1. Yêu cầu chính về truy xuất nguồn gốc và số hóa
Xem thông tin tại link https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2023/2842/oj
Quy định này tăng cường đáng kể các quy tắc về truy xuất nguồn gốc, xây dựng dựa trên các yêu cầu hiện có trong luật thực phẩm của EU.
• Truy xuất nguồn gốc xuyên suốt chuỗi cung ứng: Các sản phẩm thủy sản và nuôi trồng thủy sản phải được truy xuất nguồn gốc ở tất cả các giai đoạn, từ đánh bắt hoặc thu hoạch đến giai đoạn bán lẻ.
• Số hóa thông tin (Digital Requirement): Các nhà khai thác phải cung cấp thông tin về các sản phẩm thuộc Chương 3 (Thủy sản tươi sống, đông lạnh) của Danh mục Thuế quan Kết hợp (Combined Nomenclature) dưới dạng kỹ thuật số trong chuỗi cung ứng và cho các cơ quan có thẩm quyền khi được yêu cầu.
• Thông tin tối thiểu bắt buộc: Đối với các lô hàng thủy sản nhập khẩu (áp dụng cho hàng Việt Nam), thông tin truy xuất nguồn gốc bắt buộc phải bao gồm số (các) chứng nhận khai thác (catch certificate(s) numbers) được nộp theo Quy định (EC) No 1005/2008. Các thông tin tối thiểu khác bao gồm mã FAO alpha-3 của loài, tên khoa học, khu vực địa lý liên quan, loại ngư cụ, ngày đánh bắt/thu hoạch, và số lượng.
• Hệ thống CATCH (Catch Documentation Scheme): Quy định này chuyển đổi hệ thống chứng nhận khai thác (Catch Certification Scheme) từ hình thức giấy sang hệ thống quản lý thông tin tích hợp bằng máy tính (CATCH - Integrated computerised information management system for the Catch Certification Scheme). Hệ thống CATCH này sẽ được tích hợp vào TRACES (Trade Control and Expert System) của EU.
• Mục đích CATCH: Việc trao đổi thông tin, dữ liệu và tài liệu liên quan đến nhập khẩu, tái xuất khẩu sản phẩm thủy sản phải được thực hiện thông qua CATCH, cho phép quản lý dựa trên rủi ro, giảm cơ hội gian lận nhập khẩu và giảm gánh nặng hành chính cho các quốc gia thành viên.
2. Giải pháp truy xuất nguồn gốc GS1 Trace/osapiens fTRACE system
Trong Quy định 2023/2842, có quy định rõ ràng rằng đối với các lô thủy sản và sản phẩm nuôi trồng/khai thác thủy sản (fishery and aquaculture products – FAPs) thì:
Các lô hàng phải được đánh dấu (lot identification) và có thông tin truy xuất nguồn gốc (minimum traceability information) theo số định danh duy nhất.
Thông tin truy xuất nguồn gốc này phải được ghi lại và truyền bằng hình thức số hóa (“digitised”) và sử dụng các chuẩn quốc tế hoặc toàn cầu nhằm đảm bảo khả năng tương tác giữa các hệ thống truy xuất nguồn gốc khác nhau trong chuỗi cung ứng.
Vì vậy, việc sử dụng hoặc triển khai hệ thống như GS1 (cho chuẩn nhận diện toàn cầu) và các nền tảng truy xuất nguồn gốc (track & trace) như fTRACE / osapiens có thể hỗ trợ rất tốt việc đáp ứng yêu cầu của EU.
Ví dụ: GS1 đưa ra chuẩn nhận diện sản phẩm/lô hàng – rất phù hợp với yêu cầu “unique identification” lô hàng.
fTRACE / osapiens là các nền tảng cho phép thu thập, lưu trữ, trao đổi thông tin truy xuất nguồn gốc, hợp chuẩn với yêu cầu “digitised… interoperable” của EU.
