Từ góc nhìn ngành thủy sản, FTA Việt Nam – EFTA không nên được nhìn nhận như một “cú hích sản lượng” ngay lập tức, mà là cơ hội mở thêm một nhóm thị trường có sức mua cao, tiêu chuẩn cao và phù hợp với định hướng nâng giá trị sản phẩm xuất khẩu của Việt Nam.
Hiện xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang khối EFTA còn khiêm tốn, trong đó giao dịch đáng kể tập trung chủ yếu ở Thụy Sĩ và Na Uy. Năm 2025, xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Thụy Sĩ đạt 34,123 triệu USD, tăng 15% so với năm 2024; sang Na Uy đạt 18,479 triệu USD, tăng 95%. Tính chung hai thị trường này đạt khoảng 52,6 triệu USD, chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam nhưng cho thấy dư địa tăng trưởng ở phân khúc thị trường có sức mua cao.
Trong 5 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản sang Thụy Sĩ đạt 13,437 triệu USD, giảm 15% so với cùng kỳ, chiếm 0,3% tổng xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Riêng tháng 5/2026, xuất khẩu sang Thụy Sĩ đạt 3,5 triệu USD, giảm 13,5%. Trong khi đó, xuất khẩu sang Na Uy 5 tháng đầu năm đạt 7,027 triệu USD, tăng 36,7%; riêng tháng 5 đạt 1,643 triệu USD, tăng 11,5%. Diễn biến này cho thấy EFTA chưa phải là thị trường lớn về quy mô, nhưng vẫn có những tín hiệu tích cực, đặc biệt tại Na Uy.
Lợi ích đầu tiên là đa dạng hóa thị trường. EFTA không phải là khối thị trường lớn về dân số, nhưng có trình độ phát triển cao, sức mua tốt và nhu cầu ổn định đối với thực phẩm chất lượng cao. Với thủy sản Việt Nam, đây là cơ hội để giảm bớt phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống, nhất là trong bối cảnh Mỹ còn nhiều rủi ro về thuế quan, phòng vệ thương mại, MMPA; EU tiếp tục gây sức ép về IUU, truy xuất nguồn gốc, dư lượng và các tiêu chuẩn bền vững.
Tuy nhiên, đây không phải thị trường có thể mở rộng bằng cách cạnh tranh giá đơn thuần. Cơ hội phù hợp hơn nằm ở nhóm sản phẩm có giá trị gia tăng và tiêu chuẩn cao như tôm chế biến, tôm đông lạnh chất lượng cao, cá tra phi lê/cắt portion, cá tra chế biến, cá ngừ, mực – bạch tuộc, cua ghẹ, nhuyễn thể và sản phẩm tiện dụng cho bán lẻ.
Lợi ích thứ hai là ưu đãi thuế và khung thương mại ổn định hơn. Khi hiệp định được ký kết, phê chuẩn và có hiệu lực, các cam kết cắt giảm hoặc xóa bỏ thuế quan sẽ giúp hàng hóa có xuất xứ Việt Nam tiếp cận EFTA thuận lợi hơn. Tuy nhiên, ưu đãi thuế chỉ thực sự có giá trị khi doanh nghiệp đáp ứng đúng quy tắc xuất xứ, hồ sơ chứng nhận, yêu cầu an toàn thực phẩm và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng thị trường.
Lợi ích thứ ba là cơ hội hợp tác hai chiều. Na Uy và Iceland là những quốc gia có thế mạnh lớn về thủy sản, đặc biệt trong nuôi biển, khai thác, quản lý nguồn lợi, công nghệ lạnh, chế biến sâu và logistics. Vì vậy, FTA không chỉ mở cơ hội xuất khẩu, mà còn có thể thúc đẩy hợp tác về công nghệ, nguyên liệu, đầu tư, quản trị chuỗi cung ứng và phát triển sản phẩm mới. Với các doanh nghiệp Việt Nam có năng lực chế biến, nguồn nguyên liệu thủy sản chất lượng cao từ EFTA cũng có thể hỗ trợ phát triển sản phẩm phục vụ thị trường nội địa, HORECA, bán lẻ hiện đại hoặc tái xuất.
Tuy nhiên, thách thức cũng rất rõ.
