Việc đo lường chính xác dấu chân carbon không chỉ giúp doanh nghiệp hiểu rõ tác động môi trường của sản phẩm, mà còn là cơ sở để nhận diện các "điểm nóng" phát thải, từ đó xây dựng giải pháp cải tiến, giảm thiểu phát thải và nâng cao tính bền vững trong toàn bộ chuỗi giá trị.
Nội dung dưới đây được biên soạn dựa trên phần trình bày của Ông Hoàng Anh Dũng – Tổng Giám đốc Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư và Thương mại (INTRACO), tại Hội thảo “Phát triển xanh và bền vững: Hành trình của thủy sản Việt Nam”, diễn ra trong khuôn khổ Hội chợ Vietfish 2025 tại TP. Hồ Chí Minh. Tham luận không chỉ mang đến một cái nhìn toàn diện về vai trò của nhãn carbon trong ngành thủy sản, mà còn chỉ ra lộ trình cụ thể để doanh nghiệp Việt Nam chủ động thích ứng, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường xuất khẩu trong kỷ nguyên kinh tế xanh.
Lợi ích chiến lược của nhãn carbon
Việc dán nhãn carbon mang lại nhiều lợi ích vượt ra ngoài ý nghĩa tuân thủ. Trước hết, nó giúp doanh nghiệp minh bạch hóa lượng phát thải, củng cố uy tín thương hiệu và xây dựng hình ảnh “xanh” trong mắt đối tác, người tiêu dùng. Nhãn carbon còn là công cụ truyền thông hiệu quả, kể câu chuyện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Đồng thời, việc áp dụng nhãn carbon mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường lớn. Tại EU, cơ chế CBAM đang dần mở rộng phạm vi áp dụng, trong khi từ năm 2030, Hộ chiếu sản phẩm số sẽ bắt buộc đối với mọi hàng hóa, trong đó dữ liệu về dấu chân carbon là thông tin không thể thiếu. Ở Mỹ, xu hướng siết chặt các tiêu chuẩn môi trường cũng đang gia tăng, còn Nhật Bản từ lâu đã nổi tiếng với người tiêu dùng đề cao sản phẩm carbon thấp. Chính vì vậy, nhãn carbon không chỉ là tấm “giấy thông hành” vượt rào cản kỹ thuật mà còn là chìa khóa để mở rộng thị phần xuất khẩu.
Tác động đến tiêu dùng và chi phí sản xuất
Không chỉ giúp gia tăng doanh thu nhờ chinh phục những thị trường khó tính, nhãn carbon còn thúc đẩy xu hướng tiêu dùng xanh ngay tại chỗ. Người mua ngày càng ưu tiên sản phẩm có phát thải thấp, tạo ra lợi thế cạnh tranh rõ rệt. Bên cạnh đó, quá trình phân tích và đo lường carbon cũng giúp doanh nghiệp tối ưu sản xuất, tiết kiệm chi phí. Chẳng hạn, việc nhận diện tỷ trọng phát thải đến từ điện năng, vận chuyển hay nguyên liệu sẽ chỉ ra những điểm cần cải thiện, từ đó giảm chi phí vận hành và gia tăng hiệu quả kinh doanh.
Quy định quốc tế và tình hình tại Việt Nam
Trên thế giới, nhiều tiêu chuẩn đo lường đã được ban hành như ISO 14067:2018 hay PAS 2050:2011. Các quốc gia phát triển như Anh, Canada, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc hay Thái Lan đều đã áp dụng nhãn carbon ở nhiều mức độ khác nhau. Tại Việt Nam, tiêu chuẩn TCVN ISO 14067:2020 đã được ban hành. Thị trường carbon đang trong giai đoạn thí điểm từ năm 2025 và dự kiến chính thức vận hành từ 2029. Chương trình dán nhãn carbon hiện ở mức tự nguyện giai đoạn 2025–2026, nhưng chắc chắn sẽ tiến tới bắt buộc theo lộ trình hội nhập quốc tế.
Lộ trình triển khai cho doanh nghiệp Việt
Để chủ động thích ứng, các doanh nghiệp thủy sản cần bắt đầu từ việc phân loại rõ nguồn phát thải theo phạm vi 1, 2 và 3, sau đó áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế để đo lường chính xác. Việc hợp tác với các đơn vị tư vấn, chứng nhận uy tín, có khả năng xác minh độc lập là rất quan trọng. Các doanh nghiệp cũng nên triển khai thí điểm theo từng giai đoạn, chuẩn hóa phương pháp đo lường và ứng dụng công nghệ số như mã QR liên kết cơ sở dữ liệu về sản phẩm và phát thải để tạo tính minh bạch và dễ tiếp cận.
Triển khai nhãn carbon không chỉ là đáp ứng quy định môi trường mà còn là chiến lược kinh doanh khôn ngoan, giúp thủy sản Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị trường và khẳng định vị thế trong kỷ nguyên xanh. Đây là bước đi không thể thiếu để ngành thủy sản Việt Nam vừa hội nhập sâu rộng vừa tiến tới phát triển bền vững và thịnh vượng.
(vasep.com.vn) Mùa nắng nóng khiến quá trình phân hủy chất hữu cơ trong ao nuôi tôm diễn ra nhanh hơn, làm gia tăng khí độc như NH₃ và H₂S, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tôm và chất lượng môi trường nuôi. Bùn đáy ao hình thành từ thức ăn dư thừa, phân tôm, xác tảo và các chất hữu cơ tích tụ lâu ngày, là nguồn phát sinh nhiều rủi ro nếu không được quản lý hiệu quả.