II. Thời gian áp dụng đối với Doanh nghiệp Việt Nam
Quy định (EU) 2023/2842 có các mốc thời gian áp dụng khác nhau, nhưng đối với các doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu thủy sản (chủ yếu là sản phẩm Chương 3) sang EU, các mốc quan trọng nhất là:
|
Mốc thời gian |
Đối tượng/Yêu cầu áp dụng |
Căn cứ |
|
10 tháng 01 năm 2026 |
Ngày áp dụng chung cho hầu hết các điều khoản sửa đổi trong Quy định (EC) No 1224/2009. |
Điều 7(2) |
|
10 tháng 01 năm 2026 |
Áp dụng đối với chứng nhận khai thác điện tử (CATCH/TRACES), bao gồm việc nộp chứng nhận khai thác điện tử và các tài liệu liên quan thông qua CATCH. |
Điều 4(11) |
|
10 tháng 01 năm 2029 |
Áp dụng các yêu cầu truy xuất nguồn gốc cho sản phẩm chế biến thuộc các đầu mục 1604 và 1605 (cá hộp, sản phẩm chế biến từ thủy sản) và đầu mục 1212 21 (rong biển). Các quy tắc chi tiết cho các sản phẩm này sẽ được Ủy ban Châu Âu ban hành qua các Đạo luật được ủy quyền. |
Điều 58(10), (11) |
Tóm lại: Các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản tươi sống và đông lạnh (sản phẩm Chương 3) của Việt Nam phải sẵn sàng đáp ứng yêu cầu số hóa (digital/CATCH) và các yêu cầu truy xuất nguồn gốc tăng cường từ ngày 10 tháng 01 năm 2026.
3. Tác động đối với doanh nghiệp và chuỗi cung ứng Việt Nam
Quy định mới đặt ra yêu cầu cao hơn về minh bạch và trách nhiệm giải trình trong chuỗi cung ứng thủy sản. Doanh nghiệp Việt Nam cần:
Tăng cường truy xuất nguồn gốc, bảo đảm dữ liệu nhất quán từ khai thác – thu mua – chế biến – xuất khẩu.
Kiểm tra chặt chẽ nguồn nguyên liệu, tránh liên quan đến tàu cá không tuân thủ IUU hoặc không đáp ứng yêu cầu giám sát.
Đầu tư hệ thống quản lý dữ liệu điện tử, phù hợp với yêu cầu của CATCH/ TRACES.
Chủ động phối hợp với nhà nhập khẩu EU để thống nhất quy trình hồ sơ và chuẩn bị cho giai đoạn bắt buộc sử dụng CATCH.
Việc tăng yêu cầu quản lý có thể làm phát sinh chi phí, nhưng đồng thời mở ra lợi thế cạnh tranh cho các doanh nghiệp đầu tư sớm vào minh bạch hóa chuỗi cung ứng.
4. Khuyến nghị
Doanh nghiệp xuất khẩu vào EU: chọn hoặc nâng cấp hệ thống truy xuất nguồn gốc sao cho:
Sử dụng chuẩn định danh (ví dụ GS1 GTIN/GTIN-Lot, mã lô, mã chuyến đánh bắt) hoặc chuẩn tương đương.
Đảm bảo dữ liệu số hóa, có khả năng trao đổi/báo cáo và lưu trữ theo yêu cầu (ví dụ dữ liệu cần giữ ít nhất 3 năm đối với nhiều FAPs) marketac.eu+1
Chuẩn bị chứng minh với khách hàng EU và cơ quan EU rằng hệ thống có đủ khả năng đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc theo Quy định 2023/2842.
Hiệp hội và cơ quan quản lý có thể hỗ trợ doanh nghiệp bằng cách:
Tổ chức các buổi đào tạo về chuẩn truy xuất nguồn gốc, hướng dẫn cách lựa chọn hoặc tích hợp hệ thống như GS1, fTRACE, osapiens.
Xây dựng khung chuẩn quốc gia hoặc khuyến nghị sử dụng chuẩn nhận diện quốc tế (như GS1) để doanh nghiệp tránh bị rơi vào tình trạng “hệ thống riêng lẻ không tương thích”.
Xem xét thí điểm hoặc khuyến khích các doanh nghiệp nâng cấp sớm để không bị động khi EU triển khai từ năm 2026.
(vasep.com.vn) Trong nhiều năm, tôm sú được xem là phân khúc truyền thống, mang tính bổ trợ trong cơ cấu xuất khẩu tôm của Ấn Độ, vốn phụ thuộc lớn vào tôm thẻ chân trắng. Tuy nhiên, giai đoạn 2020–2025, xuất khẩu tôm tại Ấn Độ đang cho thấy một sự thay đổi rõ rệt: tôm sú không còn là sản phẩm ngách, mà đang dần trở thành một động lực tăng trưởng đáng chú ý.
(vasep.com.vn) Xuất khẩu thủy sản của Mozambique trong năm 2025 ghi nhận mức sụt giảm đáng kể khi chỉ đạt 8.005 tấn, giảm 18% so với năm trước, theo số liệu chính phủ. Giá trị xuất khẩu cũng giảm 20%, xuống còn 46,5 triệu USD.