Trước hết là yêu cầu tiêu chuẩn. Ba nước Na Uy, Iceland và Liechtenstein thuộc Khu vực Kinh tế châu Âu, có mức độ gắn kết cao với hệ thống tiêu chuẩn của EU; Thụy Sĩ dù không thuộc EEA nhưng cũng là thị trường có yêu cầu rất cao về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, môi trường, lao động và trách nhiệm xã hội. Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam muốn đi xa hơn tại EFTA phải chuẩn bị từ vùng nuôi, tàu cá, nguyên liệu, nhà máy, chuỗi lạnh, nhãn mác đến chứng nhận bền vững.
Thứ hai là quy tắc xuất xứ. Nhiều sản phẩm thủy sản Việt Nam sử dụng một phần nguyên liệu nhập khẩu hoặc trải qua nhiều công đoạn chế biến. Do đó, doanh nghiệp cần chờ và nghiên cứu kỹ biểu cam kết, quy tắc xuất xứ theo từng mã HS, cơ chế cộng gộp và thủ tục chứng nhận xuất xứ. Nếu không đáp ứng đúng hồ sơ, ưu đãi thuế sẽ khó chuyển thành lợi thế cạnh tranh thực tế.
Thứ ba là cạnh tranh tại thị trường nội địa. Ở chiều ngược lại, thủy sản EFTA, đặc biệt là cá hồi, cá thu, cá tuyết, cá thịt trắng và các sản phẩm lạnh/đông lạnh từ Na Uy, Iceland có thể vào Việt Nam thuận lợi hơn khi thuế giảm. Điều này tạo thêm áp lực cạnh tranh ở phân khúc cao cấp, nhà hàng – khách sạn, bán lẻ hiện đại và sản phẩm tiện dụng. Tuy nhiên, nếu nhìn theo hướng tích cực, đây cũng là động lực để doanh nghiệp Việt Nam nâng chất lượng sản phẩm nội địa, đầu tư chế biến sâu, phát triển thương hiệu và chuẩn hóa hệ thống phân phối.
Nhìn tổng thể, FTA Việt Nam – EFTA là một bước tiến hội nhập có ý nghĩa với ngành thủy sản, nhưng không phải là lợi thế tự động. Cơ hội sẽ thuộc về những doanh nghiệp chuẩn bị sớm về chất lượng, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc, quy tắc xuất xứ, bao bì – nhãn mác và khả năng làm việc với các hệ thống bán lẻ, nhập khẩu, foodservice tại Thụy Sĩ, Na Uy và Iceland.
Trong ngắn hạn, ngành thủy sản cần tiếp tục theo dõi tiến trình ký kết, phê chuẩn và công bố cam kết chi tiết. Về dài hạn, EFTA có thể trở thành một “ngách” thị trường giá trị cao, góp phần giúp thủy sản Việt Nam không chỉ bán nhiều hơn, mà bán tốt hơn, bền vững hơn và có vị thế cao hơn trong chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu.
(vasep.com.vn) Malta sẽ triển khai máy bay giám sát nghề cá của Cơ quan Kiểm soát Nghề cá châu Âu (EFCA) hoạt động từ Malta trong năm nay nhằm tăng cường phát hiện và xử lý hoạt động khai thác thủy sản bất hợp pháp, không khai báo và không theo quy định (IUU).
(vasep.com.vn) Philippines đang đẩy mạnh tìm kiếm và đa dạng hóa nguồn nguyên liệu sản xuất thức ăn thủy sản nhằm giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, trong bối cảnh thời tiết cực đoan và nguồn cung nguyên liệu toàn cầu ngày càng khó dự báo.
(vasep.com.vn) Nguồn lợi cá tuyết Đại Tây Dương tại khu vực Đông Bắc Bắc Cực đang xuất hiện tín hiệu cải thiện sau nhiều năm suy giảm. Nhóm các nhà khoa học Nga và Na Uy vừa đề xuất Tổng sản lượng khai thác cho phép (TAC) năm 2027 ở mức 312.700 tấn, tăng khoảng 9,7% so với mức 285.000 tấn của năm 2026. Đây là lần đầu tiên trong những năm gần đây khuyến nghị khoa học đối với hạn ngạch của nguồn lợi này được điều chỉnh tăng.
