.628.10430 - Fax: (+84) 28.628.10437 - Email: vasephcm@vasep.com.vn
VPĐD: số 10, Nguyễn Công Hoan, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội
Tel: (+84 24) 3.7715055 - Fax: (+84 24) 37715084 - Email: vasephn@vasep.com.vn