(vasep.com.vn) Bang Alaska đang tăng cường nỗ lực nhằm gia hạn lệnh cấm nhập khẩu thủy sản từ Nga vào Hoa Kỳ khi thời hạn chính sách sắp kết thúc. Cơ quan lập pháp bang đã thông qua Nghị quyết chung Hạ viện số 26, kêu gọi chính quyền liên bang kéo dài và siết chặt các biện pháp hạn chế hiện hành. Văn bản hiện chờ Thống đốc Mike Dunleavy phê duyệt.
(vasep.com.vn) Đại diện Paraguay vừa có chuyến làm việc tại miền Tây bang Paraná (Brazil) nhằm tìm hiểu mô hình phát triển chuỗi giá trị cá rô phi – ngành đang tăng trưởng mạnh tại quốc gia này. Chuyến thăm do Itaipu Binacional phối hợp tổ chức, với sự tham gia của các cơ quan quản lý thủy sản và môi trường hai nước.
(vasep.com.vn) Thị trường thức ăn thủy sản tại Nga đang trải qua quá trình chuyển đổi mạnh mẽ khi sản xuất nội địa dần thay thế nguồn cung nhập khẩu. Theo dữ liệu từ AgroInsight, đến năm 2025, Nga đã đáp ứng khoảng 82% nhu cầu thức ăn thủy sản trong nước, trong khi lượng nhập khẩu giảm tới 63% so với năm 2020, xuống còn khoảng 25.000 tấn.
(vasep.com.vn) Trong hai tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản của Na Uy sang Trung Quốc ghi nhận tăng trưởng ấn tượng, đưa quốc gia này vươn lên vị trí thị trường lớn thứ hai của Na Uy trên toàn cầu. Động lực chính đến từ nhu cầu tiêu thụ mạnh trong dịp Tết Nguyên đán, thời điểm tiêu dùng thủy sản tại Trung Quốc tăng cao.
(vasep.com.vn) Sản lượng cá rô phi tại khu vực phía Tây bang São Paulo (Brazil) đã tăng 30% trong giai đoạn trước mùa Chay, chủ yếu nhờ nhu cầu tiêu thụ cá tăng mạnh trong dịp lễ tôn giáo này. Theo các nhà sản xuất, cá rô phi – hiện là loại cá được tiêu thụ nhiều nhất tại Brazil – ngày càng được ưa chuộng nhờ hương vị dễ ăn và thuận tiện trong chế biến, đặc biệt là không có xương dăm.
(vasep.com.vn) Giá tôm hùm sống tại khu vực New England (Mỹ) đang duy trì ở mức cao khi thị trường bước vào giai đoạn nguồn cung hạn chế theo mùa, trước thềm mùa khai thác chính của Canada. Theo phân tích thị trường, đây là thời điểm thường xuyên ghi nhận nguồn cung thấp nhất trong năm, qua đó hỗ trợ giá tại cảng và giá bán buôn.
(vasep.com.vn) Nhật Bản tiếp tục là một trong những thị trường tôm quan trọng và ổn định của Việt Nam. Trong những năm qua, xuất khẩu tôm Việt Nam sang thị trường này biến động theo chu kỳ chung của kinh tế và tiêu dùng Nhật, nhưng vẫn giữ được vai trò là điểm đến lớn, có giá trị và đòi hỏi tiêu chuẩn cao.
(vasep.com.vn) Theo dữ liệu mới từ Seafish, tiêu thụ cá và khoai tây chiên tại các dịch vụ ăn uống ở Anh giảm 9% trong năm 2025, tương đương 13,1 triệu suất ăn ít hơn so với năm trước. Từ 2017 đến 2025, số suất ăn đã giảm tới 61%.
VASEP - HIỆP HỘI CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM
Chịu trách nhiệm: Ông Nguyễn Hoài Nam - Phó Tổng thư ký Hiệp hội
Đơn vị vận hành trang tin điện tử: Trung tâm VASEP.PRO
Trưởng Ban Biên tập: Bà Phùng Thị Kim Thu
Giấy phép hoạt động Trang thông tin điện tử tổng hợp số 138/GP-TTĐT, ngày 01/10/2013 của Bộ Thông tin và Truyền thông
Tel: (+84 24) 3.7715055 – (ext.203); email: kimthu@vasep.com.vn
Trụ sở: Số 7 đường Nguyễn Quý Cảnh, Phường An Phú, Quận 2, Tp.Hồ Chí Minh
Tel: (+84) 28.628.10430 - Fax: (+84) 28.628.10437 - Email: vasephcm@vasep.com.vn
VPĐD: số 10, Nguyễn Công Hoan, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội
Tel: (+84 24) 3.7715055 - Fax: (+84 24) 37715084 - Email: vasephn@vasep.com.vn