(vasep.com.vn) Nuôi biển công nghệ cao đang mở ra không gian tăng trưởng mới cho ngành thủy sản Việt Nam, khi ngày càng nhiều doanh nghiệp đầu tư vào lồng nuôi hiện đại, tự động hóa, AI và các mô hình khai thác đa giá trị trên cùng một vùng biển.
(vasep.com.vn) Hội đồng Quản lý Nuôi trồng Thủy sản (ASC) vừa khởi động một dự án nghiên cứu ứng dụng mới nhằm củng cố cơ sở khoa học và phát triển các công cụ thực tiễn để cải thiện phúc lợi của tôm nuôi trong quá trình làm ngất và giết mổ.
(vasep.com.vn) Tuần 41 ghi nhận nhiều diễn biến đáng chú ý trên thị trường thủy sản toàn cầu, từ giá tôm và nguồn cung nguyên liệu thức ăn đến sức mua tại Mỹ và nhu cầu cá ngừ, cá hồi tại Nhật Bản. Trong khi giá tôm châu Á đi ngang hoặc tăng nhẹ, nguồn cung bột cá và dầu cá tiếp tục đối mặt nguy cơ thiếu hụt. Thị trường Mỹ cũng chịu sức ép từ giá thủy sản cao, thúc đẩy xu hướng phát triển các sản phẩm tiện lợi, giá phù hợp hơn.
(vasep.com.vn) Xuất khẩu thủy sản của Nga được dự báo tiếp tục duy trì kết quả tích cực trong năm 2026, với kim ngạch có thể đạt khoảng 6,4–6,5 tỷ USD, tăng so với mức 6,1 tỷ USD của năm 2025. Theo ông German Zverev, Chủ tịch Hiệp Hội Các Doanh Nghiệp, Doanh nhân và Xuất khẩu Thủy sản Toàn Nga (VARPE), diễn biến xuất khẩu trong nửa đầu năm đang cho thấy triển vọng khả quan cho cả năm.
(vasep.com.vn) Trong 6 tháng đầu năm 2026, Indonesia xuất khẩu khoảng 566.250 tấn thủy sản, với tổng kim ngạch đạt khoảng 3 tỷ USD. Hoạt động xuất khẩu tiếp tục được mở rộng, đưa thủy sản Indonesia hiện diện tại 152 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới.
(vasep.com.vn) Nguồn cung cá rô phi nguyên liệu tại một số vùng sản xuất chủ lực của Trung Quốc đang có dấu hiệu thắt chặt, đặc biệt tại Quảng Đông và Hải Nam, khi lượng thả nuôi giảm trong đầu năm 2026 khiến nguồn cá đạt cỡ thu hoạch bị hạn chế. Theo Ocean Treasure, tình trạng này đang tác động đến hoạt động thu mua của các nhà máy chế biến trong tháng 9.
(vasep.com.vn) Ngành nuôi cá rô phi Brazil đang đối mặt với sức ép gia tăng từ nguồn cá nhập khẩu, trong bối cảnh lượng philê cá rô phi Việt Nam vào thị trường này tăng mạnh. Theo Hiệp hội Nuôi trồng Thủy sản Brazil, sản lượng cá rô phi trong nước, vốn tăng khoảng 10%/năm, có thể chững lại trong năm 2026 khi sản phẩm nhập khẩu ngày càng chiếm thêm thị phần.
VASEP - HIỆP HỘI CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM
Chịu trách nhiệm: Ông Nguyễn Hoài Nam - Phó Tổng thư ký Hiệp hội
Đơn vị vận hành trang tin điện tử: Trung tâm VASEP.PRO
Trưởng Ban Biên tập: Bà Phùng Thị Kim Thu
Giấy phép hoạt động Trang thông tin điện tử tổng hợp số 138/GP-TTĐT, ngày 01/10/2013 của Bộ Thông tin và Truyền thông
Tel: (+84 24) 3.7715055 – (ext.203); email: kimthu@vasep.com.vn
Trụ sở: Số 7 đường Nguyễn Quý Cảnh, Phường An Phú, Quận 2, Tp.Hồ Chí Minh
Tel: (+84) 28.628.10430 - Fax: (+84) 28.628.10437 - Email: vasephcm@vasep.com.vn
VPĐD: số 10, Nguyễn Công Hoan, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội
Tel: (+84 24) 3.7715055 - Fax: (+84 24) 37715084 - Email: vasephn@vasep.com.vn