(vasep.com.vn) Thị trường surimi cá minh thái Nga đang bước vào giai đoạn căng thẳng khi sản lượng vụ A năm 2026 thấp hơn kỳ vọng, trong khi nhu cầu mua vào từ Trung Quốc và Hàn Quốc tăng mạnh. Diễn biến này khiến lượng hàng lưu thông tại châu Á suy giảm đáng kể và tạo áp lực lớn lên các nhà chế biến surimi của Nhật Bản.
(vasep.com.vn) Maldives hoan nghênh quyết định của Anh Quốc về việc tạm dừng thuế quan đối với xuất khẩu cá ngừ của Maldives, cho rằng động thái này sẽ mở ra nhiều cơ hội hơn cho ngành thương mại thủy sản của nước này.
(vasep.com.vn) Giá trị xuất khẩu thủy sản của Na Uy sang châu Phi đã đạt mức cao nhất từ trước đến nay trong bốn tháng đầu năm 2026, nhờ tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ và sự mở rộng nhanh chóng của tầng lớp trung lưu tại nhiều quốc gia trong khu vực.
(vasep.com.vn) Đồng bằng sông Cửu Long hiện là vùng sản xuất tôm lớn nhất cả nước, đóng góp quan trọng vào kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Trong bối cảnh thị trường toàn cầu ngày càng yêu cầu cao về minh bạch và truy xuất nguồn gốc, việc xây dựng hệ thống dữ liệu đồng bộ đang được xem là hướng đi quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành.
(vasep.com.vn) Từ giám sát bằng trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ di truyền đến nguyên liệu thức ăn thay thế, ngành nuôi trồng thủy sản đang chứng kiến nhiều đột phá công nghệ trên toàn cầu. Tuy nhiên, theo các chuyên gia tại Hội nghị Thượng đỉnh Đổi mới Thực phẩm Biển (Blue Food Innovation Summit) diễn ra tại London (Anh), thách thức lớn nhất hiện nay không phải là ý tưởng mà là đưa các sáng kiến vào thương mại hóa thành công.
(vasep.com.vn) Nga tiếp tục đẩy mạnh chiến dịch siết chặt quyền sở hữu trong lĩnh vực thủy sản khi tòa án nước này ra phán quyết tịch thu tài sản và hạn ngạch khai thác của ba doanh nghiệp lớn tại lưu vực phía Bắc gồm MurmanSeafood 2, Andromeda và hợp tác xã nghề cá Zarya. Đồng thời, các cổ đông liên quan phải bồi thường khoảng 43 tỷ RUB (tương đương 550 triệu USD), đánh dấu một trong những vụ xử lý lớn nhất của ngành thủy sản Nga trong những năm gần đây.
(vasep.com.vn) Trung Quốc đang nhanh chóng trở thành động lực tăng trưởng quan trọng nhất của ngành thủy sản Na Uy khi chính thức vượt Mỹ để trở thành thị trường xuất khẩu thủy sản lớn thứ hai của nước này. Trong 4 tháng đầu năm 2026, giá trị xuất khẩu thủy sản Na Uy sang Trung Quốc đạt 4,9 tỷ NOK (khoảng 530 triệu USD), tăng 36% so với cùng kỳ năm trước.
(vasep.com.vn) Bộ Hàng hải và Thủy sản Indonesia tiếp tục mở rộng tiếp cận thị trường Trung Quốc cho các sản phẩm thủy sản của Indonesia sau khi hơn 600 đơn vị chế biến thủy sản (UPI) nhận được sự chấp thuận từ nước này.
(vasep.com.vn) Mỗi ngày, ngành chế biến thuỷ sản tại Cà Mau tạo ra lượng lớn đầu tôm, vỏ tôm sau quá trình sơ chế. Trước đây, nguồn phụ phẩm này chủ yếu được xử lý như chất thải, vừa làm gia tăng chi phí sản xuất, vừa tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm môi trường. Tuy nhiên, nhờ ứng dụng công nghệ chế biến sâu, những phần tưởng chừng bỏ đi lại được “hồi sinh” thành các sản phẩm giá trị kinh tế cao, hình thành mô hình kinh tế tuần hoàn trong ngành thuỷ sản.
VASEP - HIỆP HỘI CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM
Chịu trách nhiệm: Ông Nguyễn Hoài Nam - Phó Tổng thư ký Hiệp hội
Đơn vị vận hành trang tin điện tử: Trung tâm VASEP.PRO
Trưởng Ban Biên tập: Bà Phùng Thị Kim Thu
Giấy phép hoạt động Trang thông tin điện tử tổng hợp số 138/GP-TTĐT, ngày 01/10/2013 của Bộ Thông tin và Truyền thông
Tel: (+84 24) 3.7715055 – (ext.203); email: kimthu@vasep.com.vn
Trụ sở: Số 7 đường Nguyễn Quý Cảnh, Phường An Phú, Quận 2, Tp.Hồ Chí Minh
Tel: (+84) 28.628.10430 - Fax: (+84) 28.628.10437 - Email: vasephcm@vasep.com.vn
VPĐD: số 10, Nguyễn Công Hoan, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội
Tel: (+84 24) 3.7715055 - Fax: (+84 24) 37715084 - Email: vasephn@vasep.com.vn